Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thiết kế, suy nghĩ và vẽ ra bản vẽ hoặc mẫu của một vật gì đó
Trong ngữ cảnh: kết nối, nối liền hai nơi hoặc hai sự vật với nhau
Trong ngữ cảnh: đếm, đếm số để ra tổng
Trong ngữ cảnh: ngôi chùa, ngôi đền, tòa nhà dùng cho các nghi lễ tôn giáo hoặc cầu nguyện
Trong ngữ cảnh: nở hoa, hoa của cây nở ra
Trong ngữ cảnh: thiết bị nhỏ, thường là sản phẩm điện tử nhỏ gọn, mới lạ, hữu dụng và được thiết kế tinh xảo
Trong ngữ cảnh: tạo cảm giác ấm áp, thân thiện, khiến người khác cảm thấy được chào đón
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To guide someone through a place and point out interesting features.
dẫn ai đó đi tham quan, hướng dẫn tham quan
To become lively, active, or interesting as if real.
trở nên sống động, hoạt bát, thú vị như thể có thật
To make someone think of or remember something or someone.
khiến ai đó nghĩ đến hoặc nhớ về điều gì hoặc ai đó