Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hành trình, lịch trình di chuyển
Trong ngữ cảnh: Sự khác biệt, điểm không nhất quán
Trong ngữ cảnh: Hoàn trả, thanh toán lại, thanh quyết toán
Trong ngữ cảnh: Đưa vào, bao gồm
Trong ngữ cảnh: Sự kỹ lưỡng, chu đáo, thấu đáo
Trong ngữ cảnh: Được điều chỉnh riêng, được thiết kế phù hợp với nhu cầu cụ thể
Trong ngữ cảnh: Then chốt, cốt lõi, quan trọng nhất
Trong ngữ cảnh: Khởi hành, lên đường
Trong ngữ cảnh: Làm rõ, giải thích rõ ràng
Trong ngữ cảnh: Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To leave very little time, space, or margin for error.
Thời gian quá sát sao, quá gấp rút
To investigate or research something.
Điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu tình hình
Specific problems that prospective customers of a business are experiencing.
Điểm đau, vấn đề cấp bách cần giải quyết
To become familiar with a new place and feel comfortable there.
Ổn định chỗ ở, thích nghi với môi trường mới
Permission granted before an action is taken.
Phê duyệt trước
A brief presentation, usually created with slides, used to provide an overview of a business plan or proposal to potential clients or investors.
Bản thuyết trình gọi vốn
Business-related hospitality provided to clients, such as meals, drinks, or tickets to sporting or cultural events, often for the purpose of building relationships.
Chi phí tiếp khách
The process of using digital technologies to create new — or modify existing — business processes, culture, and customer experiences.
Chuyển đổi số