Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộc thi, cuộc đấu
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: ghi điểm
Trong ngữ cảnh: (trong môn cricket) ném bóng
Trong ngữ cảnh: tiếng vỗ tay, sự hoan hô
Trong ngữ cảnh: (điểm số của đội) sụp đổ, đột ngột suy sụp
Trong ngữ cảnh: khó khăn, vấn đề
Trong ngữ cảnh: mùa giải
Trong ngữ cảnh: khoảnh khắc, thời điểm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The most recent information about an event that is reported as it happens.
Cập nhật trực tiếp, tường thuật trực tiếp
In cricket, when a team has no more players left to bat.
Toàn đội bị loại
When several batters in a cricket team are gotten out by the opposing team.
Mất nhiều wicket (nhiều cầu thủ đánh bóng bị loại)
To enter the field to start one's turn as a batter.
Vào sân đánh bóng