A document that confirms where a person lives, such as a utility bill.
Chứng minh địa chỉ
Giải thích: Các tài liệu chính thức hoặc hóa đơn dùng để chứng minh nơi cư trú khi mở tài khoản ngân hàng hoặc xin các giấy tờ chính thức.
Ví dụ: You need to provide a utility bill as proof of address to open a bank account.
To establish or arrange something for use.
Thiết lập; Cài đặt
Giải thích: Nghĩa là thiết lập một hệ thống, tài khoản hoặc sắp xếp một quy trình để nó có thể bắt đầu hoạt động.
Ví dụ: The bank clerk helped me set up my online banking profile.
In advance; honestly and openly.
Trước; thẳng thắn
Giải thích: Chỉ việc thanh toán chi phí trước khi bắt đầu, hoặc giải thích tình hình một cách thẳng thắn và cởi mở trong giao tiếp.
Ví dụ: They were very upfront about all the potential costs involved.
To proceed with a planned action.
Bắt đầu; tiến hành
Giải thích: Biểu thị việc bắt đầu thực hiện điều gì đó sau khi nhận được sự cho phép, hoặc quyết định hành động không chậm trễ.
Ví dụ: Let's go ahead and sign the contract today.
The exchange rate at which banks trade currencies with each other.
Lãi suất liên ngân hàng / Tỷ giá liên ngân hàng
Giải thích: Tỷ giá hối đoái được sử dụng khi các ngân hàng thực hiện các giao dịch tiền tệ lớn với nhau, thường là mức tỷ giá ưu đãi nhất trên thị trường.
Ví dụ: The consumer rate is usually slightly higher than the interbank rate.
A statement of the amount owed for essential public services such as electricity, gas, water, or sewage.
Hóa đơn tiện ích
Giải thích: Utility thường nghĩa là "tiện ích", nhưng trong ngữ cảnh tài chính, nó chỉ các dịch vụ công cộng như điện, nước, gas. Thường được yêu cầu làm bằng chứng địa chỉ khi mở tài khoản ngân hàng.
Ví dụ: The bank requires a recent utility bill to verify your current place of residence.
A type of bank account that allows for frequent deposits and withdrawals, often used for everyday expenses.
Tài khoản vãng lai
Giải thích: Check thường nghĩa là "kiểm tra", nhưng trong ngân hàng, Checking account là tài khoản cho phép rút tiền qua séc hoặc thẻ ghi nợ bất cứ lúc nào, đối lập với savings account.
Ví dụ: I use my checking account to pay for groceries and monthly rent.
To produce or provide a financial profit or interest rate.
Lợi suất / Sinh lời
Giải thích: Yield trong tiếng Anh thông thường nghĩa là "nhường đường", nhưng trong tài chính, nó chỉ "lợi suất" hoặc "lãi suất" phát sinh từ khoản đầu tư hoặc tiền gửi.
Ví dụ: This high-interest savings account yields 3% annually.
A fixed charge that remains the same regardless of the amount of the transaction.
Phí xử lý cố định
Giải thích: Flat thường nghĩa là "bằng phẳng", nhưng trong phí dịch vụ, nó có nghĩa là "số tiền cố định", không thay đổi theo tỷ lệ phần trăm của giá trị giao dịch.
Ví dụ: The bank charges a flat processing fee of $20 for all international wire transfers.
To fix the value of a currency or interest rate in relation to another currency or standard.
Neo (tỷ giá)
Giải thích: Peg nguyên nghĩa là "cái chốt" hoặc "móc treo". Trong tài chính, khi một giá trị được pegged to giá trị khác, nó có nghĩa là duy trì mối liên hệ cố định hoặc biến động đồng bộ với chuẩn đó.
Ví dụ: The local currency is pegged to the US dollar to maintain economic stability.
The practice of sharing information openly and clearly so that it is easy for others to see what actions are being performed.
Tính minh bạch
Giải thích: Transparency nghĩa đen là "độ trong suốt", trong kinh doanh và ngân hàng, nó chỉ sự "công khai minh bạch" của thông tin, đặc biệt là về phí, lãi suất và các điều khoản.
Ví dụ: The new regulations aim to improve transparency in the financial sector.