EN: The verb 'believe' is often followed by a noun clause starting with 'that' (which can be omitted in informal contexts) to express an opinion or conviction. The adverb 'firmly' is placed before 'believe' to add strong emphasis.
Tiếng Việt: Động từ "believe" (tin) thường được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" (có thể lược bỏ trong ngữ cảnh không trang trọng) để diễn tả quan điểm hoặc niềm tin. Trạng từ "firmly" (một cách kiên định) được đặt trước "believe" để nhấn mạnh.
I firmly believe that education can change lives.
Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc đời.
EN: The modal verb 'should' is used to express a recommendation, duty, or moral obligation. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'plant').
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "should" (nên) được dùng để diễn tả lời khuyên, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đạo đức. Sau nó là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "plant").
We should protect the environment.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
EN: In English-speaking countries, expressing opinions directly and firmly (using phrases like 'I firmly believe') is highly valued in academic writing and structured debates, as it clearly signals the speaker's stance.
EN: The 'There + be' structure is used to introduce the existence of something. Here, 'There are' is used because the subject 'several reasons' is plural.
Tiếng Việt: Cấu trúc "There + be" được dùng để giới thiệu sự tồn tại của một sự vật nào đó. Ở đây, chúng ta dùng "There are" vì chủ ngữ "several reasons" (một vài lý do) ở dạng số nhiều.
There are many ways to solve this problem.
Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
EN: The infinitive phrase 'to support this idea' acts as an adjective (adjectival infinitive) modifying the noun 'reasons', explaining what kind of reasons they are.
Tiếng Việt: Cụm từ nguyên mẫu "to support this idea" ở đây đóng vai trò như một tính từ (tính từ nguyên mẫu), bổ nghĩa cho danh từ "reasons", để giải thích đó là những lý do như thế nào.
I have a lot of work to do today.
Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.
EN: In English academic writing and structured discussions, this sentence is a classic 'signposting' phrase. It prepares the listener or reader for a list of supporting arguments, which is highly valued for clarity in Western communication styles.
EN: The sentence uses a relative clause (adjective clause) 'we breathe' to modify the noun 'the air'. In English, when the relative pronoun (which/that) acts as the object of the relative clause, it is commonly omitted, especially in spoken or informal English.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng một mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) "we breathe" để bổ nghĩa cho danh từ "the air" (không khí). Trong tiếng Anh, khi đại từ quan hệ (which/that) đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nó thường được lược bỏ, điều này rất phổ biến trong tiếng Anh nói hoặc không trang trọng.
This is the book I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.
EN: The transition word 'First' is used as an adverbial linker to sequence ideas in a structured argument or list. It is typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Từ nối "First" (đầu tiên) được dùng như một từ nối trạng từ để sắp xếp thứ tự các ý trong một bài lập luận hoặc danh sách có cấu trúc. Sau nó thường có dấu phẩy.
First, we need to gather all the ingredients.
Đầu tiên, chúng ta cần thu thập tất cả các nguyên liệu.
EN: The use of 'Second' as a transition word (or cohesive device) to introduce the second point in a list or argument. It is typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Việc sử dụng "Second" như một từ chuyển tiếp (hoặc từ nối) để giới thiệu điểm thứ hai trong một danh sách hoặc lập luận. Sau nó thường có dấu phẩy.
Second, we need to consider the budget.
Thứ hai, chúng ta cần xem xét ngân sách.
EN: The preposition 'on' is used before specific days or types of days (e.g., 'on hot days', 'on Monday', 'on my birthday').
Tiếng Việt: Giới từ "on" được dùng trước các ngày cụ thể hoặc các loại ngày (ví dụ: "vào những ngày nóng", "vào thứ Hai", "vào ngày sinh nhật của tôi").
We usually go to the beach on sunny days.
Chúng tôi thường đi biển vào những ngày nắng đẹp.
EN: The phrase 'For instance' is a transitional device used to introduce an example that supports a previous statement. It is synonymous with 'For example' and is typically followed by a comma when starting a sentence.
Tiếng Việt: Cụm từ "For instance" là một phương tiện chuyển tiếp được dùng để giới thiệu một ví dụ minh họa cho luận điểm đã nêu trước đó. Nó đồng nghĩa với "For example", và khi đứng ở đầu câu, thường theo sau là dấu phẩy.
For instance, she always arrives ten minutes early to meetings.
Ví dụ, cô ấy luôn đến cuộc họp sớm mười phút.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copular verb) used to describe a state or sensation. It is followed directly by an adjective (e.g., 'cooler') rather than an adverb, to describe the subject.
Tiếng Việt: Động từ "feel" ở đây đóng vai trò là động từ nối (linking verb) để mô tả trạng thái hoặc cảm giác. Sau nó là tính từ (như "cooler") chứ không phải trạng từ, để bổ nghĩa cho trạng thái của chủ ngữ.
The silk fabric feels very soft.
Loại vải lụa này sờ vào rất mềm mại.
EN: The verb 'argue' is followed by a 'that' clause (noun clause) acting as the direct object. It is used to introduce an opinion or argument, especially one that might be debated. The word 'that' can optionally be omitted in informal contexts.
Tiếng Việt: Động từ "argue" (lập luận/cho rằng) được theo sau bởi một mệnh đề "that" (mệnh đề danh từ) làm tân ngữ trực tiếp. Điều này thường được dùng để đưa ra một quan điểm hoặc lập luận, đặc biệt là những quan điểm có thể gây tranh cãi. Trong ngữ cảnh không trang trọng, "that" có thể được lược bỏ.
Some experts argue that sleep is more important than exercise.
Một số chuyên gia cho rằng giấc ngủ quan trọng hơn tập thể dục.
EN: The verb 'cost' is used to indicate the price or effort needed for something. The pattern 'cost + [noun] + to-infinitive' shows what resource (like money or time) is required to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ "cost" (tốn) được dùng để chỉ giá cả hoặc công sức cần thiết cho một việc gì đó. Cấu trúc "cost + [danh từ] + động từ nguyên mẫu (to V)" diễn tả việc thực hiện một hành động cần tốn nguồn lực gì (như tiền bạc hoặc thời gian).
It costs a lot of energy to maintain this building.
Việc bảo trì tòa nhà này tốn rất nhiều công sức.
EN: The transition word 'however' is a conjunctive adverb used to introduce a contrast or contradiction to the previous statement. It is typically followed by a comma when starting a sentence.
Tiếng Việt: Từ chuyển tiếp "however" (tuy nhiên) là một trạng từ nối được dùng để giới thiệu một quan điểm trái ngược hoặc đối lập với câu trước. Khi nó đứng ở đầu câu, thường theo sau đó là dấu phẩy.
The weather was cold; however, we decided to go for a walk.
Thời tiết rất lạnh; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo.
EN: The transitive verb 'outweigh' means to be greater or more significant than something else. It is commonly used in argumentative writing to compare pros and cons (e.g., 'benefits outweigh the costs/risks').
Tiếng Việt: Động từ ngoại động từ "outweigh" (vượt trội hơn) có nghĩa là giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó lớn hơn một thứ khác. Trong văn nghị luận, nó thường được dùng để so sánh lợi ích và bất lợi (ví dụ: "lợi ích lớn hơn chi phí/rủi ro").
The advantages of this new technology far outweigh its disadvantages.
Ưu điểm của công nghệ mới này vượt trội hơn hẳn so với nhược điểm của nó.
EN: The transition phrase 'In addition' is a conjunctive adverb used to introduce extra information that supports or expands on the previous point. It is typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "In addition" (Ngoài ra) là một trạng từ nối được dùng để giới thiệu thêm thông tin nhằm hỗ trợ hoặc mở rộng quan điểm đã nêu trước. Sau nó thường có dấu phẩy.
In addition, regular exercise improves sleep quality.
Ngoài ra, tập thể dục đều đặn có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
EN: The verb 'reduce' is a transitive verb meaning to make something smaller or less in amount, degree, or size. In this sentence, it takes the direct object 'our stress'.
Tiếng Việt: Động từ "reduce" (giảm) là một ngoại động từ, có nghĩa là làm cho một cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước. Trong câu này, nó nhận tân ngữ trực tiếp "our stress" (sự căng thẳng của chúng ta).
EN: In modern urban planning and environmental psychology, 'green spaces' (such as parks, gardens, and schoolyards with plants) are highly valued for their proven benefits to mental health and cognitive function, which is a key theme in contemporary wellness discussions.
EN: The sentence uses a noun clause (or 'that-clause') starting with 'that' as the direct object of the verb 'shows'. The conjunction 'that' is used to introduce a statement of fact and can often be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng một mệnh đề danh từ (hay mệnh đề "that") bắt đầu bằng "that" làm tân ngữ trực tiếp của động từ "shows". Liên từ "that" được dùng để giới thiệu một phát biểu về sự thật, trong văn nói không trang trọng, nó thường có thể được lược bỏ.
Scientists believe that sleep restores energy.
Các nhà khoa học tin rằng giấc ngủ có thể phục hồi năng lượng.
EN: The simple present tense is used here ('shows', 'improves') to express general truths, scientific facts, or permanent situations.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn được dùng ở đây ("shows", "improves") để diễn tả chân lý phổ biến, sự thật khoa học hoặc trạng thái tồn tại lâu dài.
Water boils at 100 degrees Celsius.
Nước sôi ở 100 độ C.
EN: The gerund phrase 'planting trees' acts as the singular subject of the sentence. A gerund (verb + -ing) functions as a noun, and when it is the subject, it takes a singular verb ('is').
Tiếng Việt: Cụm danh động từ "planting trees" (trồng cây) đóng vai trò là chủ ngữ số ít của câu. Danh động từ (động từ + -ing) có chức năng như danh từ, khi nó làm chủ ngữ, động từ theo sau phải chia ở số ít (is).
Learning new languages opens many doors.
Học một ngôn ngữ mới có thể mở ra nhiều cánh cửa cơ hội.
EN: The transition word 'Therefore' is a conjunctive adverb used to introduce a logical conclusion or result. It is typically placed at the beginning of a sentence and followed by a comma.
Tiếng Việt: Từ chuyển tiếp "Therefore" (Do đó) là một trạng từ nối được dùng để giới thiệu một kết luận hoặc kết quả logic. Nó thường được đặt ở đầu câu và sau đó có dấu phẩy.
Therefore, we must act immediately.
Do đó, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
EN: The transitional phrase 'To sum up' is used at the beginning of a sentence to introduce a concluding statement or summary of previous points.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "To sum up" (Tóm lại) thường được dùng ở đầu câu để đưa ra kết luận hoặc tóm tắt các ý chính đã nêu trước đó.
To sum up, we need to reduce our daily waste.
Tóm lại, chúng ta cần giảm rác thải hàng ngày.
EN: The comparative adjective 'greener' (from 'green') is used here to describe a school with more plants and trees. The suffix '-er' is added to one-syllable adjectives to form the comparative degree.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn "greener" (từ "green") được dùng ở đây để mô tả một ngôi trường có nhiều cây xanh và thực vật hơn. Đối với tính từ một âm tiết, ta thêm "-er" vào cuối để tạo thành dạng so sánh hơn.
EN: The structure 'be convinced that...' is used to express a strong belief or certainty about something. 'Convinced' acts as an adjective here, describing the state of being completely sure.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be convinced that..." được dùng để diễn tả một niềm tin mạnh mẽ hoặc sự chắc chắn về điều gì đó. Ở đây, "convinced" được dùng như một tính từ, mô tả trạng thái hoàn toàn tin tưởng.
She is convinced that we will win the game.
Cô ấy tin chắc rằng chúng tôi sẽ thắng trận đấu này.
EN: The phrase 'be worth it' is a common idiomatic expression meaning that something is useful, helpful, or rewarding despite the effort, time, or money spent on it. 'It' is a dummy pronoun referring to the action or plan.
Tiếng Việt: Cụm từ "be worth it" là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là mặc dù phải bỏ công sức, thời gian hoặc tiền bạc, việc gì đó vẫn đáng giá, có lợi hoặc có phần thưởng. "It" ở đây là đại từ giả định, chỉ hành động hoặc kế hoạch đó.
Learning a new language is hard, but it is worth it.
Học một ngôn ngữ mới rất vất vả, nhưng điều đó rất đáng giá.
EN: In English-speaking professional and academic environments, expressing opinions with strong, assertive phrases like 'I am convinced' is highly valued as it demonstrates confidence, leadership, and clear commitment to an idea.
EN: The verb 'believe' is followed by a 'that-clause' acting as the direct object. The conjunction 'that' introduces a noun clause containing a complete sentence (subject + verb + object) to express the content of the belief. In spoken English, 'that' is often omitted, but keeping it adds formality and clarity.
Tiếng Việt: Động từ "believe" (tin) được theo sau bởi một mệnh đề "that" làm tân ngữ trực tiếp. Mệnh đề "that" này là một mệnh đề danh từ, chứa một câu hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ + tân ngữ), để diễn tả nội dung cụ thể của niềm tin. Trong văn nói, "that" thường được lược bỏ, nhưng trong văn viết, giữ lại "that" sẽ tăng tính trang trọng và rõ ràng.
I firmly believe that education can change a person's life.
Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc đời của một người.
EN: The phrase 'at least' is an adverbial phrase meaning 'not less than' or 'at the minimum'. It is used to modify numbers or quantities to set a minimum limit.
Tiếng Việt: Cụm từ "at least" là một cụm trạng từ có nghĩa là "không ít hơn" hoặc "tối thiểu". Nó được dùng để bổ nghĩa cho số lượng hoặc con số, nhằm đặt ra giới hạn tối thiểu.
You should drink at least eight glasses of water every day.
Bạn nên uống ít nhất tám ly nước mỗi ngày.
EN: The 'There are' structure is used to introduce the existence of plural nouns. 'There' acts as a dummy subject, and the real subject is the plural noun phrase that follows ('several strong reasons').
Tiếng Việt: Cấu trúc "There are" được dùng để giới thiệu sự tồn tại của các danh từ số nhiều. Ở đây, "There" đóng vai trò là chủ ngữ giả, còn chủ ngữ thật sự là cụm danh từ số nhiều theo sau (ở đây là "several strong reasons").
There are many ways to solve this problem.
Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
EN: The infinitive phrase 'to support this view' functions as an adjective (adjectival infinitive) modifying the noun 'reasons', explaining what kind of reasons they are.
Tiếng Việt: Cụm từ nguyên mẫu "to support this view" ở đây đóng vai trò như một tính từ (tính từ nguyên mẫu), bổ nghĩa cho danh từ "reasons", để giải thích đó là những lý do như thế nào.
She has a strong desire to learn new languages.
Cô ấy có một khao khát mãnh liệt được học một ngôn ngữ mới.
EN: The use of 'over time' as an adverbial phrase of time. It indicates a gradual change or development that happens as time passes, often used with present simple tense to describe general truths or habits.
Tiếng Việt: Cụm từ "over time" được dùng như một cụm trạng từ chỉ thời gian. Nó biểu thị sự thay đổi hoặc phát triển dần dần theo thời gian, thường được dùng trong thì hiện tại đơn để mô tả chân lý phổ quát hoặc thói quen.
Your English skills will improve over time with daily practice.
Với việc luyện tập hàng ngày, khả năng tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ theo thời gian.
EN: Comparative adjectives (e.g., 'richer') are used to compare two things. Here, 'richer' implies a comparison between a person's vocabulary after reading regularly versus before.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn (ví dụ: "richer") được dùng để so sánh hai sự vật. Ở đây, "richer" ngụ ý sự so sánh về vốn từ vựng trước và sau khi đọc đều đặn.
This new method provides a safer environment for children.
Phương pháp mới này mang lại một môi trường an toàn hơn cho trẻ em.
EN: The phrase 'open one's mind to' is an idiomatic expression meaning to become willing to consider or accept new ideas, perspectives, or experiences. 'Mind' is often pluralized as 'minds' when referring to multiple people.
Tiếng Việt: Cụm từ "open one's mind to" (mở rộng tâm trí/tầm nhìn của ai đó) là một thành ngữ, nghĩa là trở nên sẵn lòng xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng, quan điểm hoặc trải nghiệm mới. Khi nói về nhiều người, "mind" thường được dùng ở dạng số nhiều "minds".
Travel opens our minds to different ways of living.
Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta và giúp chúng ta tiếp xúc với những lối sống khác nhau.
EN: The transition word 'Second' (or 'Secondly') is an adverbial linker used to introduce the second point in a list or argument, helping to structure the discourse clearly.
Tiếng Việt: Từ nối "Second" (hoặc Secondly, nghĩa là "thứ hai") là một từ nối trạng từ dùng để giới thiệu luận điểm thứ hai trong một danh sách hoặc một bài lập luận, giúp cho cấu trúc bài viết rõ ràng hơn.
Second, we must consider the environmental impact of this project.
Thứ hai, chúng ta phải xem xét tác động của dự án này đến môi trường.
EN: The transition phrase 'For instance' is used to introduce a specific example that supports a previous statement. It is synonymous with 'For example' and is typically followed by a comma when starting a sentence.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "For instance" (Ví dụ) được dùng để giới thiệu một ví dụ cụ thể hỗ trợ cho luận điểm đã nêu trước. Nó đồng nghĩa với "For example", và khi đứng ở đầu câu, sau đó thường có dấu phẩy.
For instance, regular exercise can improve your sleep quality.
Ví dụ, tập thể dục đều đặn có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn.
EN: The modal verb 'can' is used here to express possibility or capability. It is followed by the base form of the verb ('teach').
Tiếng Việt: Động từ khiếm khuyết "can" được dùng ở đây để diễn tả khả năng hoặc sự có thể. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (ở đây là "teach").
Reading can broaden our horizons.
Việc đọc sách có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.
EN: The verb 'argue' is followed by a noun clause starting with the conjunction 'that' (which can be omitted in informal contexts). This 'that-clause' functions as the direct object of the verb, expressing the opinion or argument being made.
Tiếng Việt: Động từ "argue" (lập luận/cho rằng) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng liên từ "that" (có thể lược bỏ trong ngữ cảnh không trang trọng). Mệnh đề "that" này đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ, dùng để diễn tả quan điểm hoặc luận điểm được nêu ra.
Many experts argue that sleep is essential for memory.
Nhiều chuyên gia cho rằng giấc ngủ rất quan trọng đối với trí nhớ.
EN: The adverb 'simply' is used here as an intensifier meaning 'just' or 'merely', emphasizing the straightforward or absolute nature of the adjective 'busy'.
Tiếng Việt: Trạng từ "simply" ở đây được dùng như một từ nhấn mạnh, nghĩa là "chỉ" hoặc "đơn thuần", để nhấn mạnh tính trực tiếp hoặc tuyệt đối của tính từ "busy" (bận rộn).
The explanation was simply too difficult to understand.
Lời giải thích này đơn giản là quá khó hiểu.
EN: In academic and formal discussions, the phrase 'Some people argue that...' is a standard way to introduce a counterargument or a common belief before addressing or refuting it. It helps maintain an objective, balanced tone.
EN: The word 'even' is used as an intensive adverb to emphasize that something is surprising, unusual, or extreme. In this sentence, it emphasizes that a very small amount of time (fifteen minutes) is sufficient to produce a result.
Tiếng Việt: Từ "even" (thậm chí/ngay cả) được dùng như một trạng từ nhấn mạnh để nhấn mạnh rằng điều gì đó đáng ngạc nhiên, bất thường hoặc cực đoan. Trong câu này, nó nhấn mạnh rằng một khoảng thời gian rất ít (mười lăm phút) cũng đủ để tạo ra hiệu quả.
Even a child can understand this simple rule.
Ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể hiểu được quy tắc đơn giản này.
EN: The idiom 'make a difference' means to have a significant effect on a person or situation, or to cause a change.
Tiếng Việt: Thành ngữ "make a difference" có nghĩa là tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến một người hoặc một hoàn cảnh, hoặc mang lại sự thay đổi, có tác dụng.
Your generous donation will really make a difference in these children's lives.
Sự đóng góp hào phóng của bạn sẽ thực sự tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của những đứa trẻ này.
EN: The transition phrase 'In addition' is a conjunctive adverb used to introduce extra information that supports or builds upon the previous statement. It is typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "In addition" (Ngoài ra) là một trạng từ nối được dùng để giới thiệu thêm thông tin hỗ trợ hoặc bổ sung cho nội dung đã nêu trước. Sau nó thường có dấu phẩy.
In addition, regular exercise improves sleep quality.
Ngoài ra, tập thể dục đều đặn có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
EN: This sentence uses a compound predicate where the single subject 'reading' (a gerund acting as a noun) performs two actions: 'reduces' and 'improves'. Both verbs must agree with the singular subject 'reading' by adding '-s'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng vị ngữ kép, trong đó chủ ngữ số ít "reading" (danh động từ được dùng như danh từ) thực hiện hai hành động: "reduces" và "improves". Cả hai động từ này đều phải hòa hợp với chủ ngữ số ít "reading", nên đều có đuôi "-s".
Swimming burns calories and builds muscle.
Bơi lội đốt cháy calo và xây dựng cơ bắp.
EN: The noun clause starting with 'that' functions as the direct object of the verb 'shows'. In this structure, 'that' is a conjunction that introduces a complete statement representing the finding or fact being shown.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "shows". Trong cấu trúc này, "that" là một liên từ dùng để giới thiệu một phát biểu hoàn chỉnh, đại diện cho một phát hiện hoặc sự thật được trình bày.
Studies indicate that regular exercise improves sleep quality.
Nghiên cứu chỉ ra rằng tập thể dục đều đặn có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
EN: The verb pattern 'tend to + base verb' is used to describe a general habit, likelihood, or characteristic of a person or thing. It means to usually or typically behave in a particular way.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ "tend to + động từ nguyên mẫu" được dùng để mô tả một thói quen, xu hướng hoặc đặc điểm chung của ai đó hoặc cái gì đó. Nó có nghĩa là thường hoặc theo thói quen hành xử theo một cách cụ thể.
People who live in cities tend to walk faster.
Những người sống ở thành phố thường có xu hướng đi bộ nhanh hơn.
EN: The modal verb 'should' is used to express recommendation, advice, or obligation. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'encourage').
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "should" (nên) được dùng để diễn tả lời khuyên, sự góp ý, hoặc nghĩa vụ. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "encourage").
Students should practice speaking English every day.
Học sinh nên luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.
EN: The word 'therefore' is a conjunctive adverb used to introduce a logical result or conclusion. It is typically placed at the beginning of a sentence, followed by a comma.
Tiếng Việt: "Therefore" (do đó) là một trạng từ nối dùng để giới thiệu một kết quả hoặc kết luận hợp lý. Nó thường được đặt ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy.
He studied hard; therefore, he passed the exam.
Anh ấy học hành chăm chỉ; do đó, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
EN: In English-speaking academic and professional contexts, structured transition words like 'Therefore', 'First', and 'Second' are highly valued for creating a logical flow in persuasive writing and speeches.
EN: The transition phrase 'To sum up' is an infinitive phrase used as a sentence adverbial. It is commonly placed at the beginning of a sentence to signal a conclusion or summary of previous points.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "To sum up" (Tóm lại) là một cụm động từ nguyên mẫu được dùng như trạng từ bổ nghĩa cho câu. Nó thường được đặt ở đầu câu để biểu thị sự tóm tắt hoặc kết luận về nội dung đã nêu trước đó.
To sum up, we need to focus on quality rather than quantity.
Tóm lại, chúng ta cần tập trung vào chất lượng thay vì số lượng.
EN: The prepositional phrase 'with a lasting reward' uses 'with' to indicate possession or accompaniment, modifying the noun phrase 'a small effort'. Here, 'lasting' is a present participle acting as an adjective to describe 'reward'.
Tiếng Việt: Trong cụm giới từ "with a lasting reward", "with" biểu thị sự đi kèm hoặc sở hữu, dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "a small effort" (một nỗ lực nhỏ). Trong đó, "lasting" (bền lâu) là hiện tại phân từ được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "reward" (phần thưởng).
She bought a house with a beautiful garden.
Cô ấy đã mua một ngôi nhà có khu vườn xinh đẹp.
EN: The structure 'be convinced that...' is used to express a strong belief or certainty about something. 'Convinced' acts as an adjective here, describing the subject's state of mind, followed by a noun clause starting with 'that' which explains what the subject is sure of.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be convinced that..." được dùng để diễn tả sự tin tưởng hoặc chắc chắn về một điều gì. Ở đây, "convinced" được dùng như một tính từ, mô tả trạng thái tâm lý của chủ ngữ, theo sau là mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" để giải thích nội dung mà chủ ngữ tin chắc.
She is convinced that hard work leads to success.
Cô ấy tin chắc rằng sự nỗ lực sẽ mang lại thành công.
EN: The modal verb 'can' is used here to express possibility or capability. It is followed by the base form of the verb ('change') to show what the subject ('this simple habit') is capable of doing.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "can" ở đây được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự có thể. Sau nó là động từ nguyên mẫu ("change"), dùng để chỉ điều mà chủ ngữ ("this simple habit") có khả năng thực hiện.
Regular exercise can improve your health.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
EN: The adverb 'firmly' (meaning strongly or resolutely) is used to modify the verb 'believe' to express a deep, unwavering conviction. In English, adverbs of manner often place emphasis when positioned directly before the main verb they modify.
Tiếng Việt: Trạng từ "firmly" (nghĩa là một cách kiên định, vững chắc) được dùng để bổ nghĩa cho động từ "believe", nhằm diễn tả một niềm tin sâu sắc và không thể lay chuyển. Trong tiếng Anh, khi trạng từ chỉ cách thức được đặt trực tiếp trước động từ chính mà nó bổ nghĩa, nó có tác dụng nhấn mạnh.
I firmly believe that education can change lives.
Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc đời một con người.
EN: This sentence uses an information question structure starting with the question word 'What', followed by the auxiliary verb 'do', the subject 'you', and the main verb phrase 'firmly believe'. The name 'Emma' is a vocative, used to address the listener directly, separated by a comma.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc câu hỏi thông tin bắt đầu bằng từ để hỏi "What", theo sau là trợ động từ "do", chủ ngữ "you" và cụm động từ chính "firmly believe". Tên riêng "Emma" (Emma) là hô ngữ, dùng để gọi trực tiếp người nghe và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
What do you usually do on weekends, Leo?
Leo, bạn thường làm gì vào cuối tuần?
EN: In English-speaking cultures, asking someone what they 'firmly believe' is an invitation to share deep personal values or philosophical stances. Using the person's name ('Emma') at the end of the question makes the inquiry feel more personal, respectful, and direct, fostering a deeper conversational connection.
EN: The verb 'believe' is often followed by a noun clause (that-clause) acting as the direct object. The conjunction 'that' is frequently omitted in informal or spoken English, leaving the subject and verb of the subordinate clause directly after 'believe'.
Tiếng Việt: Động từ "believe" (tin/cho rằng) thường được theo sau bởi một mệnh đề danh từ (mệnh đề that) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp. Trong tiếng Anh nói hoặc không trang trọng, liên từ "that" thường được lược bỏ, khiến cho chủ ngữ và động từ của mệnh đề phụ theo ngay sau "believe".
I believe we should protect the environment.
Tôi cho rằng chúng ta nên bảo vệ môi trường.
EN: The modal verb 'should' is used to express a recommendation, advice, or moral obligation. It is always followed by the base form of the verb (bare infinitive), in this case, 'teach'.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "should" (nên) được dùng để diễn tả lời khuyên, sự góp ý, hoặc nghĩa vụ đạo đức. Sau nó luôn là động từ nguyên mẫu (động từ không có "to"), trong câu này là "teach".
Students should practice speaking English every day.
Học sinh nên luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.
EN: In Western educational systems, there is an ongoing debate about the balance between academic subjects and 'life skills' (such as personal finance, cooking, and emotional regulation). Emma's statement reflects a popular modern viewpoint that schools should prepare students practically for adulthood, not just academically.
EN: The 'There + be' structure is used to introduce the existence of something. In this sentence, 'reasons' is a plural noun, so the plural verb 'are' is used. This is a common way to introduce points in an argumentative or persuasive context.
Tiếng Việt: Cấu trúc "There + be" được dùng để giới thiệu sự tồn tại của một sự vật nào đó. Trong câu này, vì "reasons" (những lý do) là danh từ số nhiều, nên ta dùng động từ số nhiều "are". Đây là cách thường dùng để đưa ra luận điểm trong ngữ cảnh lập luận hoặc thuyết phục.
There are several solutions to this problem.
Có một số cách để giải quyết vấn đề này.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate purpose, reason, or support. The phrase 'reasons for [something]' explains the justification or cause behind a belief, action, or decision.
Tiếng Việt: Giới từ "for" ở đây được dùng để chỉ mục đích, lý do, hoặc sự ủng hộ. Cụm từ "reasons for [điều gì đó]" giải thích những lý do hoặc nguyên nhân hợp lý đằng sau một niềm tin, hành động hoặc quyết định nào đó.
She gave no reasons for her decision.
Cô ấy không đưa ra bất kỳ lý do nào cho quyết định của mình.
EN: In English academic and professional discussions, using structured signposting phrases like 'There are several reasons for...' is highly valued. It signals to the listener or reader that a logical, organized argument is about to follow, which is a key aspect of Western rhetorical style.
EN: The verb 'need' is followed by a to-infinitive ('to' + base verb) when it expresses an obligation or necessity to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ "need" (cần) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể), dùng để diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó.
We need to finish our homework before dinner.
Chúng ta cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
EN: Adverbs of manner, such as 'wisely', are used to describe how an action is performed. They typically modify verbs and are often placed after the verb or the object.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức, như "wisely" (một cách khôn ngoan), được dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện. Chúng thường bổ nghĩa cho động từ và thường được đặt sau động từ hoặc tân ngữ.
She planned her budget carefully.
Cô ấy đã lên kế hoạch ngân sách của mình một cách cẩn thận.
EN: In many English-speaking countries, financial literacy (managing money, budgeting, and understanding credit) is increasingly recognized as an essential life skill that should be taught in schools, reflecting a cultural shift towards practical, real-world education.
EN: The transition phrase 'For instance' is used to introduce a specific example that supports a previous statement. It is synonymous with 'For example' and is typically followed by a comma and a complete clause.
Tiếng Việt: Cụm từ nối "For instance" được dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể nhằm hỗ trợ cho luận điểm đã nêu trước đó. Nó đồng nghĩa với "For example" và thường được theo sau bởi dấu phẩy và một mệnh đề hoàn chỉnh.
She loves outdoor activities. For instance, she goes hiking every weekend.
Cô ấy rất thích các hoạt động ngoài trời. Ví dụ, cô ấy đi bộ đường dài mỗi cuối tuần.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb-ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb (e.g., 'budgeting helps').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, do đó phải đi với động từ số ít (ví dụ "budgeting helps").
Saving money is important for the future.
Tiết kiệm tiền rất quan trọng cho tương lai.
EN: In Western educational and parenting contexts, 'budgeting' and financial literacy are highly valued as essential life skills. Schools increasingly integrate practical financial planning into their curriculum to prepare students for independence in 'real life'.
EN: The verb 'argue' is followed by a noun clause (that-clause) acting as its direct object. In English, the conjunction 'that' is frequently omitted in informal or spoken contexts, leaving the subject and verb of the subordinate clause directly after the main verb.
Tiếng Việt: Động từ "argue" (lập luận) được theo dõi bởi một mệnh đề danh từ (mệnh đề that) làm tân ngữ trực tiếp. Trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, liên từ "that" thường được lược bỏ, khiến cho chủ ngữ và động từ của mệnh đề phụ thuộc trực tiếp theo sau động từ chính.
Some believe the project is too expensive.
Một số người cho rằng dự án này quá đắt.
EN: The adverb 'already' is used to emphasize that something has happened or exists before now or before a comparatively recent time. It typically positioned mid-sentence, between the subject and main verb, or after the auxiliary/be verb.
Tiếng Việt: Trạng từ "already" (đã) được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó đã xảy ra hoặc đã tồn tại ở hiện tại hoặc trước đó không lâu. Nó thường được đặt ở giữa câu, tức là giữa chủ ngữ và động từ chính, hoặc sau trợ động từ/động từ "be".
The train has already left the station.
Tàu hỏa đã rời ga rồi.
EN: In academic debates or formal discussions, starting a sentence with 'Some argue...' is a common way to introduce a counterargument or a widely held opposing view before presenting one's own perspective.
EN: The use of 'even' as an adverb to emphasize something that is unexpected or surprising. In this context, it highlights that even a very small amount of time (one class a week) can make a significant difference.
Tiếng Việt: Cách dùng trạng từ "even" (thậm chí/ngay cả) để nhấn mạnh điều gì đó bất ngờ hoặc đáng ngạc nhiên. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh rằng ngay cả một khoảng thời gian rất ít (một tiết học mỗi tuần) cũng có thể tạo ra hiệu quả đáng kể.
Even a child can understand this simple rule.
Ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể hiểu được quy tắc đơn giản này.
EN: The modal verb 'would' is used here to express a hypothetical situation or a conditional outcome in the present or future, suggesting what the result of an action would be.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "would" ở đây được dùng để diễn tả một tình huống giả định hoặc một kết quả có điều kiện ở hiện tại hoặc tương lai, ngụ ý kết quả mà một hành động sẽ mang lại.
Taking a short break would improve your productivity.
Nghỉ ngơi một chút sẽ giúp tăng năng suất làm việc của bạn.
EN: The transition phrase 'In addition' is a conjunctive adverb used to introduce extra information or support an existing argument. It is typically placed at the beginning of a sentence and followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp "In addition" (Ngoài ra) là một trạng từ nối được dùng để giới thiệu thêm thông tin hoặc hỗ trợ cho lập luận hiện tại. Nó thường được đặt ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy.
In addition, the new program will save us time.
Ngoài ra, kế hoạch mới này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm thời gian.
EN: The demonstrative adjective 'these' is used to point to plural nouns that are close in distance or have just been mentioned in the context. It must agree in number with the plural noun 'skills'.
Tiếng Việt: Tính từ chỉ định "these" (những) được dùng để chỉ những danh từ số nhiều ở gần hoặc vừa được nhắc đến trong ngữ cảnh. Nó phải hòa hợp về số với danh từ số nhiều "skills" (kỹ năng).
These books are very helpful for my research.
Những cuốn sách này rất hữu ích cho nghiên cứu của tôi.
EN: The transition word 'therefore' is a conjunctive adverb used to introduce a logical result or conclusion based on previously stated information. It is often placed at the beginning of a sentence followed by a comma.
Tiếng Việt: Từ chuyển tiếp "therefore" (do đó) là một trạng từ nối được dùng để giới thiệu một kết quả hoặc kết luận logic dựa trên thông tin đã được nêu trước. Nó thường được đặt ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy.
Therefore, we decided to postpone the meeting.
Do đó, chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.
EN: The pattern 'be worth + V-ing' is used to indicate that an action is useful, enjoyable, or important enough to spend time, money, or effort on. Note that the gerund (V-ing) has an active form but a passive meaning in this structure.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be worth + V-ing" (đáng để làm gì) được dùng để diễn tả một hoạt động rất hữu ích, thú vị hoặc quan trọng, đáng để bỏ thời gian, tiền bạc hoặc công sức. Lưu ý rằng trong cấu trúc này, danh động từ (V-ing) được dùng ở dạng chủ động nhưng mang nghĩa bị động.
The museum is worth visiting.
Bảo tàng này đáng để tham quan.
EN: "To sum up" is a transitional infinitive phrase used at the beginning of a sentence to signal a conclusion or summary of previously stated points.
Tiếng Việt: "To sum up" là một cụm từ nguyên mẫu chuyển tiếp, thường được đặt ở đầu câu như một từ nối để biểu thị sự tóm tắt hoặc kết luận về nội dung đã được trình bày trước đó.
To sum up, we need to focus on quality rather than quantity.
Tóm lại, chúng ta cần tập trung vào chất lượng thay vì số lượng.
EN: The verb "prepare" often takes the structure "prepare someone for something", meaning to make someone ready to face a future situation or challenge.
Tiếng Việt: Động từ "prepare" thường có cấu trúc "prepare someone for something" (chuẩn bị cho ai đó điều gì), nghĩa là làm cho ai đó sẵn sàng đối mặt với tình huống hoặc thử thách trong tương lai.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quan trọng hơn; lớn hơn; vượt trội hơn
Trong ngữ cảnh: tin chắc; tin tưởng tuyệt đối
Trong ngữ cảnh: lập ngân sách; việc lên kế hoạch chi tiêu
Trong ngữ cảnh: thường xuyên; đều đặn
Trong ngữ cảnh: quản lý; sắp xếp (tiền bạc, thời gian, v.v.)
Trong ngữ cảnh: một cách kiên định; một cách vững chắc
Trong ngữ cảnh: sân trong; sân trời
Trong ngữ cảnh: lâu dài; bền vững
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be more important, useful, or valuable than the expense or effort required.
lợi ích lớn hơn chi phí; cái được nhiều hơn cái mất
To state the main points of something in a concise way; to summarize.
tóm lại; nói ngắn gọn
Skills that are necessary or extremely useful for managing daily life effectively.
kỹ năng sống; kỹ năng sinh tồn