Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: điều kiện thuận lợi, ưu điểm, lợi ích
Trong ngữ cảnh: nhược điểm, bất lợi
Trong ngữ cảnh: làm phân tâm, làm xao nhãng (sự chú ý)
Trong ngữ cảnh: lợi ích, ích lợi
Trong ngữ cảnh: sự cân bằng, sự quân bình
Trong ngữ cảnh: Một cách thông minh, khôn ngoan
Trong ngữ cảnh: làm cô lập, làm tách biệt
Trong ngữ cảnh: sự tiện lợi, thuận tiện
Trong ngữ cảnh: Dựa vào, phụ thuộc vào
Trong ngữ cảnh: sự khôn ngoan, sự thông thái
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to introduce two opposing parts of an argument or situation.
một mặt……, mặt khác……
To prevent someone or something from making progress or developing.
cản trở, ngăn cản (ai đó hoặc điều gì đó) phát triển
Finally, after a period of time or thought; ultimately.
cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc