Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Năng lực, sự thành thạo, chỉ trình độ chuyên môn được thể hiện.
Trong ngữ cảnh: Mạch lạc, rõ ràng.
Trong ngữ cảnh: Củng cố, làm sâu sắc thêm (ấn tượng hoặc quan điểm).
Trong ngữ cảnh: Tiết lộ, công bố, ở đây chỉ cách thức trình bày thông tin.
Trong ngữ cảnh: Tổng hợp, kết hợp (các phần hoặc ý tưởng khác nhau).
Trong ngữ cảnh: Tóm tắt, cô đọng tinh túy.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ quan trọng, bắt buộc.
Trong ngữ cảnh: Bịa đặt, hư cấu (thông tin hoặc câu trả lời).
Trong ngữ cảnh: Hợp tác, mang tính cộng tác.
Trong ngữ cảnh: Không thể thiếu.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To present an idea or plan to someone in an attempt to persuade them to accept or support it.
Chào hàng đề xuất, thuyết phục đề án.
The chronological construction of a plot in a novel or story; the structural framework of a presentation.
Cấu trúc tường thuật, cấu trúc cốt truyện.
Used to emphasize that something should never happen or be done.
tuyệt đối không, trong bất kỳ trường hợp nào cũng không.
To use something as a basis for further development.
dựa trên, xây dựng trên nền tảng của...
A final, complete, and authoritative response that cannot be questioned.
câu trả lời chắc chắn, kết luận cuối cùng.
The act of presenting a business idea or plan to an audience with the goal of persuading them to support or invest in it.
Đề xuất, thuyết phục đầu tư
An interaction design technique that helps maintain the focus of a user by reducing clutter and only showing relevant information at each step.
Tiết lộ lũy tiến
Individuals, groups, or organizations that have an interest or concern in a business or project and can be affected by its outcomes.
Các bên liên quan