Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó có khối lượng quá lớn hoặc áp lực quá cao đến mức khó lòng gánh vác hay xử lý nổi.
Trong ngữ cảnh: Có tổ chức, được sắp xếp và lên kế hoạch một cách bài bản.
Trong ngữ cảnh: Dành ra, phân bổ (thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực).
Trong ngữ cảnh: Một cách thụ động; chỉ hành vi thiếu sự chủ động tham gia hoặc tư duy.
Trong ngữ cảnh: Chứng minh, minh chứng, cho thấy.
Trong ngữ cảnh: Đáng chú ý, nổi bật, phi thường.
Trong ngữ cảnh: Một cách kỹ lưỡng, cẩn thận, triệt để.
Trong ngữ cảnh: Vô cùng quan trọng, mang tính cốt lõi.
Trong ngữ cảnh: Đánh giá thấp, coi nhẹ.
Trong ngữ cảnh: Một cách dồn dập, cường độ cao.
Trong ngữ cảnh: Đầy đủ, thỏa đáng, phù hợp.
Trong ngữ cảnh: Kiên trì, đều đặn, trước sau như một.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To study very hard for an exam in a short time, especially just before it happens.
Học nhồi nhét (trước kỳ thi).
To stop doing or discussing something and start doing something else.
Tiếp tục, chuyển sang (nhiệm vụ tiếp theo).
A learning technique that involves reviewing information at increasing intervals of time.
Lặp lại ngắt quãng.
A state of sudden fear or anxiety occurring just before a deadline or event.
Sự hoảng loạn vào phút chót.
The points or score given to a student for their performance in an examination or assignment.
Điểm số / Chấm điểm
The specific information, documents, or subject matter that is being studied or tested.
Tài liệu / Nội dung học tập
How well a person completes a task or fulfills their academic duties, especially in an exam.
Biểu hiện / Kết quả học tập