Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: toàn diện, tổng thể, xem xét tất cả các yếu tố thay vì chỉ một phần
Trong ngữ cảnh: vượt qua, vượt lên trên (một giới hạn hoặc phạm vi nào đó)
Trong ngữ cảnh: sự kiên cường, khả năng phục hồi, khả năng thích nghi khi đối mặt với khó khăn
Trong ngữ cảnh: không thể thiếu, hoàn toàn cần thiết
Trong ngữ cảnh: đặt... trong bối cảnh để xem xét, làm cho cụ thể hóa
Trong ngữ cảnh: hời hợt, chiếu lệ, không suy nghĩ
Trong ngữ cảnh: sự tự nhiên, sự tự phát, thể hiện không được chuẩn bị trước
Trong ngữ cảnh: thực chất, có giá trị, không chỉ bề ngoài
Trong ngữ cảnh: đỉnh điểm, kết quả cuối cùng, thành tựu tổng hợp
Trong ngữ cảnh: hiệu ứng cộng hưởng, sức mạnh tổng hợp, khi các phần kết hợp tạo ra hiệu quả lớn hơn tổng của chúng
Trong ngữ cảnh: sự ủng hộ, sự bênh vực, sự biện hộ
Trong ngữ cảnh: một cách trôi chảy, linh hoạt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Having a variety of experiences and abilities; balanced.
đa tài, phát triển toàn diện
To use information, experience, or knowledge for a particular purpose.
tận dụng, dựa vào (kinh nghiệm, kiến thức, v.v.)
To the same degree or amount.
tương đương, ở mức độ ngang nhau
To give a particular impression to others.
tạo ấn tượng là..., có vẻ như...
To provide evidence of or comment on something's quality or existence.
chứng minh, minh chứng cho, thể hiện
A specific type of essay written by an applicant to describe their personal background, achievements, and goals.
Bài luận cá nhân / Bản tuyên bố mục đích
An admissions process that considers the 'whole person' (experiences, character, and context) rather than just numerical data like test scores.
Đánh giá toàn diện
A quantitative standard of measurement used to evaluate performance or potential.
Chỉ số đo lường / Tiêu chuẩn đánh giá