Places to Travel (J9B)Địa điểm du lịch (J9B)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nở hoa, khoe sắc
Trong ngữ cảnh: thung lũng, thung
Trong ngữ cảnh: đỉnh núi, chóp núi
Trong ngữ cảnh: nhà trọ nhỏ, quán trọ
Trong ngữ cảnh: thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công
Trong ngữ cảnh: yên tĩnh, lặng sóng
Trong ngữ cảnh: đường mòn, lối mòn ở vùng quê
Trong ngữ cảnh: cuộc phiêu lưu, chuyến phiêu lưu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To leave the ground and begin to fly (of an aircraft).
(máy bay) cất cánh
To change color to a golden or yellow hue, typically referring to leaves in autumn.
chuyển sang màu vàng kim
To gradually become an adult.
lớn lên, trưởng thành