Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hiếm, quý hiếm
Trong ngữ cảnh: giống, nòi
Trong ngữ cảnh: tương tự, giống nhau
Trong ngữ cảnh: sự khác biệt, điểm khác nhau
Trong ngữ cảnh: khỏe mạnh
Trong ngữ cảnh: gen
Trong ngữ cảnh: làm hư hại, phá hủy
Trong ngữ cảnh: cho phép
Trong ngữ cảnh: công nhận, chấp nhận
Trong ngữ cảnh: cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To participate or be involved in an activity or event.
tham gia, tham dự
To ask which opinion or group someone supports in an argument.
Bạn ủng hộ bên nào?
A genetic mutation or abnormality that affects physical development.
khuyết tật di truyền hoặc vấn đề về gen
A standard or common type of cat, used as a baseline for comparison.
mèo bình thường, mèo thông thường