Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thông minh, khéo léo, sáng tạo
Trong ngữ cảnh: hiếm khi, không thường xuyên, ít khi
Trong ngữ cảnh: thành công, đạt được mục đích
Trong ngữ cảnh: khó xử lý, khó đối phó, phức tạp
Trong ngữ cảnh: (sự) nhẹ nhõm, thoải mái, giải tỏa (sau lo lắng, đau khổ)
Trong ngữ cảnh: người mới bắt đầu, người mới học
Trong ngữ cảnh: sự tự tin, lòng tin
Trong ngữ cảnh: nhận ra, hiểu ra, thực hiện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To suddenly become clear, understood, or successful.
hiểu ra, bỗng nhiên rõ ràng, lóe sáng
To stop believing that something good will happen or that you will succeed.
từ bỏ hy vọng
At the expected or planned time; punctual.
đúng giờ, đúng hẹn