Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: buổi tập, bài tập thể hình
Trong ngữ cảnh: thói quen hàng ngày, lịch tập cố định
Trong ngữ cảnh: bài tập cardio / bài tập tim mạch
Trong ngữ cảnh: máy chạy bộ
Trong ngữ cảnh: protein, chất đạm
Trong ngữ cảnh: chế độ ăn uống
Trong ngữ cảnh: các bài tập, động tác thể dục
Trong ngữ cảnh: run, run rẩy
Trong ngữ cảnh: vất vả, nặng, cường độ cao
Trong ngữ cảnh: khỏe hơn, săn chắc hơn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To exercise by lifting heavy objects to build muscle.
Nâng tạ, tập thể hình
To have a plan, intention, or idea.
Có dự định hoặc ý tưởng gì trong đầu
Suffering or hard work is needed to achieve progress.
Có làm thì mới có ăn; không gian nan, không thành công
A day in a workout routine dedicated to exercising the leg muscles.
Ngày tập chân
Certainly; without a doubt.
Chắc chắn, tất nhiên
Short for cardiovascular exercise; physical activity that increases the heart rate and improves heart and lung function.
Bài tập cardio (vận động tim mạch)
A specific, fixed sequence of exercises performed during a workout session or over a week.
Lịch tập luyện / Kế hoạch tập luyện
The total sum of food and drink consumed by a person, rather than just a weight-loss plan.
Chế độ ăn uống / Hấp thụ dinh dưỡng
A drink made by mixing protein powder with water or milk, consumed to aid muscle recovery and growth.
Sinh tố protein / Thức uống protein