Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chất xúc tác
Trong ngữ cảnh: Sự ghi nhớ, khả năng lưu giữ
Trong ngữ cảnh: Quỹ đạo phát triển, con đường
Trong ngữ cảnh: Nghiêm ngặt, chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: Giảm dần, suy giảm
Trong ngữ cảnh: Học xen kẽ, sắp xếp xen kẽ
Trong ngữ cảnh: Không thể vượt qua, không thể khắc phục
Trong ngữ cảnh: Cái bẫy, cạm bẫy, lỗi dễ mắc phải
Trong ngữ cảnh: Tối quan trọng, quan trọng nhất
Trong ngữ cảnh: Vô tình, không cố ý
Trong ngữ cảnh: Đỉnh điểm, kết quả cuối cùng
Trong ngữ cảnh: Sự phối hợp, sức mạnh tổng hợp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Involving serious risks or high rewards.
Rủi ro cao, mang tính quyết định
A point where the level of profits or benefits gained is less than the amount of money or energy invested.
Hiệu suất giảm dần
A principle of efficient learning that involves actively stimulating memory during the learning process.
Chủ động gợi nhớ
From the very beginning.
Ngay từ đầu
Tests or assessments where the results have significant, life-altering consequences for the test-taker.
Kỳ thi có tính chất quyết định
A process where students mix, or interleave, multiple subjects or topics they are learning in order to improve their long-term retention.
Phương pháp học xen kẽ
A single question or task on a test or assessment.
Câu hỏi / Mục thi
The specific instructions or question provided to a student to elicit a response, especially in writing exams.
Lời dẫn / Đề bài
The neurological process by which a temporary, labile memory is transformed into a more stable, long-term form.
Củng cố trí nhớ