To succeed in speaking to someone on the telephone.
Kết nối (điện thoại).
Giải thích: Thường được dùng để mô tả tình huống sau khi gọi nhiều lần hoặc qua chuyển máy, cuối cùng đã kết nối thành công với đối phương.
Ví dụ: I tried calling several times, but I couldn't get through to the manager.
To make someone wait on the telephone line.
Yêu cầu ai đó chờ máy (không gác máy).
Giải thích: Một hành động phổ biến trong các cuộc gọi kinh doanh, thường là thao tác của nhân viên lễ tân khi chuyển máy hoặc tra cứu thông tin.
Ví dụ: The receptionist put me on hold while she looked for the file.
To take further action connected with something that happened before.
Theo dõi, tiếp nối.
Giải thích: Trong giao tiếp kinh doanh, chỉ việc xác nhận tiến độ hoặc lưu lại hồ sơ qua email hoặc các phương thức khác sau cuộc họp hoặc cuộc gọi.
Ví dụ: I'll follow up with an email to confirm the details we discussed.
To decide what to do next after a particular point has been reached.
Đến lúc đó rồi tính, lúc đó mới quyết định hành động tiếp theo.
Giải thích: Nghĩa là hoàn thành bước hiện tại trước, đợi có kết quả rồi mới quyết định bước tiếp theo nên làm gì.
Ví dụ: Let's see how they respond to our proposal and take it from there.
The division within a company responsible for purchasing goods and services from external suppliers.
Bộ phận thu mua
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'procure' chỉ có nghĩa là 'giành được' hoặc 'có được'. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh, 'procurement' là một thuật ngữ chuyên môn chỉ quy trình thu mua chính thức, đàm phán hợp đồng và quản lý nhà cung cấp của doanh nghiệp.
Ví dụ: The procurement department is reviewing the bids from three different software vendors.
Companies or individuals that sell goods or services to another company, often as part of a supply chain.
Nhà cung cấp
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, 'vendor' thường chỉ những người bán hàng rong. Nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, nó dùng để chỉ các nhà cung cấp lớn hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ, là một mắt xích trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.
Ví dụ: We need to evaluate several cloud service vendors before making a decision.
A state where a telephone call is connected but the caller is waiting to be spoken to or transferred.
Chờ máy
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, 'hold' có nghĩa là 'cầm' hoặc 'giữ'. Trong viễn thông và giao tiếp kinh doanh, 'on hold' chỉ trạng thái cuộc gọi bị tạm dừng, để người gọi chờ trên đường dây.
Ví dụ: Please don't hang up; I'm going to put you on hold while I check your file.
A person who acts as a link or intermediary between different organizations or departments to ensure effective communication.
Người liên lạc dự án / Đầu mối liên lạc
Giải thích: Trong một số ngữ cảnh, 'liaison' có thể chỉ mối quan hệ nam nữ bất chính. Tuy nhiên, trong công việc, nó chỉ 'người điều phối' hoặc 'đầu mối liên lạc' chịu trách nhiệm giao tiếp giữa các bộ phận hoặc các công ty.
Ví dụ: As the project liaison, Sarah ensures that the engineering team and the client are on the same page.
The quantifiable goods or services that must be provided upon the completion of a project or a stage of a project.
Sản phẩm bàn giao
Giải thích: Đây là một danh từ kinh doanh bắt nguồn từ động từ 'deliver' (giao hàng). Nó không chỉ là các kiện hàng, mà là các đầu ra cụ thể được quy định trong hợp đồng, chẳng hạn như báo cáo, mã nguồn phần mềm hoặc bản vẽ thiết kế.
Ví dụ: We need to finalize the list of deliverables before signing the contract.