Take a Photo of... - A Thanksgiving Photo HuntChụp ảnh... - Cuộc săn ảnh Lễ Tạ ơn
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Take a Photo of...
拍一張...的照片
#2
Conversation A.
對話 A。
#3
What are you working on, Sara?
Bạn đang làm gì vậy, Sara?
#4
A special Thanksgiving photo hunt.
Một trò chơi săn ảnh Lễ Tạ Ơn đặc biệt.
#5
My friends and I are planning this for our kids.
Tôi và các bạn của mình đang lên kế hoạch này cho các con của chúng tôi.
#6
How fun!
Thật là thú vị!
#7
Photo hunts are a lot of fun.
Trò chơi săn ảnh rất thú vị.
#8
We're thankful for many things.
Chúng tôi biết ơn vì nhiều điều.
#9
And the kids take a photo of each thing?
Trẻ con chụp ảnh mọi thứ à?
#10
Right. The first item on the list is "your favorite snack."
Đúng vậy. Mục đầu tiên trong danh sách là "món ăn nhẹ yêu thích của bạn".
#11
I'm thankful for chocolate!
Tôi biết ơn vì có sô-cô-la!
#12
Conversation B
對話 B
#13
The second item is "a family member or best friend."
Mục thứ hai là 'một thành viên trong gia đình hoặc người bạn thân nhất'.
#14
Family and friends are important.
Gia đình và bạn bè rất quan trọng.
#15
I also have "a beautiful tree, flower or plant" and "your favorite place at home."
Tôi còn có "một cái cây, bông hoa hoặc thực vật xinh đẹp" và "nơi yêu thích nhất của bạn ở nhà".
#16
I'm thankful for those things, too.
Tôi cũng thấy biết ơn vì những điều đó.
#17
Another item is "your favorite pet or animal."
Một mục khác là "thú cưng hoặc động vật yêu thích của bạn".
#18
For me, that would be a horse.
Đối với tôi, đó sẽ là một con ngựa.
#19
And the last item?
Và mục cuối cùng là gì?
#20
"A special present from a friend."
『來自朋友的特別禮物』。
#21
That's nice.
Thật tuyệt.