Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thư giãn, nghỉ ngơi, giảm bớt căng thẳng hoặc hoạt động thể chất.
Trong ngữ cảnh: Thể loại (nghệ thuật, phim ảnh hoặc văn học).
Trong ngữ cảnh: Tiểu thuyết hoặc phim khoa học viễn tưởng.
Trong ngữ cảnh: Cốt truyện, diễn biến câu chuyện (của phim, tiểu thuyết,...).
Trong ngữ cảnh: Nhân vật (trong phim, sách).
Trong ngữ cảnh: Giới thiệu, đề xuất, tiến cử điều gì đó đáng để thử.
Trong ngữ cảnh: Thú vị, gây sự chú ý.
Trong ngữ cảnh: Thú vị hơn, hài hước hơn (dạng so sánh hơn của funny).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have arrangements or intentions to do something at a specific time.
Có kế hoạch, có sắp xếp
Used to ask someone to provide more information about something.
Kể cho tôi nghe, cho tôi biết chi tiết
To send a text message to someone using a mobile phone.
Nhắn tin cho bạn
Used to show that you agree with a suggestion or that something seems like a good idea.
Nghe có vẻ hay đấy, được thôi
A film genre characterized by physical feats, excitement, and often violence.
Phim hành động (thể loại)
The sequence of events that make up a story in a movie, book, or play.
Cốt truyện / Tình tiết
A person in a novel, play, or movie.
Nhân vật (trong phim)