Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị
Trong ngữ cảnh: Cập nhật mới nhất hoặc tin tức mới
Trong ngữ cảnh: ghi điểm
Trong ngữ cảnh: Một vài, một số
Trong ngữ cảnh: Người giao bóng (cầu thủ chịu trách nhiệm giao bóng trong môn bóng gậy)
Trong ngữ cảnh: Bỏ lỡ (bóng)
Trong ngữ cảnh: Cột gôn (thuật ngữ bóng gậy, ở đây chỉ tình huống người đánh bóng bị loại)
Trong ngữ cảnh: Rìa, biên giới
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To prepare for something that is going to happen.
chuẩn bị sẵn sàng
In sports like cricket or baseball, to make a player stop batting and leave the field.
loại (vận động viên đánh bóng) ra ngoài
The most recent information about an event that is reported as it happens.
cập nhật trực tiếp
A short form of cricket where each team has a single innings of 20 overs.
cricket T20