Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nghèo đói, tình trạng nghèo khổ
Trong ngữ cảnh: nhược điểm, bất lợi
Trong ngữ cảnh: áp lực, gánh nặng, trạng thái căng thẳng
Trong ngữ cảnh: dần biến mất, phai nhạt, tàn lụi
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, phát triển, tiến lên
Trong ngữ cảnh: phát triển mạnh, thịnh vượng, phồn vinh
Trong ngữ cảnh: cội nguồn văn hóa, quê hương, nền tảng truyền thống
Trong ngữ cảnh: mở rộng, làm rộng ra (ở đây chỉ việc làm tăng khoảng cách)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to introduce two opposing parts of an argument or situation.
một mặt……, mặt khác……
To help someone escape from a difficult or bad situation, especially poverty.
giúp ai đó thoát khỏi (hoàn cảnh khó khăn, nghèo đói, v.v.)
To increase the difference or distance between two groups, things, or people.
làm tăng khoảng cách, làm sâu sắc thêm sự chia rẽ