Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: triển lãm, sự kiện trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật
Trong ngữ cảnh: điêu khắc, tác phẩm nghệ thuật ba chiều (3D)
Trong ngữ cảnh: bảo tàng mỹ thuật hoặc phòng tranh, nơi chuyên trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
Trong ngữ cảnh: chuyên gia, người có hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực nào đó
Trong ngữ cảnh: sáng tạo, có những ý tưởng độc đáo
Trong ngữ cảnh: hiện đại, tân tiến
Trong ngữ cảnh: xu hướng, trào lưu đang phổ biến
Trong ngữ cảnh: kỹ thuật số, liên quan đến máy tính hoặc công nghệ điện tử
Trong ngữ cảnh: truyền thống, tiếp nối các thói quen hoặc phương pháp lâu đời
Trong ngữ cảnh: cẩn thận, kỹ lưỡng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to not hurry; to do something at your own pace
Cứ từ từ, không vội
in place of someone or something
thay vì, thay cho
close to the front part of something
ở phía trước...
a painting, sculpture, or other object made by an artist
tác phẩm nghệ thuật
Individual artistic creations such as paintings, sculptures, or musical compositions.
Tác phẩm nghệ thuật
A single, complete work of art, music, or literature.
(Một) tác phẩm
A style of design that is simple, minimalist, and free of unnecessary elements.
Thiết kế tinh giản, gọn gàng