Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: doanh thu, thu nhập
Trong ngữ cảnh: ám chỉ; cho thấy; chỉ ra
Trong ngữ cảnh: tiến hành thí nghiệm, thử nghiệm
Trong ngữ cảnh: người tố giác, người vạch trần (thường là người phanh phui những hành vi sai trái bên trong một tổ chức)
Trong ngữ cảnh: sản xuất, thực hiện (phim, chương trình, v.v.)
Trong ngữ cảnh: hoạt động tiếp thị, quảng bá
Trong ngữ cảnh: nhà phân tích
Trong ngữ cảnh: thu hút (sự chú ý, sự quan tâm hoặc đám đông)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The place at a theater or cinema where tickets are sold; used to refer to the commercial success of a movie in terms of the number of tickets sold.
phòng vé; doanh thu phòng vé
The first weekend (usually Friday through Sunday) that a new movie is available to the public in theaters.
cuối tuần công chiếu
High-end cinema screens that are much larger than standard screens and offer superior sound and projection quality (e.g., IMAX).
màn hình lớn cao cấp / màn hình cực đại (như IMAX)