Planning Our Trip (J9B)Lên kế hoạch cho chuyến đi của chúng ta (J9B)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đặt trước (phòng, vé xe, v.v.)
Trong ngữ cảnh: kem chống nắng
Trong ngữ cảnh: kỷ niệm, ký ức
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: hào hứng, phấn khích
Trong ngữ cảnh: nhàm chán, tẻ nhạt
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To do things that will be remembered with pleasure in the future.
tạo kỷ niệm, để lại những ký ức đẹp
A school excursion or outing taken by a class of students.
chuyến đi của lớp, chuyến dã ngoại, chuyến tham quan giáo dục
To examine or review a list of items to ensure everything is correct or completed.
kiểm tra danh sách, rà soát danh sách