EN: The relative pronoun 'that' is used to introduce a defining relative clause ('that helps me study') which modifies the noun 'app'. In this clause, 'that' acts as the subject of the verb 'helps'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho danh từ "app" (ứng dụng) (that helps me study). Trong mệnh đề này, "that" giữ vai trò chủ ngữ của động từ "helps".
This is the book that inspired me to travel.
Đây là cuốn sách đã truyền cảm hứng cho tôi đi du lịch.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to') or a full infinitive (with 'to'). In this sentence, 'helps me study' uses the bare infinitive 'study'.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive) hoặc động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitive). Trong câu này, "helps me study" sử dụng động từ nguyên mẫu không "to" là "study".
She helps her brother do his homework.
Cô ấy giúp em trai làm bài tập về nhà.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that provides more information about a non-human noun (the antecedent 'a city'). In this sentence, 'which' acts as the subject of the relative clause 'which has tall buildings'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) nhằm bổ nghĩa cho danh từ không phải người (tiền ngữ "a city"). Trong câu này, "which" giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "which has tall buildings".
This is the book which inspired my career.
Đây chính là cuốn sách đã truyền cảm hứng cho sự nghiệp của tôi.
EN: Direct speech reporting clause: When quoting someone directly, the reporting verb (e.g., 'says') and the speaker (e.g., 'Sarah') can be placed at the end of the sentence. In written English, the spoken words are enclosed in quotation marks, followed by a comma inside the quotation marks.
Tiếng Việt: Mệnh đề tường thuật trong lời nói trực tiếp: Khi trích dẫn trực tiếp lời nói của ai đó, động từ tường thuật (ví dụ "says") và người nói (ví dụ "Sarah") có thể được đặt ở cuối câu. Trong tiếng Anh viết, lời nói được đặt trong dấu ngoặc kép, và theo sau bởi một dấu phẩy bên trong dấu ngoặc kép.
"I love this place," says Leo.
"Tôi thích nơi này," Leo nói.
EN: Taipei is famous worldwide for 'Taipei 101', which was once the tallest building in the world. This makes the sentence highly relevant and culturally accurate when describing the skyline of Taiwan's capital.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a person. In this sentence, 'who designed this park' modifies the noun 'person'. Since 'who' acts as the subject of the relative clause, it is followed directly by the verb 'designed'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho "người". Trong câu này, "who designed this park" bổ nghĩa cho danh từ "person". Vì "who" giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, nên động từ "designed" được chia theo sau nó.
She is the teacher who inspired me to study English.
Cô ấy chính là người thầy đã truyền cảm hứng cho tôi học tiếng Anh.
EN: In written English, when reporting direct speech, the reporting verb (e.g., 'says') and its subject (e.g., 'Emma') can be placed at the end of the sentence. The word order can be 'says Emma' (verb + subject) or 'Emma says' (subject + verb). However, if the subject is a pronoun, we must use subject + verb (e.g., 'says she' is incorrect; it must be 'she says').
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh viết, khi tường thuật lời nói trực tiếp, động từ tường thuật (ví dụ "says") và chủ ngữ của nó (ví dụ "Emma") có thể được đặt ở cuối câu. Trật tự từ có thể là "says Emma" (động từ + chủ ngữ) hoặc "Emma says" (chủ ngữ + động từ). Tuy nhiên, nếu chủ ngữ là đại từ, thì phải dùng trật tự "chủ ngữ + động từ" (ví dụ: "says she" là không đúng, phải là "she says").
"I am ready," says Leo.
"Tôi đã sẵn sàng," Leo nói.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a non-human noun ('a phone'). In this sentence, 'which' acts as the subject of the relative clause 'which has a good camera'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho sự vật không phải người (như "a phone" - một chiếc điện thoại trong câu này). Trong câu này, "which" giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "which has a good camera".
I bought a book which explains the history of Taiwan.
Tôi đã mua một cuốn sách giải thích về lịch sử Đài Loan.
EN: Direct speech reporting verbs: When quoting someone directly, we use reporting verbs like 'says'. In written English, the reporting clause (e.g., 'says Ryan') often follows the quoted speech, separated by a comma inside the quotation marks.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật trong lời nói trực tiếp: Khi trích dẫn trực tiếp lời nói của ai đó, chúng ta sử dụng các động từ tường thuật như "says" (nói). Trong tiếng Anh viết, mệnh đề tường thuật (ví dụ "says Ryan") thường được đặt sau phần nội dung được trích dẫn và được ngăn cách bằng dấu phẩy bên trong dấu ngoặc kép.
"I love this city," says Sarah.
"Tôi yêu thành phố này," Sarah nói.
EN: The relative pronoun 'that' is used to introduce a defining relative clause ('that everyone loves') which modifies the noun 'museum'. In this clause, 'that' acts as the direct object of the verb 'loves'. When the relative pronoun serves as the object of the relative clause, it can optionally be omitted in informal English.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định (that everyone loves), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước "museum" (bảo tàng). Trong mệnh đề này, "that" giữ chức năng tân ngữ trực tiếp của động từ "loves". Khi đại từ quan hệ giữ chức năng tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nó thường có thể được lược bỏ trong tiếng Anh nói hoặc không trang trọng.
This is the book that I bought yesterday.
Đây là cuốn sách tôi đã mua hôm qua.
EN: In written English, direct speech is often followed by a reporting verb and a subject (e.g., 'says Leo'). When the subject is a proper noun, inversion can occur ('says Leo' instead of 'Leo says'), which is a common stylistic feature in narrative and journalistic writing to keep the focus on the speaker's name at the end.
Tiếng Việt: Trong văn viết tiếng Anh, lời nói trực tiếp thường được theo sau bởi một động từ tường thuật và một chủ ngữ (ví dụ "says Leo"). Khi chủ ngữ là danh từ riêng, có thể sử dụng cấu trúc đảo ngữ (dùng "says Leo" thay vì "Leo says"), đây là một thủ pháp tu từ phổ biến trong văn kể chuyện và viết tin tức, giúp tập trung sự chú ý vào tên người nói ở cuối câu.
"I am ready," says Sarah.
"Tôi đã sẵn sàng," Sarah nói.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a person. In this sentence, 'who showed us around' modifies the noun 'the guide'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) nhằm bổ nghĩa cho người. Trong câu này, "who showed us around" bổ nghĩa cho danh từ "the guide" (hướng dẫn viên).
He is the teacher who helped me with my English.
Anh ấy chính là người thầy đã giúp tôi học tiếng Anh.
EN: The phrasal verb 'show someone around' means to act as a guide for someone in a new place, showing them the interesting parts.
Tiếng Việt: Cụm động từ "show someone around" có nghĩa là dẫn ai đó đi tham quan một nơi mới, chỉ cho họ những phần thú vị.
We hired a local guide to show us around the city.
Chúng tôi đã thuê một hướng dẫn viên địa phương để dẫn chúng tôi đi tham quan thành phố.
EN: The relative pronoun 'that' is used here as a subject relative pronoun to introduce an adjective clause ('that explained the history') modifying the noun 'sign'. In this structure, 'that' refers to the thing ('a sign') and cannot be omitted because it functions as the subject of the verb 'explained' within the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" ở đây được dùng như đại từ quan hệ giữ chức năng chủ ngữ để giới thiệu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) "that explained the history" bổ nghĩa cho danh từ "sign" (tấm biển). Trong cấu trúc này, "that" chỉ sự vật (a sign), và vì nó giữ vai trò chủ ngữ của động từ "explained" trong mệnh đề quan hệ, nên không thể lược bỏ.
I bought a book that teaches English grammar.
Tôi đã mua một cuốn sách dạy ngữ pháp tiếng Anh.
EN: Direct speech reporting with 'says [Name]'. In English storytelling or reporting, when a quote is followed by the reporting verb, we often use the simple present tense ('says') to make the narration feel more immediate and alive, even if the action happened in the past.
Tiếng Việt: Tường thuật lời nói trực tiếp với 'says [tên người]'. Trong văn kể chuyện hoặc tường thuật tiếng Anh, khi lời nói trực tiếp được theo sau bởi động từ tường thuật, chúng ta thường dùng thì hiện tại đơn (says) để làm cho câu chuyện trở nên trực tiếp và sinh động hơn, ngay cả khi hành động đó xảy ra trong quá khứ.
EN: Relative Clauses with 'which': A relative clause is used to give more information about a noun (the antecedent). 'Which' is used as a relative pronoun when the antecedent is a thing or an animal. In this sentence, 'which connects two towns' describes 'the bridge'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ với 'which': Mệnh đề quan hệ được dùng để cung cấp thêm thông tin về danh từ (tiền ngữ). Khi tiền ngữ là sự vật hoặc động vật, chúng ta dùng "which" làm đại từ quan hệ. Trong câu này, "which connects two towns" bổ nghĩa cho "the bridge" (cây cầu).
I bought a book which explains the history of Taipei.
Tôi đã mua một cuốn sách giải thích về lịch sử Đài Bắc.
EN: Subject-Verb Agreement in Relative Clauses: When the relative pronoun (who/which/that) acts as the subject of the relative clause, the verb that follows must agree in number with the antecedent. Here, 'the bridge' is singular, so the verb 'connects' is also singular.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong mệnh đề quan hệ: Khi đại từ quan hệ (who/which/that) giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, động từ theo sau phải hòa hợp về số (số ít/số nhiều) với tiền ngữ. Ở đây, "the bridge" là số ít, vì vậy động từ "connects" cũng được chia ở dạng số ít.
These are the tools which make our work easier.
Đây là những công cụ giúp công việc của chúng ta trở nên dễ dàng hơn.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a defining relative clause that describes a person (in this case, 'the chef'). The relative clause 'who made this great meal' acts like an adjective to specify which chef is being referred to.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho người (ở đây là "the chef"). Mệnh đề quan hệ "who made this great meal" đóng vai trò như một tính từ, dùng để xác định rõ đầu bếp nào đang được nói đến.
She is the teacher who inspired me to study English.
Cô ấy chính là người thầy đã truyền cảm hứng cho tôi học tiếng Anh.
EN: The reporting verb 'says' is used in the simple present tense to report direct speech in stories or dialogues, maintaining a sense of immediacy.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật "says" được chia ở thì hiện tại đơn, dùng để tường thuật lời nói trực tiếp trong câu chuyện hoặc hội thoại, nhằm giữ cảm giác sống động và tức thời.
"I love this city," says Sarah.
"Tôi yêu thành phố này," Sarah nói.
EN: The relative pronoun 'that' is used here as a subject relative pronoun to introduce a defining relative clause ('that counts my steps') which modifies the noun 'watch'. In this structure, 'that' acts as the subject of the verb 'counts'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" ở đây được dùng như đại từ quan hệ giữ chức năng chủ ngữ để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề tính từ) "that counts my steps" bổ nghĩa cho danh từ "watch" (đồng hồ). Trong cấu trúc này, "that" giữ vai trò chủ ngữ của động từ "counts".
I bought a laptop that has a long battery life.
Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay có thời lượng pin rất dài.
EN: Subject-verb agreement in relative clauses: When the relative pronoun (that/which/who) is the subject of the relative clause, the verb that follows must agree in number with the antecedent (the noun being modified). Here, 'a watch' is singular, so the verb 'counts' is also singular.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong mệnh đề quan hệ: Khi đại từ quan hệ (that/which/who) giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, động từ theo sau phải hòa hợp về số với tiền ngữ (danh từ được bổ nghĩa). Ở đây, "a watch" là số ít, vì vậy động từ "counts" cũng được chia ở dạng số ít.
She likes books that contain beautiful illustrations.
Cô ấy thích những cuốn sách có chứa hình minh họa tinh xảo (tiền ngữ số nhiều books tương ứng với động từ số nhiều contain).
EN: In English narrative and dialogue writing, it is very common to invert the subject and the reporting verb (e.g., 'says Leo' instead of 'Leo says') when the subject is a proper noun. However, if the subject is a pronoun, inversion is typically not used (e.g., 'he says', not 'says he').
EN: Defining relative clauses (also called restrictive relative clauses) are used to specify exactly which person or thing we are talking about. The relative pronoun 'who' is used for people and acts as the subject of the relative clause 'who travel'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định (còn được gọi là mệnh đề quan hệ hạn chế) được dùng để xác định rõ chúng ta đang nói đến người hoặc vật nào. Đại từ quan hệ "who" được dùng để chỉ người và giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "who travel".
Students who study hard usually get good grades.
Những học sinh chăm chỉ thường đạt được kết quả tốt.
EN: The quantifier 'a lot' is commonly used as an adverb meaning 'very much' or 'frequently' to modify verbs. In this sentence, it modifies the verb 'learn' to indicate the large amount of knowledge acquired.
Tiếng Việt: Từ định lượng "a lot" thường được dùng như một trạng từ, có nghĩa là "rất nhiều" hoặc "thường xuyên", dùng để bổ nghĩa cho động từ. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho động từ "learn", diễn tả việc tiếp thu được một lượng lớn kiến thức.
He travels a lot for his job.
Anh ấy thường xuyên đi du lịch vì công việc.
EN: The sentence reflects a common Western cultural value that travel is not just leisure, but a vital form of experiential education and personal growth.
EN: Defining Relative Clauses with 'Which': A relative clause is used to give more information about a noun. 'Which' is used as a relative pronoun to refer to things or places (not people). In this sentence, 'which have history' describes the noun 'places'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định với 'Which': Mệnh đề quan hệ được dùng để cung cấp thêm thông tin về danh từ. Đại từ quan hệ "which" được dùng để chỉ sự vật hoặc địa điểm (không phải người). Trong câu này, "which have history" bổ nghĩa cho danh từ "places" (những nơi).
The book which is on the table is mine.
Cuốn sách trên bàn là của tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Plural Nouns: When the subject of a sentence is plural ('places'), the verb must also be plural ('are'). The relative clause in between does not change this agreement.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ số nhiều: Khi chủ ngữ của câu là số nhiều ('places'), động từ cũng phải ở dạng số nhiều ('are'). Mệnh đề quan hệ nằm ở giữa không làm thay đổi mối quan hệ hòa hợp này.
Cities which have good public transit are easy to live in.
Những thành phố có hệ thống giao thông công cộng tốt rất đáng sống.
EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity. In this sentence, 'visiting' acts as the gerund object of 'love'.
Tiếng Việt: Động từ "love" (thích) có thể được theo sau bởi một danh động từ (động từ -ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc tận hưởng chung đối với một hoạt động nào đó. Trong câu này, "visiting" là danh động từ làm tân ngữ của "love".
I love reading books in the library.
Tôi thích đọc sách trong thư viện.
EN: A relative clause introduced by the relative pronoun 'that' is used to modify the noun 'places'. Since 'that' acts as the subject of the relative clause, it is followed directly by the verb 'have'.
Tiếng Việt: Một mệnh đề quan hệ được giới thiệu bởi đại từ quan hệ "that" được dùng để bổ nghĩa cho danh từ "places" (những nơi). Vì "that" giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, nên động từ "have" được chia theo sau nó.
I like movies that have happy endings.
Tôi thích những bộ phim có kết thúc có hậu.
EN: The past simple tense is used to describe completed actions that happened at a specific time in the past (e.g., 'Last week'). 'Went' is the irregular past tense form of the verb 'go'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ "tuần trước"). "went" là dạng quá khứ bất quy tắc của động từ "go".
Last year I visited a museum in Taipei.
Năm ngoái tôi đã tham quan một bảo tàng ở Đài Bắc.
EN: A relative clause starts with a relative pronoun like 'which' or 'that' and is used to give more information about a noun (the antecedent). Here, 'which is very old' describes the noun 'temple'. 'Which' is used as the subject relative pronoun for things or places.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng đại từ quan hệ như 'which' hoặc 'that' và được dùng để cung cấp thêm thông tin về danh từ (tiền ngữ). Ở đây, "which is very old" bổ nghĩa cho danh từ "temple" (ngôi đền). "which" được dùng như đại từ quan hệ giữ chức năng chủ ngữ để bổ nghĩa cho sự vật hoặc địa điểm.
I bought a book which has beautiful pictures.
Tôi đã mua một cuốn sách có những hình minh họa đẹp.
EN: The subject of this sentence is modified by a defining relative clause ('who showed us around'). The relative pronoun 'who' acts as the subject of the relative clause, referring to 'The guide'. This clause specifies exactly which guide is being talked about.
Tiếng Việt: Chủ ngữ của câu này được bổ nghĩa bởi một mệnh đề quan hệ xác định ('who showed us around'). Đại từ quan hệ 'who' giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, chỉ người hướng dẫn viên (The guide) đã được nhắc đến trước đó. Mệnh đề này dùng để xác định rõ chúng ta đang nói đến vị hướng dẫn viên nào.
The teacher who helped me with my homework is very patient.
Người thầy đã giúp tôi làm bài tập về nhà rất kiên nhẫn.
EN: The phrasal verb 'show someone around' means to act as a guide for someone in a new place, showing them the interesting parts or helping them find their way.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'show someone around' có nghĩa là dẫn ai đó đi tham quan một nơi mới, chỉ cho họ những phần thú vị hoặc giúp họ làm quen với môi trường xung quanh.
He kindly offered to show us around the city.
Anh ấy đã tử tế đề nghị dẫn chúng tôi đi tham quan thành phố.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that made the past come alive') to modify the noun 'stories'. In this clause, 'that' acts as the subject.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề tính từ) "that made the past come alive", dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "stories" (những câu chuyện). Trong mệnh đề này, "that" giữ vai trò chủ ngữ.
He told us stories that inspired everyone in the room.
Anh ấy kể cho chúng tôi những câu chuyện đã làm quá khứ trở nên sống động.
EN: The causative verb 'make' is followed by an object and a bare infinitive (verb in base form without 'to') to express causing a state or action. In 'made the past come alive', 'come' is the bare infinitive.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "make" được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive), dùng để diễn tả việc khiến một trạng thái hoặc hành động xảy ra. Trong "made the past come alive", "come" là động từ nguyên mẫu không "to".
The music made her feel happy.
Bản nhạc này khiến cô ấy cảm thấy hạnh phúc.
EN: The idiom 'come alive' is often used in English to describe history, art, or stories becoming vivid, interesting, and seemingly real to the audience, rather than just dry facts.
EN: The 'There was/were...' structure is used to state the existence of something in the past. 'There' acts as a dummy subject, and the real subject is the noun phrase that follows ('a bell').
Tiếng Việt: Cấu trúc "There was/were..." được dùng để nói về sự tồn tại của một sự vật nào đó trong quá khứ. Ở đây, "There" là chủ ngữ giả, còn danh từ thực sự (bổ ngữ chủ ngữ) theo sau là cụm danh từ "a bell" (một cái chuông).
There was a small cottage near the lake.
Từng có một ngôi nhà gỗ nhỏ bên bờ hồ.
EN: The relative pronoun 'which' introduces a relative clause (adjective clause) that modifies the noun 'a bell'. In this relative clause, 'which' functions as the direct object of the verb 'rang'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" giới thiệu một mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho danh từ "a bell" (cái chuông). Trong mệnh đề quan hệ này, "which" giữ chức năng tân ngữ trực tiếp của động từ "rang".
This is the book which I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.
EN: In many cultures, especially in East Asian temples, ringing a large bell is a spiritual ritual believed to bring peace, dispel bad fortune, and attract good luck, especially during New Year celebrations or temple visits.
EN: The relative pronoun 'who' is used as a subject pronoun to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a person ('a man'). It connects the main clause with additional information about that person.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng như đại từ quan hệ giữ chức năng chủ ngữ để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho người (ở đây là "a man"), nối mệnh đề chính với thông tin bổ sung về người đó.
She is the teacher who inspired me to study English.
Cô ấy chính là người thầy đã truyền cảm hứng cho tôi học tiếng Anh.
EN: The present perfect tense ('has cared') is used with 'for + duration' ('for years') to describe an action that started in the past and continues up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has cared) được dùng với "for + khoảng thời gian" (for years) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.
They have lived in Taipei for ten years.
Họ đã sống ở Đài Bắc được mười năm rồi.
EN: The sentence uses a double object pattern (ditransitive verb) with 'show'. The verb 'show' takes an indirect object (me) followed by a direct object (a garden...).
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc tân ngữ kép (động từ song chuyển). Động từ "show" (cho xem) được theo sau bởi tân ngữ gián tiếp (me, tôi) rồi đến tân ngữ trực tiếp (a garden..., một khu vườn).
She showed us the old photos.
Cô ấy cho chúng tôi xem những bức ảnh cũ đó.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that blooms every spring') to describe the noun 'garden'. Since 'garden' is a thing, 'that' (or 'which') acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định (that blooms every spring), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "garden" (khu vườn). Vì "garden" là vật, nên dùng "that" (hoặc "which") làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
I bought a book that explains English grammar.
Tôi đã mua một cuốn sách giải thích ngữ pháp tiếng Anh.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that provides more information about a non-human noun (the antecedent 'a small gift'). In this sentence, 'which' acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) nhằm bổ nghĩa cho danh từ không phải người (tiền ngữ "a small gift"). Trong câu này, "which" giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
She bought a book which explains the history of Taipei.
Cô ấy đã mua một cuốn sách giải thích về lịch sử Đài Bắc.
EN: The phrase 'remind someone of something' is a common phrasal verb pattern used to mean 'to cause someone to remember or think of something'.
Tiếng Việt: Cụm từ "remind someone of something" là một cấu trúc cụm động từ phổ biến, có nghĩa là "làm cho ai đó nhớ về hoặc liên tưởng đến điều gì đó".
This song reminds me of my childhood.
Bài hát này làm tôi nhớ về tuổi thơ của mình.
EN: Defining Relative Clauses (Adjective Clauses): The relative pronoun 'that' introduces a relative clause ('that connect us to history') that defines or gives essential information about the plural noun 'Places'. Because 'Places' is plural, the verb in the relative clause 'connect' is in its base form.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề tính từ): Đại từ quan hệ "that" giới thiệu một mệnh đề quan hệ (that connect us to history), dùng để bổ nghĩa và xác định danh từ số nhiều đứng trước "Places" (những nơi chốn). Vì tiền ngữ "Places" ở số nhiều, nên động từ "connect" trong mệnh đề quan hệ được chia ở dạng nguyên mẫu.
Books that inspire people are worth reading.
Những cuốn sách truyền cảm hứng cho mọi người đáng để đọc.
EN: Subject-Verb Agreement with Intervening Clauses: When a relative clause separates the subject ('Places') from the main verb ('are'), the verb must still agree with the subject. Here, the plural subject 'Places' takes the plural verb 'are'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (bị ảnh hưởng bởi mệnh đề xen giữa): Khi mệnh đề quan hệ tách chủ ngữ (Places) khỏi động từ chính (are), động từ vẫn phải hòa hợp với chủ ngữ. Ở đây, chủ ngữ số nhiều "Places" tương ứng với động từ số nhiều "are".
The students who study hard pass the exam.
Những học sinh học tập chăm chỉ đã vượt qua kỳ thi.
EN: Defining Relative Clauses: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that you use most') which identifies or defines the preceding noun ('the app'). In this case, 'that' acts as the object of the verb 'use'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định: Đại từ quan hệ "that" giới thiệu một mệnh đề quan hệ xác định (that you use most), dùng để bổ nghĩa và xác định danh từ đứng trước (the app). Ở đây, "that" giữ chức năng tân ngữ của động từ "use" trong mệnh đề quan hệ.
This is the book that I read yesterday.
Đây là cuốn sách tôi đã đọc hôm qua.
EN: Direct Speech Word Order: When reporting speech, the reporting verb (e.g., 'asks') can precede the subject (e.g., 'Sarah') when the subject is a noun, especially in written English. However, if the subject is a pronoun, the standard subject-verb order is maintained (e.g., 'she asks').
Tiếng Việt: Trật tự từ trong lời nói trực tiếp: Khi tường thuật lời nói, nếu chủ ngữ là danh từ (như "Sarah"), động từ tường thuật (như "asks") có thể được đặt trước chủ ngữ, điều này rất phổ biến trong tiếng Anh viết. Tuy nhiên, nếu chủ ngữ là đại từ, thì phải giữ nguyên trật tự chủ ngữ + động từ thông thường (ví dụ "she asks").
"Where are you going?" asks Leo.
"Bạn đang đi đâu vậy?" Leo hỏi.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a defining relative clause that describes a non-human noun (in this case, 'an app'). The relative clause 'which helps me learn words' acts like an adjective to specify which app is being referred to.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho sự vật không phải người (ở đây là "an app"). Mệnh đề quan hệ "which helps me learn words" đóng vai trò như một tính từ, dùng để xác định rõ ứng dụng nào đang được nói đến.
I bought a book which explains the history of Taipei.
Tôi đã mua một cuốn sách giải thích về lịch sử Đài Bắc.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to'). In the phrase 'helps me learn', 'me' is the object and 'learn' is the bare infinitive.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một động từ nguyên mẫu không "to" (động từ không có "to"). Trong cụm từ "helps me learn", "me" là tân ngữ, "learn" là động từ nguyên mẫu không "to".
This tool helps me finish my work faster.
Công cụ này giúp tôi hoàn thành công việc nhanh hơn.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a defining relative clause that describes a person (in this case, 'the teacher'). The relative clause 'who started the trip' acts like an adjective to specify which teacher is being referred to.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho người (ở đây là "the teacher"). Mệnh đề quan hệ "who started the trip" đóng vai trò như một tính từ, dùng để xác định rõ giáo viên nào đang được nói đến.
He is the doctor who saved my life.
Anh ấy chính là bác sĩ đã cứu mạng tôi.
EN: The simple past tense ('started', 'says') is used here in two different ways. 'Started' indicates an action that was completed in the past, while 'says' is in the simple present tense, commonly used in reporting speech to describe what someone is saying or says habitually.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng các thì khác nhau. "started" là thì quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ; còn "says" là thì hiện tại đơn, thường dùng để tường thuật lời nói, mô tả lời phát biểu của ai đó ở hiện tại hoặc mang tính thói quen.
She is the chef who cooked this dinner, says the host.
"Cô ấy chính là đầu bếp đã nấu bữa tối này," người chủ nhà nói.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a defining relative clause that describes a non-human noun (the gadget). In this clause, 'which' acts as the subject of the verb 'counts'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho vật (ở đây là the gadget, thiết bị nhỏ). Trong mệnh đề này, "which" giữ vai trò chủ ngữ của động từ "counts".
This is the map which shows the way to the museum.
Đây là bản đồ chỉ đường đến bảo tàng.
EN: In direct speech, when the reporting verb (asks) and its subject (Hana) come after the quoted sentence, they can be placed in the standard subject-verb order ('Hana asks' or 'asks Hana' if the subject is a noun). Here, 'asks Hana' is used for narrative flow.
Tiếng Việt: Trong lời nói trực tiếp, khi động từ tường thuật (asks) và chủ ngữ của nó (Hana) đứng sau câu trong dấu ngoặc kép, ta có thể dùng trật tự chuẩn chủ ngữ + động từ. Ở đây, "asks Hana" được dùng để tạo giọng kể tự nhiên và mượt mà hơn.
"Where is the key?" asks Leo.
"Chìa khóa ở đâu?" Leo hỏi.
EN: The relative pronoun 'that' is used to introduce a defining relative clause ('that I bought last month') which modifies the noun 'the watch'. In this clause, 'that' acts as the direct object of the verb 'bought'. When the relative pronoun is the object of the relative clause, it can optionally be omitted in informal English.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định (that I bought last month), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước "the watch" (chiếc đồng hồ đó). Trong mệnh đề này, "that" giữ chức năng tân ngữ trực tiếp của động từ "bought". Khi đại từ quan hệ giữ chức năng tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nó thường có thể được lược bỏ trong tiếng Anh không trang trọng.
This is the book that I read yesterday.
Đây là cuốn sách tôi đã đọc hôm qua.
EN: The reporting verb 'says' is in the simple present tense, which is commonly used in written narratives or dialogues to make the speech feel immediate and active, even when reporting something said in the past.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật "says" (nói) được chia ở thì hiện tại đơn, điều này rất phổ biến trong văn kể chuyện hoặc hội thoại viết, giúp cho lời nói trở nên tức thời và sinh động hơn, ngay cả khi đang tường thuật lại lời nói trong quá khứ.
EN: The relative pronoun 'that' is used to introduce a defining relative clause (adjective clause) that describes a non-human noun ('museums'). In this sentence, 'that' acts as the subject of the relative clause 'that have fun activities'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho sự vật, sự việc không phải người (ở đây là "museums", tức các bảo tàng). Trong câu này, "that" giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "that have fun activities".
I like books that have colorful pictures.
Tôi thích những cuốn sách có hình minh họa màu sắc.
EN: In direct speech, when the reporting verb (like 'says') comes after the quoted speech, subject-verb inversion can occur (e.g., 'says Sarah'). This is a common stylistic choice in written English storytelling.
Tiếng Việt: Trong lời nói trực tiếp, khi động từ tường thuật (như "says") đứng sau phần lời nói được trích dẫn, cấu trúc đảo ngữ chủ ngữ - động từ thường được sử dụng (ví dụ "says Sarah"). Đây là một thủ pháp tu từ phổ biến trong văn kể chuyện tiếng Anh viết.
"This is my house," says Tom.
"Đây là nhà của tôi," Tom nói.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a defining relative clause that describes a person (in this case, 'the artist'). The relative clause 'who painted this wall' functions like an adjective to identify which artist is being referred to.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho người (trong câu này bổ nghĩa cho "the artist"). Mệnh đề quan hệ "who painted this wall" đóng vai trò như một tính từ, dùng để xác định rõ nghệ sĩ nào đang được nói đến.
She is the teacher who inspired me to study English.
Cô ấy chính là người thầy đã truyền cảm hứng cho tôi học tiếng Anh.
EN: Direct speech is used to quote the exact words spoken by someone. In English, the reporting verb (e.g., 'says') can be placed after the quoted speech, and the subject ('Emma') follows it, or the subject can come first ('Emma says').
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp được dùng để trích dẫn chính xác lời nói của ai đó. Trong tiếng Anh, động từ tường thuật (ví dụ "says") có thể đứng sau phần trích dẫn, theo sau là chủ ngữ ("Emma"), hoặc chủ ngữ cũng có thể đứng trước động từ ("Emma says").
"I love this city," says Sarah.
"Tôi yêu thành phố này," Sarah nói.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a non-human noun (the antecedent 'the tool'). In this sentence, 'which' acts as the subject of the relative clause 'which makes work easy'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho sự vật không phải người (tiền ngữ là "the tool"). Trong câu này, "which" giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "which makes work easy".
This is the book which inspired my career.
Đây chính là cuốn sách đã truyền cảm hứng cho sự nghiệp của tôi.
EN: The verb 'make' can function as a causative-like verb followed by an object and an adjective object complement (make + object + adjective). This structure means 'to cause someone or something to be in a certain state'.
Tiếng Việt: Động từ "make" có thể hoạt động như một động từ mang tính khiến khiếm, theo sau là tân ngữ và bổ ngữ tân ngữ là tính từ (make + tân ngữ + tính từ). Cấu trúc này diễn tả việc "làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở trong một trạng thái nào đó".
Regular exercise makes your body strong.
Tập thể dục đều đặn giúp cơ thể bạn khỏe mạnh.
EN: Subject relative clauses use relative pronouns like 'who' or 'that' to describe a noun (the antecedent) that acts as the subject of the relative clause. In this sentence, 'who ask questions' describes 'People'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ chủ ngữ sử dụng các đại từ quan hệ như 'who' hoặc 'that' để bổ nghĩa cho tiền ngữ (danh từ), mà tiền ngữ đó giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, 'who ask questions' (những người đặt câu hỏi) bổ nghĩa cho chủ ngữ 'People' (mọi người).
Students who study hard usually pass the exams.
Những học sinh học tập chăm chỉ thường sẽ vượt qua kỳ thi.
EN: Comparative adverbs are used to compare actions. For short adverbs like 'fast', we add '-er' to form the comparative 'faster' to show that an action is done more quickly.
Tiếng Việt: Trạng từ so sánh hơn được dùng để so sánh cách thức thực hiện hành động. Đối với các trạng từ ngắn như 'fast', chúng ta thêm '-er' vào cuối từ để tạo thành dạng so sánh hơn 'faster', diễn tả hành động được thực hiện nhanh hơn.
She runs faster than her brother.
Cô ấy chạy nhanh hơn em trai cô ấy.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a defining relative clause that describes a non-human subject ('a place'). In this sentence, 'which' acts as the subject of the relative clause 'which feels welcoming'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho chủ ngữ chỉ vật (như "a place"). Trong câu này, "which" giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "which feels welcoming".
The book which is on the table is mine.
Cuốn sách trên bàn là của tôi.
EN: The linking verb 'feel' is followed by an adjective ('welcoming') to describe the state or quality of the subject. 'Welcoming' means friendly and pleasant, making you feel welcome.
Tiếng Việt: Động từ nối "feel" (cảm thấy) được theo sau bởi tính từ (như "welcoming") để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. "Welcoming" có nghĩa là thân thiện, dễ chịu, tạo cảm giác ấm cúng và được chào đón.
The hotel lobby feels cozy.
Sảnh của khách sạn này tạo cảm giác ấm cúng và dễ chịu.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thiết kế, suy nghĩ và vẽ ra bản vẽ hoặc mẫu của một vật gì đó
Trong ngữ cảnh: kết nối, nối liền hai nơi hoặc hai sự vật với nhau
Trong ngữ cảnh: đếm, đếm số để ra tổng
Trong ngữ cảnh: ngôi chùa, ngôi đền, tòa nhà dùng cho các nghi lễ tôn giáo hoặc cầu nguyện
Trong ngữ cảnh: nở hoa, hoa của cây nở ra
Trong ngữ cảnh: thiết bị nhỏ, thường là sản phẩm điện tử nhỏ gọn, mới lạ, hữu dụng và được thiết kế tinh xảo
Trong ngữ cảnh: tạo cảm giác ấm áp, thân thiện, khiến người khác cảm thấy được chào đón
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To guide someone through a place and point out interesting features.
dẫn ai đó đi tham quan, hướng dẫn tham quan
To become lively, active, or interesting as if real.
trở nên sống động, hoạt bát, thú vị như thể có thật
To make someone think of or remember something or someone.
khiến ai đó nghĩ đến hoặc nhớ về điều gì hoặc ai đó