EN: Simple present tense with 'is' to describe a permanent fact or characteristic
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn với 'is' để mô tả một sự thật hoặc đặc điểm vĩnh viễn
France is a country in Europe.
Pháp là một quốc gia ở châu Âu.
EN: Passive voice 'is known for' to describe what something is famous for
Tiếng Việt: Thể bị động 'is known for' dùng để mô tả điều gì đó nổi tiếng vì điều gì
Japan is known for its technology and culture.
Nhật Bản nổi tiếng với công nghệ và văn hóa.
EN: Coordinating conjunctions 'and' to list multiple items
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ 'and' để liệt kê nhiều mục
I like apples, oranges, and bananas.
Tôi thích táo, cam và chuối.
EN: Compound sentence using 'and' to connect two independent clauses
Tiếng Việt: Câu ghép sử dụng 'and' để nối hai mệnh đề độc lập
London is the capital of England, and Paris is the capital of France.
London là thủ đô của Anh, Paris là thủ đô của Pháp.
EN: Madrid and Barcelona are Spain's two most important cities. Madrid is the political capital, while Barcelona is known for its architecture and culture.
EN: Relative clause 'that tell its long history' to provide additional information about the noun
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'that tell its long history' cung cấp thông tin bổ sung về danh từ
I have books that teach English grammar.
Tôi có những cuốn sách dạy ngữ pháp tiếng Anh.
EN: Spain has a rich history spanning thousands of years, with architectural landmarks reflecting Roman, Moorish, and Christian influences.
EN: Adjectives in a series separated by commas to describe characteristics
Tiếng Việt: Một loạt các tính từ được phân tách bằng dấu phẩy để mô tả đặc điểm
The weather is sunny, warm, and pleasant.
Thời tiết trong xanh, ấm áp và dễ chịu.
EN: Spanish people are known for their warmth, hospitality, and passionate nature. This reflects the Mediterranean culture and lifestyle.
EN: Simple present tense with 'like to' + infinitive verb to express preference
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn với 'like to' + động từ nguyên mẫu để diễn tả sở thích
I like to read books in the evening.
Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
EN: The Spanish lifestyle emphasizes leisure and relaxation, including the tradition of siesta (afternoon nap) and spending time with family and friends.
EN: Non-restrictive relative clause 'which is a nap in the afternoon' to provide explanation
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn chế 'which is a nap in the afternoon' cung cấp lời giải thích
Coffee, which is a popular drink, contains caffeine.
Cà phê là một thức uống phổ biến, chứa caffeine.
EN: Siesta is a traditional Spanish custom of taking a short nap after lunch, typically between 1-3 PM. It reflects the hot climate and the importance of rest in Spanish culture.
EN: Simple present tense with 'has' to describe possession or existence
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn với 'has' để mô tả sự sở hữu hoặc tồn tại
The city has many parks.
Thành phố này có nhiều công viên.
EN: Prepositional phrase 'For the running of the bulls' at the beginning to provide context
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'For the running of the bulls' ở đầu câu để cung cấp thông tin nền
For the Olympic Games, athletes train for years.
Để chuẩn bị cho Thế vận hội, các vận động viên tập luyện trong nhiều năm.
EN: The Running of the Bulls (San Fermín Festival) in Pamplona is a famous Spanish tradition where people run through the streets ahead of bulls. It's a dangerous but iconic cultural event.
EN: Causal clause 'as it is a dangerous activity' to explain the reason for the previous statement
Tiếng Việt: Mệnh đề nguyên nhân 'as it is a dangerous activity' giải thích lý do cho câu nói trước đó
Some students failed, as the exam was very difficult.
Một số học sinh trượt, vì bài kiểm tra rất khó.
EN: Relative clause 'where people throw tomatoes at each other for fun' to describe the location and activity
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'where people throw tomatoes at each other for fun' mô tả địa điểm và hoạt động
Paris is a city where people enjoy art and culture.
Paris là một thành phố nơi mọi người tận hưởng nghệ thuật và văn hóa.
EN: La Tomatina is an annual festival held in Buñol, Valencia, Spain, where participants throw tomatoes at each other. It's a playful, fun celebration that attracts thousands of visitors.
EN: Compound noun 'dance and music style' using 'and' to combine two related concepts
Tiếng Việt: Danh từ ghép 'dance and music style' sử dụng 'and' để kết hợp hai khái niệm liên quan
Jazz is a music and dance form from America.
Nhạc jazz là một hình thức âm nhạc và khiêu vũ đến từ Mỹ.
EN: Flamenco is a passionate and expressive art form originating from Andalusia in southern Spain. It combines music, singing, guitar playing, and rhythmic dancing.
EN: Coordinating conjunctions 'and' to list multiple components of a whole
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ 'and' để liệt kê nhiều thành phần của một tổng thể
The band has drums, guitars, and singers.
Ban nhạc có trống, guitar và ca sĩ.
EN: Time clause 'when they dance flamenco' to indicate when the action happens
Tiếng Việt: Mệnh đề thời gian 'when they dance flamenco' để chỉ thời điểm hành động xảy ra
I eat breakfast when I wake up.
Tôi ăn sáng khi tôi thức dậy.
EN: Traditional flamenco costumes include colorful, flowing dresses for women and suits for men. Flamenco shoes have special heels that create distinctive rhythmic sounds.
EN: Simple present tense with 'has' to describe possession
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn với 'has' để mô tả sự sở hữu
Italy has wonderful pasta.
Ý có món mì Ý ngon.
EN: Appositive phrase 'called paella' to rename or identify the noun
Tiếng Việt: Cụm từ đồng vị 'called paella' dùng để đặt tên lại hoặc xác định danh từ
My friend, named John, is a teacher.
Bạn tôi tên là John, là một giáo viên.
EN: Paella is a traditional Spanish dish from Valencia, made with rice, saffron, and various ingredients like seafood, chicken, or vegetables. It's often cooked in a large, shallow pan.
EN: Non-restrictive relative clause 'which are small snacks' to provide additional information
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn chế 'which are small snacks' cung cấp thông tin bổ sung
Coffee, which is a popular drink, has caffeine.
Cà phê là một thức uống phổ biến, chứa caffeine.
EN: Tapas are small Spanish appetizers or snacks, typically served with drinks. They're a social tradition where people gather to eat and chat.
EN: Adverbial phrase 'while talking and laughing together' to describe simultaneous actions
Tiếng Việt: Cụm trạng từ 'while talking and laughing together' mô tả hành động xảy ra đồng thời
I listen to music while studying.
Tôi vừa học vừa nghe nhạc.
EN: Eating tapas is a social activity in Spanish culture, emphasizing community, conversation, and enjoying time with others.
EN: Adjective phrase 'full of' followed by a list of nouns to describe abundance
Tiếng Việt: Cụm tính từ 'full of' theo sau bởi một danh sách các danh từ để mô tả sự phong phú
The garden is full of beautiful flowers.
Khu vườn đầy những bông hoa đẹp.
EN: Concessive clause 'Whether you go to cities or country villages' to show contrast or alternatives
Tiếng Việt: Mệnh đề nhượng bộ 'Whether you go to cities or country villages' để thể hiện sự tương phản hoặc lựa chọn
Whether it rains or shines, we will go out.
Dù trời mưa hay nắng, chúng tôi vẫn sẽ ra ngoài.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đẹp, làm mãn nhãn hoặc khiến người khác ngưỡng mộ; có vẻ ngoài xinh đẹp
Trong ngữ cảnh: Có nhiệt độ cao; thân thiện và nhiệt tình
Trong ngữ cảnh: Tập hợp các phong tục, niềm tin và lối sống của một xã hội hoặc một nhóm người
Trong ngữ cảnh: Thành phố chính của một quốc gia hoặc khu vực, thường là nơi đặt trụ sở chính phủ
Trong ngữ cảnh: Nổi tiếng; được nhiều người biết đến
Trong ngữ cảnh: Công trình kiến trúc được xây dựng cho các hoạt động của con người
Trong ngữ cảnh: Công trình pháo đài lớn, thường là nơi ở của người cai trị hoặc giới quý tộc
Trong ngữ cảnh: Công trình kiến trúc dùng cho việc thờ phụng trong Công giáo / Kitô giáo
Trong ngữ cảnh: Bản ghi chép về các sự kiện và sự phát triển đã diễn ra trong quá khứ
Trong ngữ cảnh: Thể hiện sự thân thiện và hòa nhã; dễ gần
Trong ngữ cảnh: Thư giãn cơ thể và tâm trí; nghỉ ngơi và thả lỏng
Trong ngữ cảnh: Hành vi hoặc tập quán truyền thống, được chấp nhận rộng rãi trong một xã hội hoặc một nhóm người
Trong ngữ cảnh: Giấc ngủ ngắn hoặc sự nghỉ ngơi vào buổi chiều, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu nóng nực
Trong ngữ cảnh: Giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày
Trong ngữ cảnh: Sự kiện hoặc cuộc tụ họp công cộng được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện hoặc truyền thống cụ thể
Trong ngữ cảnh: Bò đực trưởng thành; bò trống chưa thiến
Trong ngữ cảnh: Có thể gây nguy hiểm hoặc thương tích; rủi ro
Trong ngữ cảnh: Hành vi hoặc hoạt động do một cá nhân hoặc một nhóm thực hiện
Trong ngữ cảnh: Ngốc nghếch; thiếu tính nghiêm túc; vui vẻ và nhẹ nhàng
Trong ngữ cảnh: Dùng lực ném mạnh một vật từ tay ra; quăng/ném
Trong ngữ cảnh: Loại quả tròn màu đỏ hoặc vàng, thường dùng trong nấu ăn (cà chua)
Trong ngữ cảnh: Phong cách múa và âm nhạc đầy nhiệt huyết xuất xứ từ miền Nam Tây Ban Nha
Trong ngữ cảnh: Hình thức nghệ thuật chuyển động cơ thể theo nhịp điệu của âm nhạc
Trong ngữ cảnh: Hình thức nghệ thuật kết hợp giữa âm thanh và khoảng lặng, thường tạo cảm giác dễ chịu
Trong ngữ cảnh: Hành động tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng hát
Trong ngữ cảnh: Một loại nhạc cụ có dây, tạo ra âm thanh bằng cách gảy hoặc quạt dây
Trong ngữ cảnh: Hành động vỗ hai tay vào nhau để tạo ra âm thanh, thường để thể hiện sự tán thưởng
Trong ngữ cảnh: Hành động giậm mạnh chân xuống đất để tạo ra âm thanh
Trong ngữ cảnh: Tràn ngập ánh sáng; có màu sắc rực rỡ và sống động
Trong ngữ cảnh: Trang phục hoặc quần áo mặc trên người
Trong ngữ cảnh: Vật dụng đeo vào chân để bảo vệ và tạo cảm giác thoải mái
Trong ngữ cảnh: Có hương vị rất ngon; đồ ăn mang lại cảm giác thích thú
Trong ngữ cảnh: Chất được tiêu thụ để cung cấp dinh dưỡng và năng lượng
Trong ngữ cảnh: Một cách chế biến món ăn cụ thể; một món ăn
Trong ngữ cảnh: Món cơm truyền thống từ vùng Valencia của Tây Ban Nha, được nấu với nghệ tây và nhiều nguyên liệu khác nhau
Trong ngữ cảnh: Một loại ngũ cốc gồm các hạt nhỏ màu trắng hoặc nâu, là thực phẩm chính của nhiều nền văn hóa
Trong ngữ cảnh: Part ăn được của cây, chẳng hạn như lá, rễ hoặc thân (rau củ)
Trong ngữ cảnh: Mô cơ của động vật, dùng làm thức ăn
Trong ngữ cảnh: Thực phẩm có nguồn gốc từ biển, chẳng hạn như cá và hải sản vỏ cứng
Trong ngữ cảnh: Món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ theo phong cách Tây Ban Nha, thường được thưởng thức kèm với đồ uống
Trong ngữ cảnh: Lượng thức ăn nhỏ, thường được ăn giữa các bữa ăn chính
Trong ngữ cảnh: Thực phẩm dạng rắn làm từ sữa, có nhiều hương vị và kết cấu khác nhau (phô mai)
Trong ngữ cảnh: Loại quả nhỏ hình tròn từ cây ô liu, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm đồ ăn nhẹ
Trong ngữ cảnh: Món ăn làm từ thịt xay nhuyễn kết hợp với gia vị, thường được nhồi trong xúc xích
Trong ngữ cảnh: Được yêu thích hoặc ưa chuộng nhất; lựa chọn hàng đầu
Trong ngữ cảnh: Hành động giao tiếp bằng lời nói
Trong ngữ cảnh: Hành động phát ra âm thanh do vui vẻ hoặc cảm thấy thú vị
Trong ngữ cảnh: Rất tốt; tuyệt vời và mang lại niềm vui
Trong ngữ cảnh: Có hương vị ngon; đậm đà
Trong ngữ cảnh: Gây hứng thú và kích thích; đầy thú vị
Trong ngữ cảnh: Các niềm tin, phong tục hoặc tập quán được truyền lại từ thế hệ trước
Trong ngữ cảnh: Hành động mỉm cười để thể hiện niềm vui hoặc sự thân thiện
Trong ngữ cảnh: Phần phía trước đầu của người hoặc động vật, bao gồm mắt, mũi và miệng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be famous or recognized because of a particular quality or characteristic
Được biết đến hoặc công nhận vì một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể
Containing a large amount or many examples of something
Chứa một lượng lớn hoặc nhiều ví dụ về cái gì đó
To have a short sleep or rest, especially in the afternoon
Ngủ một giấc ngắn hoặc nghỉ ngơi, đặc biệt là vào buổi chiều
To participate in an activity together with someone or something
Tham gia một hoạt động cùng với ai đó hoặc cái gì đó
To propel something forcefully toward a person or object
Ném mạnh một vật gì đó vào một người hoặc vật thể
To have clothing on one's body
Mặc quần áo trên người
To share a meal with other people
Ăn chung một bữa ăn với người khác
To perceive music or musical sounds in the surrounding environment
Cảm nhận âm nhạc hoặc âm thanh âm nhạc trong môi trường xung quanh