To choose the safer or more cautious course of action when in doubt.
Thà quá... (để cho an toàn)
Giải thích: Khi phân vân giữa hai lựa chọn, hãy chọn phương án an toàn và thận trọng hơn. Trong bối cảnh kinh doanh, cụm từ này thường có nghĩa là thà quá lịch sự còn hơn là khiếm nhã.
Ví dụ: When meeting a new client, it is better to err on the side of caution and dress formally.
To take further action on something or to maintain contact.
Theo dõi, thực hiện bước tiếp theo
Giải thích: Chỉ hành động tiếp theo sau lần liên lạc hoặc hành động đầu tiên để đảm bảo công việc tiến triển hoặc nhận được phản hồi.
Ví dụ: I will follow up with you next Tuesday to discuss the proposal in more detail.
Never; used to emphasize that something should not happen.
Tuyệt đối không; trong bất kỳ trường hợp nào cũng không
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt phủ định mạnh mẽ, thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó bị cấm hoặc cực kỳ không nên làm. Trong văn viết trang trọng, nếu đặt ở đầu câu thì phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ.
Ví dụ: Under no circumstances should you share your internal login credentials with external vendors.
To establish a particular mood or character for a situation.
Tạo tiền đề, thiết lập tông giọng/không khí
Giải thích: Chỉ việc thông qua hành vi hoặc lời nói ban đầu để quyết định bầu không khí hoặc phong cách của toàn bộ quá trình tương tác sau đó.
Ví dụ: The CEO's opening speech set a positive tone for the entire conference.
The general situation, environment, or context within the business world.
Môi trường doanh nghiệp / Hệ sinh thái công sở
Giải thích: “Landscape” thường chỉ phong cảnh tự nhiên, nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, nó được dùng để mô tả “hiện trạng”, “môi trường” hoặc “bối cảnh” của một ngành nghề hay toàn bộ thị trường lao động.
Ví dụ: The digital marketing landscape is constantly evolving due to new AI tools.
To use a particular name or title when speaking or writing to someone.
Cách xưng hô / Phát biểu với...
Giải thích: Nghĩa phổ biến nhất của “Address” là “địa chỉ”, nhưng ở đây nó có nghĩa là “cách xưng hô với đối phương” hoặc “phát biểu với ai đó”. Trong email chuyên nghiệp, điều này liên quan đến việc lựa chọn chức danh và nghi thức phù hợp.
Ví dụ: When addressing the board of directors, ensure you use formal titles.
A way in which something is usually done; a custom or standard practice within a professional field.
Quy ước / Quy tắc chuẩn
Giải thích: “Convention” thường chỉ các hội nghị lớn, nhưng trong văn phong chuyên nghiệp, nó ám chỉ các “tập quán” hoặc “quy tắc viết” được công nhận trong lĩnh vực đó.
Ví dụ: Academic writing follows different conventions than creative storytelling.
The main part of a written work, distinct from the introduction, conclusion, or attachments.
Thân bài email chuyên nghiệp
Giải thích: “Body” thường chỉ “cơ thể” con người, nhưng trong xử lý văn bản, nó đặc biệt chỉ “phần nội dung chính” của email hoặc bài viết, ngoại trừ phần mở đầu (xưng hô) và kết thúc (ký tên).
Ví dụ: Please keep the body of your email under 200 words for better engagement.
A computer file sent together with an email message.
Tệp đính kèm
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, “Attachment” thường chỉ “sự gắn bó tình cảm” hoặc “vật kết nối”, nhưng trong công nghệ và giao tiếp kinh doanh, nó chỉ các “tệp điện tử” được gửi kèm theo thư.
Ví dụ: I have forgotten to include the attachment in my previous message.
The concluding phrase used before a signature in a letter or email.
Lời kết thúc / Lời chào cuối thư
Giải thích: “Sign off” nguyên nghĩa có thể là kết thúc phát sóng hoặc ký duyệt văn bản, nhưng trong ngữ cảnh email, nó là một danh từ chỉ các “lời chào kết thúc” lịch sự như “Sincerely” hay “Best regards”.
Ví dụ: Choosing the right sign-off depends on your relationship with the recipient.
To create or develop something strong and successful through great effort.
Xây dựng / Thiết lập (mối quan hệ bền vững)
Giải thích: Nghĩa tiêu cực phổ biến nhất của “Forge” là “làm giả” (như giả mạo chữ ký), nhưng trong quan hệ kinh doanh, nó mượn hình ảnh “rèn sắt” để chỉ việc “xây dựng” nên một mối quan hệ bền vững và lâu dài thông qua nỗ lực.
Ví dụ: The two companies forged a strategic alliance that lasted for decades.