Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hoạt động tìm kiếm hoặc săn lùng thứ gì đó, đặc biệt là trong một trò chơi hoặc cuộc thi
Trong ngữ cảnh: Biết ơn, cảm thấy hoặc thể hiện sự biết ơn đối với ai/điều gì
Trong ngữ cảnh: Đồ ăn vặt, thức ăn nhẹ, thường ăn giữa các bữa ăn chính
Trong ngữ cảnh: Yêu thích nhất, được yêu thích hơn cả; chỉ người hoặc vật được một cá nhân yêu thích nhất
Trong ngữ cảnh: Mục, đồ vật; một phần tử đơn lẻ trong danh sách hoặc một tập hợp
Trong ngữ cảnh: Thành viên trong gia đình; một người thuộc gia đình
Trong ngữ cảnh: Quan trọng, có ý nghĩa lớn; đáng được coi trọng hoặc chú ý
Trong ngữ cảnh: Đẹp, xinh đẹp; có sức hấp dẫn về mặt thị giác
Trong ngữ cảnh: Thực vật, cây cối; sinh vật sống phát triển trong đất
Trong ngữ cảnh: Thú cưng, vật nuôi; động vật được nuôi trong nhà như một người bạn đồng hành
Trong ngữ cảnh: Món quà, quà tặng; thứ được trao cho người khác làm quà
Trong ngữ cảnh: Lên kế hoạch, lập kế hoạch; sắp xếp hoặc chuẩn bị trước cho một việc gì đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A game or activity where participants search for and photograph specific items on a list
Một trò chơi hoặc hoạt động mà người tham gia tìm kiếm và chụp ảnh các vật phẩm cụ thể theo một danh sách
To feel or express gratitude for something; to appreciate something
Cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn về điều gì đó; trân trọng hoặc đánh giá cao điều gì đó
A location that someone prefers or likes the most
Địa điểm mà ai đó yêu thích hoặc ưa thích nhất
A person's closest and most valued friend
Người bạn thân thiết và quý giá nhất của ai đó