EN: The transitional phrase 'On one hand' is used to introduce the first of two contrasting points or perspectives. It is typically followed by 'on the other hand' to present the opposing side.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "On one hand" (một mặt) được dùng để giới thiệu quan điểm hoặc góc nhìn đầu tiên trong hai quan điểm hoặc góc nhìn đối lập. Thường sau đó sẽ có "on the other hand" (mặt khác) để trình bày quan điểm trái ngược.
On one hand, this job offers a high salary.
Một mặt, công việc này mang lại mức lương cao.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to'). The pattern is 'help + someone + do something'.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một động từ nguyên mẫu không có "to" (động từ nguyên thể). Cấu trúc của nó là "help + ai đó + làm việc gì đó".
She helped me clean the kitchen.
Cô ấy đã giúp tôi dọn dẹp nhà bếp.
EN: The transitional phrase 'On the other hand' is used to introduce a contrasting point or perspective, typically following a statement starting with 'On one hand'.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "On the other hand" (mặt khác) được dùng để giới thiệu một quan điểm trái ngược hoặc đối lập, thường được dùng kết hợp với "On one hand" (một mặt) ở phía trước để trình bày hai mặt của một vấn đề.
On one hand, the job pays well. On the other hand, the hours are very long.
Một mặt công việc này lương cao; mặt khác, giờ giấc lại rất dài.
EN: The modal verb 'can' is used here to express possibility or potential, indicating that the subject has the capability or tendency to cause a certain result.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "can" ở đây được dùng để diễn tả khả năng hoặc tiềm năng, chỉ ra rằng chủ ngữ có khả năng hoặc xu hướng dẫn đến một kết quả nào đó (ở đây là lãng phí thời gian).
Loud music can damage your hearing over time.
Âm nhạc quá lớn theo thời gian có thể gây hại cho thính giác của bạn.
EN: In English discussions and essays, presenting balanced arguments is highly valued. Transition phrases like 'On the other hand' are essential tools for critical thinking, showing that the speaker has considered multiple perspectives of an issue.
EN: The structure 'One advantage of [noun] is [noun/noun phrase]' is used to introduce a single positive aspect of a topic. 'Advantage' acts as the head noun of the subject phrase, and 'of' is a preposition showing association.
Tiếng Việt: Cấu trúc "One advantage of [danh từ] is [danh từ/cụm danh từ]" được dùng để giới thiệu một khía cạnh tích cực (lợi thế) duy nhất của một chủ đề nào đó. Trong đó, "advantage" đóng vai trò là danh từ trung tâm của cụm chủ ngữ, "of" là giới từ, diễn tả mối quan hệ.
One advantage of online learning is flexibility.
Một lợi thế của việc học trực tuyến là sự linh hoạt.
EN: Comparative adjectives (like 'faster') are used to describe a change or comparison. In this sentence, 'faster' modifies the noun 'research' to indicate a higher speed compared to traditional methods.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn (như "faster") được dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc so sánh. Trong câu này, "faster" bổ nghĩa cho danh từ "research" để diễn tả tốc độ nhanh hơn so với các phương pháp truyền thống.
EN: The noun clause introduced by 'that' functions as a subject complement (predicative clause) after the linking verb 'is'. It explains what the 'drawback' is. 'That' in this structure is a conjunction and does not play a grammatical role within the noun clause itself, but it cannot be omitted when it introduces a subject complement clause in formal writing.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi "that" đóng vai trò là bổ ngữ chủ ngữ (mệnh đề vị ngữ) sau động từ liên kết "is", dùng để giải thích "nhược điểm (drawback)" là gì. Trong cấu trúc này, "that" là liên từ, không đóng vai trò ngữ pháp nào trong mệnh đề, nhưng trong văn viết trang trọng, nó thường không được lược bỏ khi dẫn dắt mệnh đề bổ ngữ chủ ngữ.
The main problem is that we lack sufficient funding.
Vấn đề chính là chúng ta thiếu đủ kinh phí.
EN: The modal verb 'may' is used to express possibility or likelihood in the present or future. It suggests that while something is not certain, it is a plausible outcome.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "may" được dùng để diễn tả khả năng hoặc xác suất ở hiện tại hoặc tương lai. Nó cho thấy một điều gì đó tuy không chắc chắn, nhưng là một kết quả có thể xảy ra (nghĩa là "có thể, có lẽ").
We may need to revise our plan later.
Chúng ta có thể cần phải sửa đổi kế hoạch của mình sau này.
EN: The conjunction 'while' is used at the beginning of a subordinate clause to show contrast between two ideas, similar to 'although' or 'whereas'. It helps present two opposing viewpoints within a single sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "while" được dùng ở đầu mệnh đề phụ để diễn tả sự tương phản giữa hai ý tưởng, tương tự như "although" (mặc dù) hoặc "whereas" (trong khi). Nó giúp trình bày hai quan điểm trái ngược trong một câu duy nhất.
While some people prefer tea, others love coffee.
Trong khi một số người thích trà, những người khác lại yêu thích cà phê.
EN: The correlation between 'some' and 'others' is a common structure used to contrast different groups of people or things. 'Some' refers to a portion of a group, while 'others' refers to other members of the same general category.
Tiếng Việt: Sự tương phản giữa "some" (một số người) và "others" (những người khác) là một cấu trúc phổ biến dùng để đối chiếu các nhóm hoặc sự vật khác nhau. "Some" chỉ một phần của nhóm, trong khi "others" chỉ các thành viên khác trong cùng một loại chung.
Some students passed the exam, while others failed.
Một số học sinh đã vượt qua kỳ thi, trong khi những người khác thì trượt.
EN: The coordinating conjunction 'yet' is used to connect two contrasting ideas. It functions similarly to 'but' but often carries a stronger sense of surprise or contrast, emphasizing that the second statement is true despite the first.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "yet" được dùng để nối hai ý tưởng đối lập. Chức năng của nó tương tự như "but", nhưng thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc tương phản mạnh hơn, nhấn mạnh rằng mặc dù điều thứ nhất đúng, điều thứ hai vẫn đúng.
The weather was cold and rainy, yet they decided to go for a walk.
Thời tiết lạnh và mưa, tuy nhiên họ vẫn quyết định đi dạo.
EN: The modal verb 'can' is used here to express possibility or potential. It indicates that while distraction is not guaranteed, technology has the inherent capability to cause it.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "can" ở đây được dùng để diễn tả khả năng hoặc tiềm năng. Nó chỉ ra rằng mặc dù sự mất tập trung không nhất thiết xảy ra, công nghệ tự nó có khả năng gây ra sự mất tập trung.
EN: The semicolon (;) is used to link two independent clauses that are closely related in thought. It indicates a closer relationship between the clauses than a period would, and it does not require a coordinating conjunction (like 'and' or 'but').
Tiếng Việt: Dấu chấm phẩy (;) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan chặt chẽ về mặt ý nghĩa. Nó cho thấy mối quan hệ giữa các mệnh đề chặt chẽ hơn so với dấu chấm và không cần sử dụng liên từ đẳng lập (như 'and' hoặc 'but').
Some people prefer traveling by train; others enjoy driving.
Một số người thích đi du lịch bằng tàu hỏa; những người khác thích lái xe.
EN: Parallel structure (parallelism) involves using the same pattern of words to show that two or more ideas have the same level of importance. Here, the structure 'The [noun] is [noun]' is repeated ('The benefit is access' and 'The cost is focus') to create balance and contrast.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (phép đối) liên quan đến việc sử dụng cùng một mẫu từ để cho thấy hai hoặc nhiều ý tưởng có cùng tầm quan trọng. Ở đây, việc lặp lại cấu trúc 'The [danh từ] is [danh từ]' ('The benefit is access' và 'The cost is focus') tạo ra sự cân bằng và tương phản.
The goal is success; the path is hard work.
Mục tiêu là thành công; con đường là sự nỗ lực.
EN: This sentence reflects a common modern philosophical debate about technology. 'Access' refers to the unlimited information and connection the internet provides, while 'focus' refers to our increasingly fragmented attention spans. It highlights the trade-off inherent in the digital age.
EN: The verb 'argue' is followed by a noun clause starting with the conjunction 'that'. This 'that-clause' functions as the direct object of the verb, expressing the opinion or argument being made. In informal English, 'that' can be omitted, but it is often kept in formal or written contexts.
Tiếng Việt: Động từ "argue" (lập luận/cho rằng) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng liên từ "that". Mệnh đề "that" này đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ, dùng để diễn tả quan điểm được lập luận hoặc trình bày. Trong tiếng Anh không trang trọng, "that" thường được lược bỏ, nhưng trong văn viết trang trọng hoặc văn phong học thuật, nó thường được giữ lại.
Some experts argue that technology improves learning efficiency.
Một số chuyên gia cho rằng công nghệ có thể nâng cao hiệu quả học tập.
EN: The verb 'harm' is a transitive verb meaning to cause hurt or damage to someone or something. It directly takes a noun phrase ('our sleep') as its direct object without needing a preposition.
Tiếng Việt: Động từ "harm" (gây hại/làm hại) là một ngoại động từ có nghĩa là gây tổn thương hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc điều gì đó. Nó trực tiếp nhận một cụm danh từ ("our sleep") làm tân ngữ trực tiếp, không cần thêm giới từ.
Too much caffeine can harm your health.
Tiêu thụ quá nhiều caffeine có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
EN: In modern English-speaking societies, the debate over 'screen time' and its impact on sleep hygiene is a very common topic. The blue light emitted by screens is widely discussed in wellness and scientific contexts as a disruptor of sleep patterns.
EN: The use of 'that' as a conjunction to introduce a noun clause (or content clause) acting as the direct object of the verb 'believe'. It specifies what is being believed.
Tiếng Việt: Việc sử dụng "that" như một liên từ để giới thiệu một mệnh đề danh từ (hoặc mệnh đề nội dung) làm tân ngữ trực tiếp của động từ "believe", dùng để nói rõ nội dung được tin tưởng.
Many experts believe that technology can improve education.
Nhiều chuyên gia tin rằng công nghệ có thể cải thiện giáo dục.
EN: The subject pronoun 'others' is used to refer to 'other people' in a general sense, often contrasted with 'some' in discussions to present different viewpoints.
Tiếng Việt: Đại từ "others" được dùng để chỉ "những người khác" trong một nghĩa chung chung, thường được dùng để đối chiếu với "some (một số người)" trong các cuộc thảo luận nhằm trình bày các quan điểm khác nhau.
Some prefer reading books, while others like watching movies.
Một số người thích đọc sách, trong khi những người khác thích xem phim.
EN: The sentence begins with a past participle clause ('Used wisely'), which is a reduced adverbial clause. It functions as a conditional clause, short for 'If they are used wisely'. This structure is common in formal or written English to make sentences more concise.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "Used wisely" ở đầu câu là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Nó có chức năng như một mệnh đề điều kiện, là dạng rút gọn của "If they are used wisely" (Nếu chúng được sử dụng một cách khôn ngoan). Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết, giúp câu văn cô đọng hơn.
Kept in a cool place, the medicine will last for years.
Nếu được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, loại thuốc này có thể giữ được trong nhiều năm.
EN: The adverb 'truly' is used before the main verb 'improve' to add emphasis, meaning 'sincerely', 'genuinely', or 'in fact'. It strengthens the assertion of the sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ "truly" được đặt trước động từ chính "improve" để nhấn mạnh, mang nghĩa là "thực sự", "đúng nghĩa" hoặc "trên thực tế", củng cố thêm luận điểm của cả câu.
This technology can truly change how we communicate.
Công nghệ này thực sự có thể thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
EN: The sentence begins with a past participle clause ('Used poorly'), which is a reduced adverbial clause. It functions as a conditional or concessive modifier, equivalent to 'If they are used poorly'. This structure is common in formal or written English to make sentences more concise.
Tiếng Việt: Câu bắt đầu bằng "Used poorly", một mệnh đề trạng ngữ rút gọn được dẫn dắt bởi phân từ quá khứ (phân từ cấu trúc). Nó ở đây diễn tả điều kiện, tương đương với "If they are used poorly" (nếu chúng được sử dụng không đúng cách). Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh viết hoặc trang trọng, giúp câu văn ngắn gọn hơn.
Used wisely, social media can be a powerful tool for learning.
Nếu được sử dụng đúng cách, mạng xã hội có thể trở thành một công cụ học tập mạnh mẽ.
EN: The phrasal verb 'hold someone back' means to prevent someone from making progress, developing, or succeeding. It is a separable phrasal verb, meaning the pronoun object ('us') must go between the verb and the particle.
Tiếng Việt: Cụm động từ "hold someone back" có nghĩa là ngăn cản ai đó phát triển, tiến bộ hoặc thành công. Đây là một cụm động từ có thể tách rời, do đó tân ngữ là đại từ (như "us" trong câu này) phải được đặt giữa động từ và giới từ/trạng từ.
Fear of failure should not hold you back.
Nỗi sợ thất bại không nên cản trở bạn tiến về phía trước.
EN: The phrase 'In the end' is an adverbial prepositional phrase used as a sentence connector. It means 'finally', 'ultimately', or 'after considering everything', and is typically followed by a comma when placed at the beginning of a sentence.
Tiếng Việt: Cụm từ "In the end" là một cụm giới từ trạng ngữ được dùng như một từ nối câu. Nó có nghĩa là "cuối cùng", "xét cho cùng" hoặc "sau khi đã cân nhắc mọi tình huống", và khi được đặt ở đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.
In the end, they decided to postpone the meeting.
Cuối cùng, họ quyết định hoãn cuộc họp.
EN: The clause 'how we use them' is a noun clause (specifically a wh-clause) acting as the subject of the main verb 'matters'. Noun clauses function as single nouns and take singular verbs (like 'matters').
Tiếng Việt: Mệnh đề "how we use them" là một mệnh đề danh từ (cụ thể là mệnh đề wh-), đóng vai trò là chủ ngữ của động từ chính "matters". Mệnh đề danh từ hoạt động như một từ đơn và được chia với động từ số ít (như "matters").
How you handle pressure defines your character.
Cách bạn đối phó với căng thẳng quyết định tính cách của bạn.
EN: The determiner 'every' is used with a singular countable noun ('technology') to refer to all members of a group. Even though it refers to multiple things collectively, it takes a singular verb ('brings').
Tiếng Việt: Từ hạn định "every" (mỗi) phải được dùng với một danh từ đếm được số ít (ở đây là technology), dùng để chỉ tất cả các thành viên trong một nhóm. Mặc dù về mặt khái niệm nó chỉ nhiều thứ, nhưng về mặt ngữ pháp nó được coi là số ít, do đó động từ phải chia ở dạng số ít (brings).
Every student has a unique talent.
Mỗi học sinh đều có tài năng riêng.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join two parallel grammatical elements (nouns, adjectives, or verbs) and emphasizes that two things are true or present at the same time.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan "both... and..." (cả... lẫn...; vừa... vừa...) được dùng để nối hai yếu tố ngữ pháp tương đương (như danh từ, tính từ hoặc động từ), nhằm nhấn mạnh rằng cả hai cùng tồn tại hoặc đều là sự thật.
The movie was both funny and educational.
Bộ phim này vừa thú vị vừa mang tính giáo dục.
EN: The transitional phrase 'On one hand' is used to introduce the first of two contrasting points, facts, or arguments. It is typically followed by 'On the other hand' to present the opposing side.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "On one hand" (một mặt) được dùng để giới thiệu ý tưởng, sự kiện hoặc lập luận đầu tiên trong hai ý tưởng tương phản. Thông thường, sau đó sẽ dùng "On the other hand" (mặt khác) để trình bày mặt đối lập.
On one hand, the job pays well.
Một mặt, công việc này có mức lương cao.
EN: The verb 'give' is a ditransitive verb, which means it takes two objects: an indirect object (the recipient, 'us') and a direct object (the thing given, 'endless knowledge').
Tiếng Việt: Động từ "give" (cho) là một động từ song tân ngữ (ditransitive verb), nghĩa là nó cần hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận "us") và tân ngữ trực tiếp (vật được cho "endless knowledge").
She gave me a book.
Cô ấy đã cho tôi một cuốn sách.
EN: The transitional phrase 'On the other hand' is used to introduce a contrasting point or perspective, typically following a statement starting with 'On one hand'.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "On the other hand" (mặt khác) được dùng để giới thiệu một quan điểm hoặc góc nhìn đối lập, thường được dùng sau câu bắt đầu bằng "On one hand" (một mặt).
On one hand, the city is exciting. On the other hand, it is very expensive.
Một mặt, thành phố này rất thú vị. Mặt khác, chi phí sinh hoạt ở đây rất đắt đỏ.
EN: The verb pattern 'flood someone with something' is used metaphorically to mean overwhelming someone with a large quantity of something, similar to a physical flood.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ "flood someone with something" (làm ai đó tràn ngập/chìm ngập trong điều gì) được dùng ở đây theo nghĩa bóng, diễn tả việc áp đảo hoặc bao trùm ai đó bằng một lượng lớn thứ gì đó, tương tự như lũ lụt về mặt vật lý.
Customers flooded the support team with complaints after the system crash.
Sau khi hệ thống sụp đổ, các khiếu nại của khách hàng tràn ngập về phía đội ngũ chăm sóc khách hàng.
EN: In modern digital culture, 'noise' doesn't just refer to physical sound, but also to 'digital noise'—the overwhelming amount of useless information, notifications, and distractions on the internet that prevent deep focus.
EN: The structure 'One clear advantage of [Noun] is...' is used to introduce a single, prominent benefit of a topic. 'Advantage' is the head noun of the subject phrase, and 'of' is a preposition showing association.
Tiếng Việt: Cấu trúc "One clear advantage of [Danh từ] is..." (một lợi thế rõ ràng của... là...) được dùng để giới thiệu một lợi ích duy nhất và đáng chú ý của một chủ đề nào đó. Trong đó, "advantage" là danh từ trung tâm của cụm chủ ngữ, giới từ "of" được dùng để diễn tả mối quan hệ.
One clear advantage of living in the city is the convenient public transportation.
Một lợi thế rõ ràng của việc sống ở thành phố là giao thông công cộng thuận tiện.
EN: The possessive determiner 'its' is used to refer to a singular, non-human noun previously mentioned (in this case, 'AI'). It should not be confused with the contraction 'it's' (it is).
Tiếng Việt: Từ hạn định sở hữu "its" (của nó) được dùng để chỉ một danh từ số ít, không phải người đã được nhắc đến trước đó (trong câu này là "AI"). Lưu ý không nhầm lẫn với dạng rút gọn "it's" (nó là).
The company is famous for its innovative products.
Công ty này nổi tiếng với các sản phẩm sáng tạo của mình.
EN: In modern tech discussions, 'reach' refers to the ability to influence or be used by a vast number of people across different regions and demographics. It highlights the global and pervasive nature of artificial intelligence.
EN: The noun clause starting with 'that' is used as a subject complement (predicative clause) after the linking verb 'is' to explain what the 'drawback' is. The word 'that' in this structure is a conjunction and does not play a grammatical role within the clause itself, but it cannot be omitted in formal writing.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' được dùng ở đây như một bổ ngữ cho chủ ngữ (mệnh đề vị ngữ) sau động từ liên kết 'is', dùng để giải thích "nhược điểm" là gì. Trong cấu trúc này, 'that' là một liên từ, không đóng vai trò thành phần ngữ pháp nào trong mệnh đề, nhưng trong văn viết trang trọng thường không được lược bỏ.
The main reason is that we need more time.
Lý do chính là chúng ta cần thêm thời gian.
EN: The modal verb 'may' is used to express possibility or uncertainty about a future or present situation. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'replace').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'may' được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn về một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai. Sau nó là động từ nguyên thể (ở đây là 'replace').
This new policy may cause some confusion.
Chính sách mới này có thể gây ra một số sự hỗn loạn.
EN: The conjunction 'while' is used at the beginning of a subordinate clause to introduce a contrast or concession, meaning 'although' or 'whereas'. It sets up a comparison between two different groups or ideas.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "while" được dùng ở đầu mệnh đề phụ để diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ, mang nghĩa là "mặc dù" hoặc "trong khi". Nó thường được dùng để thiết lập sự tương phản giữa hai nhóm người hoặc quan điểm khác nhau.
While some students prefer studying alone, others enjoy group work.
Trong khi một số học sinh thích học một mình, những người khác lại thích làm việc nhóm.
EN: The correlative structure 'some... others...' is used to contrast two different groups within a larger population. 'Some' refers to a portion of the group, while 'others' (short for 'other people') refers to another portion.
Tiếng Việt: Cấu trúc tương phản "some... others..." (một số... những người khác...) được dùng để đối chiếu hai phần khác nhau trong cùng một nhóm lớn. "Some" chỉ một phần người, còn "others" (dạng rút gọn của other people) chỉ phần còn lại.
Some people like tea, while others prefer coffee.
Một số người thích trà, trong khi những người khác lại thích cà phê.
EN: The coordinating conjunction 'yet' is used to connect two independent clauses, showing a strong contrast or unexpected result. It functions similarly to 'but' but often carries a more literary or emphatic tone.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "yet" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, diễn tả sự tương phản mạnh hoặc kết quả bất ngờ. Chức năng của nó tương tự như "but", nhưng thường mang sắc thái văn chương hoặc nhấn mạnh hơn.
The weather was cold and rainy, yet they decided to go for a walk.
Thời tiết lạnh và mưa, tuy nhiên họ vẫn quyết định đi dạo.
EN: The modal verb 'can' is used here to express theoretical possibility, indicating that smartphones have the potential or capability to isolate people under certain circumstances.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "can" ở đây được dùng để diễn tả khả năng về mặt lý thuyết, chỉ ra rằng điện thoại thông minh trong một số trường hợp có khả năng hoặc tiềm năng khiến con người cảm thấy cô lập.
Too much screen time can lead to eye strain.
Thời gian sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều có thể dẫn đến mỏi mắt.
EN: This sentence reflects a common modern discourse on digital well-being. While technology is designed to foster global connectivity, there is growing societal concern over 'phubbing' (phone snubbing) and how screen addiction can lead to real-world social isolation.
EN: The semicolon (;) is used to link two independent clauses that are closely related in thought. It indicates a closer relationship between the clauses than a period would, and it does not require a coordinating conjunction (like 'and' or 'but').
Tiếng Việt: Dấu chấm phẩy (;) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan chặt chẽ về mặt ý nghĩa. Nó cho thấy mối quan hệ giữa các mệnh đề chặt chẽ hơn so với dấu chấm và không cần sử dụng liên từ đẳng lập (như 'and' hoặc 'but').
Some people prefer to study in the morning; others find they work better at night.
Một số người thích học vào buổi sáng; những người khác nhận thấy họ làm việc hiệu quả hơn vào buổi tối.
EN: Parallel structure (parallelism) involves using the same grammatical pattern to show that two or more ideas have the same level of importance. Here, 'The benefit is convenience' and 'the cost is our attention' both follow the pattern: [Noun Phrase] + [Linking Verb] + [Noun Phrase].
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (phép đối) liên quan đến việc sử dụng cùng một mẫu ngữ pháp để cho thấy hai hoặc nhiều ý tưởng có cùng tầm quan trọng. Ở đây, "The benefit is convenience" và "the cost is our attention" đều tuân theo cùng một mẫu: [cụm danh từ] + [động từ liên kết] + [cụm danh từ].
The goal is success; the path is hard work.
Mục tiêu là thành công; con đường là sự làm việc chăm chỉ.
EN: This sentence reflects a prominent theme in modern digital well-being discussions: the 'attention economy.' In the tech world, services are often free because the real currency being traded is the user's time and attention.
EN: The verb 'argue' is followed by a noun clause starting with the conjunction 'that' (which can be omitted in informal speech). This 'that-clause' functions as the direct object of the verb, expressing the opinion or argument being made.
Tiếng Việt: Động từ "argue" (lập luận/cho rằng) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng liên từ "that" (trong văn nói thường được lược bỏ). Mệnh đề "that" này đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ, dùng để diễn tả quan điểm được lập luận hoặc trình bày.
Many experts argue that regular exercise improves mental health.
Nhiều chuyên gia cho rằng tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
EN: The phrasal verb 'depend on' means to rely on or be controlled by something. It is followed by a noun or gerund. The adverb 'too much' modifies this verb phrase to indicate excess.
Tiếng Việt: Cụm động từ "depend on" có nghĩa là phụ thuộc vào hoặc bị chi phối bởi một điều gì đó. Nó được theo sau bởi một danh từ hoặc động danh từ. Trạng từ "too much" (quá nhiều/quá mức) bổ nghĩa cho cụm động từ này để diễn tả mức độ quá sâu.
We should not depend on technology for everything.
Chúng ta không nên phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ.
EN: In modern English discourse, 'screens' is commonly used as a metonymy for digital devices such as smartphones, tablets, computers, and televisions. The debate over 'screen time' and digital well-being is a prominent cultural topic in Western societies.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as the direct object of the verb 'believe'. The conjunction 'that' is often used to introduce a statement or opinion and can be omitted in informal contexts.
Tiếng Việt: Danh từ mệnh đề bắt đầu bằng "that" ở đây đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "believe" (tin/tin rằng). Liên từ "that" này thường được dùng để giới thiệu một câu khẳng định hoặc quan điểm, và trong ngữ cảnh không trang trọng thường có thể được lược bỏ.
Many experts believe that regular exercise improves mental health.
Nhiều chuyên gia cho rằng tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
EN: The verb 'keep' is used here in the structure 'keep + object + prepositional phrase' (keep us in control), which means to maintain someone or something in a specific state or condition.
Tiếng Việt: Động từ "keep" được dùng ở đây trong cấu trúc "keep + tân ngữ + cụm giới từ" (keep us in control), diễn tả việc giữ ai đó hoặc điều gì đó ở trong một trạng thái hoặc hoàn cảnh cụ thể.
We need to keep the project on schedule.
Chúng ta cần giữ dự án này đúng tiến độ.
EN: The sentence begins with a past participle clause ('Used with care'), which is a reduced adverbial clause. It functions as a conditional clause ('If it is used with care') where the subject 'technology' and the verb 'to be' are omitted because they match the main clause's subject.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "Used with care" ở đầu câu là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Nó tương đương với một mệnh đề điều kiện (If it is used with care), vì chủ ngữ logic của nó giống với chủ ngữ của mệnh đề chính là "technology", nên chủ ngữ và động từ "to be" đã được lược bỏ.
Used properly, this tool can last for years.
Nếu được sử dụng đúng cách, công cụ này có thể dùng được trong nhiều năm.
EN: The modal verb 'can' is used here to express theoretical possibility or ability, indicating that technology has the potential to solve major problems under the right conditions.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" được dùng ở đây để diễn tả khả năng hoặc năng lực về mặt lý thuyết, chỉ ra rằng trong những điều kiện thích hợp, công nghệ có tiềm năng giải quyết những vấn đề lớn.
EN: The sentence begins with a past participle clause ('Used without thought'), which is a reduced adverbial clause. It functions as a conditional clause ('If it is used without thought'). The subject of the participle 'used' is the same as the subject of the main clause ('it').
Tiếng Việt: Câu bắt đầu bằng cụm phân từ quá khứ "Used without thought", đây là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn, ở đây diễn tả điều kiện (tương đương với "If it is used without thought"). Chủ ngữ logic của phân từ "used" khớp với chủ ngữ "it" của mệnh đề chính.
Left alone, the dog will bark.
Nếu bị bỏ ở nhà một mình, con chó sẽ sủa.
EN: The word 'ones' is a plural substitute pronoun used to avoid repeating the plural noun 'problems' mentioned in the broader context.
Tiếng Việt: Đại từ "ones" là đại từ thay thế số nhiều, được dùng để tránh lặp lại danh từ số nhiều đã được nhắc đến trước đó (ở đây là "problems" - các vấn đề).
If you don't like these shoes, I can show you some new ones.
Nếu bạn không thích đôi giày này, tôi có thể lấy cho bạn xem một đôi mới.
EN: The phrasal verb 'lie in' means to exist or be found in something. It is often used to describe the source or essence of abstract concepts like truth, beauty, or wisdom.
Tiếng Việt: Cụm động từ "lie in" có nghĩa là tồn tại hoặc được tìm thấy trong một điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả nguồn gốc hoặc bản chất của các khái niệm trừu tượng (như sự thật, vẻ đẹp hoặc trí tuệ).
The secret of success lies in hard work and dedication.
Bí quyết thành công nằm ở sự nỗ lực và cống hiến.
EN: The noun clause introduced by 'how' (how we choose to use it) acts as the object of the preposition 'in'. It represents the manner or way in which an action is performed.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi "how" (how we choose to use it) đóng vai trò là tân ngữ của giới từ "in", diễn tả cách thức hoặc phương pháp thực hiện một hành động.
Happiness depends on how you look at things.
Hạnh phúc phụ thuộc vào cách bạn nhìn nhận mọi việc.
EN: This sentence uses a closed alternative question structure with 'or' ('A or B'). In English, when asking a question with the verb 'to be', the verb is inverted with the subject (e.g., 'Is technology...').
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc câu hỏi lựa chọn dạng đóng với "or" ("A or B"). Trong tiếng Anh, khi dùng động từ "be" để đặt câu hỏi, động từ "be" cần được đảo lên trước chủ ngữ (ví dụ: "Is technology...").
Is the water hot or cold?
Nước này nóng hay lạnh?
EN: The name 'Emma' is a vocative noun, which is used to address a person directly. In writing, a vocative noun at the end of a sentence is separated from the rest of the sentence by a comma.
Tiếng Việt: Tên "Emma" là một danh từ xưng hô (vocative noun), được dùng để gọi trực tiếp một người. Khi viết, danh từ xưng hô ở cuối câu phải được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy.
Are you ready, John?
Bạn đã sẵn sàng chưa, John?
EN: In English-speaking cultures, starting a question or discussion by directly addressing someone by their first name (like 'Emma') is very common and friendly. It helps to engage the listener directly in a casual conversation.
EN: The correlative coordinators 'On one hand... on the other (hand)...' are used to present two contrasting points of view, advantages and disadvantages, or facts. The word 'hand' is often omitted in the second part of the phrase ('on the other') in casual or concise writing.
Tiếng Việt: Các liên từ tương quan "On one hand... on the other (hand)..." (một mặt... mặt khác...) được dùng để trình bày hai quan điểm, ưu nhược điểm hoặc sự thật trái ngược nhau. Trong văn nói hoặc văn viết ngắn gọn, phần "hand" ở vế sau thường được lược bỏ (rút gọn thành on the other).
On one hand, the job pays well; on the other, the hours are very long.
Một mặt, công việc này có mức lương rất cao; mặt khác, thời gian làm việc lại rất dài.
EN: Semicolons (;) are used to link two independent clauses that are closely related in thought. In this sentence, it connects two contrasting but parallel statements without using a coordinating conjunction like 'but'.
Tiếng Việt: Dấu chấm phẩy (;) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan chặt chẽ về mặt ý nghĩa. Trong câu này, nó nối hai câu khẳng định trái ngược nhưng có cấu trúc song song mà không cần dùng liên từ kết hợp như "but".
Some people prefer tea; others prefer coffee.
Một số người thích trà; những người khác lại thích cà phê.
EN: The idiom 'on the one hand... on the other hand' comes from the physical action of holding up one's hands to weigh two different options or arguments visually. It is a cornerstone of English rhetorical style, emphasizing balance, critical thinking, and objective analysis.
EN: The structure 'One advantage is that...' uses a noun clause (that-clause) acting as a subject complement. The conjunction 'that' introduces a complete sentence that explains what the advantage is.
Tiếng Việt: Cấu trúc "One advantage is that..." sử dụng một mệnh đề danh từ (mệnh đề that) đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ. Liên từ "that" giới thiệu một câu hoàn chỉnh, dùng để giải thích nội dung cụ thể của lợi ích đó.
One advantage of living in the city is that public transportation is very convenient.
Một lợi ích của việc sống ở thành phố là phương tiện giao thông công cộng rất thuận tiện.
EN: The word 'faster' is the comparative form of the adverb 'fast', used here to modify the verb 'learn', indicating a higher speed of acquiring knowledge.
Tiếng Việt: Từ "faster" là dạng so sánh hơn của trạng từ "fast", được dùng ở đây để bổ nghĩa cho động từ "learn", diễn tả việc tiếp thu kiến thức với tốc độ nhanh hơn.
EN: The structure 'The [noun] is that...' uses a noun clause (that-clause) acting as a subject complement to explain or define the noun (such as drawback, advantage, problem, truth). The word 'that' is a subordinating conjunction and has no concrete meaning here, but it introduces a complete sentence.
Tiếng Việt: Cấu trúc "The [danh từ] is that..." sử dụng một mệnh đề danh từ (mệnh đề that) làm bổ ngữ chủ ngữ, dùng để giải thích hoặc định nghĩa danh từ đó (ví dụ: drawback - nhược điểm, advantage - lợi thế, problem - vấn đề, truth - sự thật). Ở đây, "that" là một liên từ phụ thuộc, bản thân nó không mang nghĩa, dùng để dẫn dắt một câu hoàn chỉnh.
One advantage of this method is that it saves time.
Một ưu điểm của phương pháp này là nó tiết kiệm thời gian.
EN: The modal verb 'may' is used to express possibility or probability in the present or future. It is followed by the base form of the verb (lose).
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "may" được dùng để diễn tả khả năng hoặc xác suất ở hiện tại hoặc tương lai. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (lose).
We may need to change our plans if it rains.
Nếu trời mưa, chúng ta có thể cần phải thay đổi kế hoạch.
EN: The conjunction 'while' is used at the beginning of a subordinate clause to introduce a contrast or concession, meaning 'although' or 'whereas'. It sets up a comparison between two different groups or ideas.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "while" được dùng ở đầu mệnh đề phụ để diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ, nghĩa là "mặc dù" hoặc "trong khi". Nó được dùng để thiết lập sự tương phản giữa hai nhóm hoặc quan điểm khác nhau.
While some people prefer tea, others love coffee.
Trong khi một số người thích trà, những người khác lại yêu thích cà phê.
EN: The correlative structure 'some..., others...' is used to divide a general group into two distinct categories, contrasting their behaviors, beliefs, or actions.
Tiếng Việt: Cấu trúc tương quan "some..., others..." được dùng để chia một nhóm chung thành hai loại khác nhau, nhằm đối chiếu hành vi, niềm tin hoặc hành động của họ.
Some agree with the new policy, while others strongly oppose it.
Một số người đồng ý với chính sách mới, trong khi những người khác phản đối kịch liệt.
EN: The debate over AI (Artificial Intelligence) is a prominent global topic. This sentence reflects the common societal split between technological optimism (trusting AI to solve problems) and technological pessimism (fearing job loss or loss of human control).
EN: This sentence uses a parallel structure with two independent clauses separated by a semicolon. Semicolons are used to connect two closely related independent clauses without using a coordinating conjunction (like 'and' or 'but').
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc song song với hai mệnh đề độc lập được ngăn cách bởi dấu chấm phẩy. Dấu chấm phẩy được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan chặt chẽ mà không cần sử dụng liên từ đẳng lập (như 'and' hoặc 'but').
The design is elegant; the interface is simple.
Thiết kế rất thanh lịch; giao diện rất đơn giản.
EN: The sentence structure follows 'The [Noun] is [Noun]', where 'is' acts as a linking verb (copula) connecting the subject to a subject complement that defines or describes it.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu tuân theo 'The [Danh từ] is [Danh từ]', trong đó 'is' đóng vai trò là động từ liên kết (copula), nối chủ ngữ với bổ ngữ chủ ngữ dùng để định nghĩa hoặc mô tả nó.
The goal is success; the key is preparation.
Mục tiêu là thành công; chìa khóa là sự chuẩn bị.
EN: The noun clause (or object clause) functions as the direct object of the verb 'argue'. In this sentence, the conjunction 'that' is omitted (Some argue [that] screens harm our health), which is very common in informal and semi-formal English.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (hoặc mệnh đề tân ngữ) ở đây đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "argue". Trong câu này, liên từ "that" đã được lược bỏ (Some argue [that] screens harm our health), điều này rất phổ biến trong tiếng Anh không trang trọng và bán trang trọng.
Others believe balance solves the problem.
Những người khác tin rằng sự cân bằng có thể giải quyết vấn đề này.
EN: The word 'some' is used as an indefinite pronoun meaning 'some people'. It acts as the plural subject of the sentence, followed by the plural verb 'argue'.
Tiếng Việt: Từ "some" được dùng ở đây như một đại từ bất định, mang nghĩa là "một số người". Nó đóng vai trò là chủ ngữ số nhiều của câu, và được theo sau bởi động từ số nhiều "argue".
Some prefer tea, while others like coffee.
Một số người thích trà, trong khi những người khác lại thích cà phê.
EN: In modern English discourse, the debate over 'screen time' (the amount of time spent looking at devices) is highly prevalent. Using 'Some argue...' is a standard, polite way to introduce one side of a controversial topic without presenting it as an absolute, undisputed fact.
EN: The verb 'believe' is followed by a noun clause (that-clause) acting as its direct object. The conjunction 'that' is often omitted in informal or spoken English, leaving the subject and verb of the subordinate clause ('balance solves...') directly after the main verb.
Tiếng Việt: Động từ "believe" (tin/tin rằng) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ (mệnh đề that) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của nó. Trong tiếng Anh nói hoặc không trang trọng, liên từ "that" thường được lược bỏ, khiến chủ ngữ và động từ của mệnh đề phụ (balance solves...) đứng ngay sau động từ chính.
Many experts believe technology improves our lives.
Nhiều chuyên gia tin rằng công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
EN: The subject 'balance' is an uncountable noun representing an abstract concept, so the verb 'solves' takes the third-person singular '-s' ending in the simple present tense.
Tiếng Việt: Chủ ngữ "balance" (sự cân bằng) là một danh từ không đếm được biểu thị một khái niệm trừu tượng, do đó trong thì hiện tại đơn, động từ "solves" phải có đuôi "-s" của ngôi thứ ba số ít.
Patience solves many conflicts.
Sự kiên nhẫn có thể giải quyết được nhiều xung đột.
EN: The sentence begins with a past participle clause ('Used wisely'), which is a type of adverbial participle clause. It functions as a shortened version of a conditional clause ('If they are used wisely'). The subject of the participle clause is the same as the subject of the main clause ('tools').
Tiếng Việt: Câu bắt đầu bằng "Used wisely", một mệnh đề trạng ngữ được dẫn dắt bởi phân từ quá khứ (phân từ cấu trúc). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề điều kiện (If they are used wisely). Chủ ngữ logic của mệnh đề phân từ khớp với chủ ngữ (tools) của mệnh đề chính.
Stored properly, these ingredients will last for months.
Nếu được bảo quản đúng cách, những nguyên liệu này có thể giữ được trong nhiều tháng.
EN: The verb 'make' is used here as a causative-like verb in a complex transitive structure: 'make + object (life) + object complement (better)'. It means to cause something to be in a particular state.
Tiếng Việt: Động từ "make" ở đây được dùng như một động từ mang tính nguyên nhân trong cấu trúc bổ ngữ phức hợp: "make + tân ngữ (life) + bổ ngữ tân ngữ (better)", diễn tả việc làm cho một sự vật ở trong một trạng thái cụ thể nào đó.
Regular exercise makes your body stronger.
Tập thể dục thường xuyên có thể làm cho cơ thể bạn khỏe mạnh hơn.
EN: The phrase 'in the end' is an idiomatic prepositional phrase used as an adverbial modifier. It means 'finally,' 'ultimately,' or 'after considering everything.' It is often placed at the beginning of a sentence for emphasis, followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm từ "in the end" là một cụm giới từ thành ngữ được dùng như một trạng từ bổ nghĩa. Nó có nghĩa là "cuối cùng", "xét cho cùng" hoặc "sau khi đã cân nhắc mọi thứ". Nó thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh và theo sau là dấu phẩy.
In the end, they decided to postpone the meeting.
Cuối cùng, họ quyết định hoãn cuộc họp.
EN: The verb 'matter' is an intransitive verb meaning 'to be important' or 'to have significance.' In this sentence, it is modified by the superlative adverb 'most' (meaning 'to the greatest degree'), which functions as an adverbial modifier.
Tiếng Việt: Động từ "matter" là một nội động từ có nghĩa là "quan trọng" hoặc "có tầm quan trọng". Trong câu này, nó được bổ nghĩa bởi trạng từ so sánh nhất "most" (nghĩa là "ở mức độ lớn nhất"), trạng từ này đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa.
What you do matters more than what you say.
Điều bạn làm quan trọng hơn điều bạn nói.
EN: The phrase 'In the end, our choices matter most' reflects a strong cultural emphasis in English-speaking societies on individual agency and personal responsibility. It suggests that regardless of external circumstances or technology, human decisions are the ultimate deciding factor in outcomes.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: điều kiện thuận lợi, ưu điểm, lợi ích
Trong ngữ cảnh: nhược điểm, bất lợi
Trong ngữ cảnh: làm phân tâm, làm xao nhãng (sự chú ý)
Trong ngữ cảnh: lợi ích, ích lợi
Trong ngữ cảnh: sự cân bằng, sự quân bình
Trong ngữ cảnh: Một cách thông minh, khôn ngoan
Trong ngữ cảnh: làm cô lập, làm tách biệt
Trong ngữ cảnh: sự tiện lợi, thuận tiện
Trong ngữ cảnh: Dựa vào, phụ thuộc vào
Trong ngữ cảnh: sự khôn ngoan, sự thông thái
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to introduce two opposing parts of an argument or situation.
một mặt……, mặt khác……
To prevent someone or something from making progress or developing.
cản trở, ngăn cản (ai đó hoặc điều gì đó) phát triển
Finally, after a period of time or thought; ultimately.
cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc