Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Điểm số hoặc tỉ số trong trận đấu
Trong ngữ cảnh: Người chơi xuất sắc nhất; cầu thủ ngôi sao
Trong ngữ cảnh: Đội trưởng
Trong ngữ cảnh: Chấn thương; bị thương
Trong ngữ cảnh: Thay thế; thay vào đó
Trong ngữ cảnh: Chiến thắng
Trong ngữ cảnh: quan trọng
Trong ngữ cảnh: Quyết định; xác định
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A way of scoring points in rugby by touching the ball down behind the opponent's goal line.
(Trong bóng bầu dục) cú chạm bóng ghi điểm (try)
The area behind the goal line where a player can score a try.
Vùng ghi bàn; vùng đích
As a result of; due to.
Bởi vì; do
An international sports competition held every few years.
World Cup (Cúp thế giới)