Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đẹp, làm mãn nhãn hoặc khiến người khác ngưỡng mộ; có vẻ ngoài xinh đẹp
Trong ngữ cảnh: Có nhiệt độ cao; thân thiện và nhiệt tình
Trong ngữ cảnh: Tập hợp các phong tục, niềm tin và lối sống của một xã hội hoặc một nhóm người
Trong ngữ cảnh: Thành phố chính của một quốc gia hoặc khu vực, thường là nơi đặt trụ sở chính phủ
Trong ngữ cảnh: Nổi tiếng; được nhiều người biết đến
Trong ngữ cảnh: Công trình kiến trúc được xây dựng cho các hoạt động của con người
Trong ngữ cảnh: Công trình pháo đài lớn, thường là nơi ở của người cai trị hoặc giới quý tộc
Trong ngữ cảnh: Công trình kiến trúc dùng cho việc thờ phụng trong Công giáo / Kitô giáo
Trong ngữ cảnh: Bản ghi chép về các sự kiện và sự phát triển đã diễn ra trong quá khứ
Trong ngữ cảnh: Thể hiện sự thân thiện và hòa nhã; dễ gần
Trong ngữ cảnh: Thư giãn cơ thể và tâm trí; nghỉ ngơi và thả lỏng
Trong ngữ cảnh: Hành vi hoặc tập quán truyền thống, được chấp nhận rộng rãi trong một xã hội hoặc một nhóm người
Trong ngữ cảnh: Giấc ngủ ngắn hoặc sự nghỉ ngơi vào buổi chiều, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu nóng nực
Trong ngữ cảnh: Giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày
Trong ngữ cảnh: Sự kiện hoặc cuộc tụ họp công cộng được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện hoặc truyền thống cụ thể
Trong ngữ cảnh: Bò đực trưởng thành; bò trống chưa thiến
Trong ngữ cảnh: Có thể gây nguy hiểm hoặc thương tích; rủi ro
Trong ngữ cảnh: Hành vi hoặc hoạt động do một cá nhân hoặc một nhóm thực hiện
Trong ngữ cảnh: Ngốc nghếch; thiếu tính nghiêm túc; vui vẻ và nhẹ nhàng
Trong ngữ cảnh: Dùng lực ném mạnh một vật từ tay ra; quăng/ném
Trong ngữ cảnh: Loại quả tròn màu đỏ hoặc vàng, thường dùng trong nấu ăn (cà chua)
Trong ngữ cảnh: Phong cách múa và âm nhạc đầy nhiệt huyết xuất xứ từ miền Nam Tây Ban Nha
Trong ngữ cảnh: Hình thức nghệ thuật chuyển động cơ thể theo nhịp điệu của âm nhạc
Trong ngữ cảnh: Hình thức nghệ thuật kết hợp giữa âm thanh và khoảng lặng, thường tạo cảm giác dễ chịu
Trong ngữ cảnh: Hành động tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng hát
Trong ngữ cảnh: Một loại nhạc cụ có dây, tạo ra âm thanh bằng cách gảy hoặc quạt dây
Trong ngữ cảnh: Hành động vỗ hai tay vào nhau để tạo ra âm thanh, thường để thể hiện sự tán thưởng
Trong ngữ cảnh: Hành động giậm mạnh chân xuống đất để tạo ra âm thanh
Trong ngữ cảnh: Tràn ngập ánh sáng; có màu sắc rực rỡ và sống động
Trong ngữ cảnh: Trang phục hoặc quần áo mặc trên người
Trong ngữ cảnh: Vật dụng đeo vào chân để bảo vệ và tạo cảm giác thoải mái
Trong ngữ cảnh: Có hương vị rất ngon; đồ ăn mang lại cảm giác thích thú
Trong ngữ cảnh: Chất được tiêu thụ để cung cấp dinh dưỡng và năng lượng
Trong ngữ cảnh: Một cách chế biến món ăn cụ thể; một món ăn
Trong ngữ cảnh: Món cơm truyền thống từ vùng Valencia của Tây Ban Nha, được nấu với nghệ tây và nhiều nguyên liệu khác nhau
Trong ngữ cảnh: Một loại ngũ cốc gồm các hạt nhỏ màu trắng hoặc nâu, là thực phẩm chính của nhiều nền văn hóa
Trong ngữ cảnh: Part ăn được của cây, chẳng hạn như lá, rễ hoặc thân (rau củ)
Trong ngữ cảnh: Mô cơ của động vật, dùng làm thức ăn
Trong ngữ cảnh: Thực phẩm có nguồn gốc từ biển, chẳng hạn như cá và hải sản vỏ cứng
Trong ngữ cảnh: Món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ theo phong cách Tây Ban Nha, thường được thưởng thức kèm với đồ uống
Trong ngữ cảnh: Lượng thức ăn nhỏ, thường được ăn giữa các bữa ăn chính
Trong ngữ cảnh: Thực phẩm dạng rắn làm từ sữa, có nhiều hương vị và kết cấu khác nhau (phô mai)
Trong ngữ cảnh: Loại quả nhỏ hình tròn từ cây ô liu, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm đồ ăn nhẹ
Trong ngữ cảnh: Món ăn làm từ thịt xay nhuyễn kết hợp với gia vị, thường được nhồi trong xúc xích
Trong ngữ cảnh: Được yêu thích hoặc ưa chuộng nhất; lựa chọn hàng đầu
Trong ngữ cảnh: Hành động giao tiếp bằng lời nói
Trong ngữ cảnh: Hành động phát ra âm thanh do vui vẻ hoặc cảm thấy thú vị
Trong ngữ cảnh: Rất tốt; tuyệt vời và mang lại niềm vui
Trong ngữ cảnh: Có hương vị ngon; đậm đà
Trong ngữ cảnh: Gây hứng thú và kích thích; đầy thú vị
Trong ngữ cảnh: Các niềm tin, phong tục hoặc tập quán được truyền lại từ thế hệ trước
Trong ngữ cảnh: Hành động mỉm cười để thể hiện niềm vui hoặc sự thân thiện
Trong ngữ cảnh: Phần phía trước đầu của người hoặc động vật, bao gồm mắt, mũi và miệng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be famous or recognized because of a particular quality or characteristic
Được biết đến hoặc công nhận vì một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể
Containing a large amount or many examples of something
Chứa một lượng lớn hoặc nhiều ví dụ về cái gì đó
To have a short sleep or rest, especially in the afternoon
Ngủ một giấc ngắn hoặc nghỉ ngơi, đặc biệt là vào buổi chiều
To participate in an activity together with someone or something
Tham gia một hoạt động cùng với ai đó hoặc cái gì đó
To propel something forcefully toward a person or object
Ném mạnh một vật gì đó vào một người hoặc vật thể
To have clothing on one's body
Mặc quần áo trên người
To share a meal with other people
Ăn chung một bữa ăn với người khác
To perceive music or musical sounds in the surrounding environment
Cảm nhận âm nhạc hoặc âm thanh âm nhạc trong môi trường xung quanh