Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quan trọng hơn; lớn hơn; vượt trội hơn
Trong ngữ cảnh: tin chắc; tin tưởng tuyệt đối
Trong ngữ cảnh: lập ngân sách; việc lên kế hoạch chi tiêu
Trong ngữ cảnh: thường xuyên; đều đặn
Trong ngữ cảnh: quản lý; sắp xếp (tiền bạc, thời gian, v.v.)
Trong ngữ cảnh: một cách kiên định; một cách vững chắc
Trong ngữ cảnh: sân trong; sân trời
Trong ngữ cảnh: lâu dài; bền vững
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be more important, useful, or valuable than the expense or effort required.
lợi ích lớn hơn chi phí; cái được nhiều hơn cái mất
To state the main points of something in a concise way; to summarize.
tóm lại; nói ngắn gọn
Skills that are necessary or extremely useful for managing daily life effectively.
kỹ năng sống; kỹ năng sinh tồn