Loopy AI
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Ôn tập
Sổ từ vựng
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nhà sáng tạo
Đăng nhập
Học
Sáng tạo
Khóa học
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Luyện tập
Ôn tập
Sổ từ vựng
Viết
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nội dung của tôi
Danh sách phát
Ghi chú của tôi
Chủ đề mong muốn
Bảng giá
Khóa học
/
Making a Veterinary Appointment - 2
Making a Veterinary Appointment - 2
Đặt lịch hẹn thú y - 2
beginner
149 từ
1:23
Hội thoại
Xuất bản 30 thg 12, 2025
·
Cập nhật 11 thg 2, 2026
Động vật
Đời sống hằng ngày
Sức khỏe
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Chế độ học tập
Đọc hiểu
Từ vựng
Nói theo
Bài kiểm tra
Nghe chép
Hành trình
Nội dung học tập
Khóa học đề xuất
How to Use a Fire Extinguisher
Cách sử dụng bình chữa cháy
0:50
80 từ
At the Doctor: Conversation (Beginner)
Ở bác sĩ: Cuộc trò chuyện (Sơ cấp)
A1
1:04
142 từ
Sneezing, runny nose, itchy eyes: What to know about allergy relief
A2
1:45
191 từ
Travel Emergencies
Các tình huống khẩn cấp khi du lịch
A2
1:33
221 từ
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Gửi đánh giá
Quay lại khóa học
Đăng ký
Câu (27)
Từ vựng (0)
Cụm từ (0)
Mở rộng tất cả
#1
Conversation A
Cuộc trò chuyện A
#2
I should call Happy Tails Animal Clinic about Skippy.
Tôi nên gọi cho Phòng khám Thú y Happy Tails để hỏi về Skippy.
#3
Thank you for calling Happy Tails Animal Clinic.
Cảm ơn quý khách đã gọi đến Phòng khám Thú y Happy Tails.
#4
Your call is very important to us.
Cuộc gọi của quý khách rất quan trọng đối với chúng tôi.
#5
Please listen to the options.
Vui lòng lắng nghe các lựa chọn.
#6
Press "one" for our address and hours.
Nhấn phím 1 để biết địa chỉ và giờ làm việc của chúng tôi.
#7
I don't need that.
Tôi không cần cái đó.
#8
Press "two" for questions about your bill or to pay it.
Nhấn phím 2 để hỏi về hóa đơn hoặc thanh toán hóa đơn.
#9
And, I don't need that.
Và, tôi cũng không cần cái đó.
#10
Press "three" to make an appointment.
Nhấn phím 3 để đặt lịch hẹn.
#11
OK, I'll press "three."
Được rồi, tôi sẽ nhấn phím 3.
#12
Conversation B
Cuộc trò chuyện B
#13
Happy Tails Animal Clinic
Phòng khám Thú y Happy Tails
#14
Hello, this is Julie Cook.
Xin chào, tôi là Julie Cook.
#15
I need to make an appointment for my dog, Skippy.
Tôi cần đặt lịch hẹn cho chú chó Skippy của tôi.
#16
He isn't eating well.
Nó ăn uống không tốt.
#17
Let me check our schedule.
Để tôi kiểm tra lịch trình của chúng tôi.
#18
Please stay on the line.
Vui lòng giữ máy.
#19
How about tomorrow at 5 p.m.?
5 giờ chiều mai thì sao?
#20
Can I come in sooner than that?
Tôi có thể đến sớm hơn thế không?
#21
How about 8 o'clock this evening?
8 giờ tối nay thì sao?
#22
That's perfect.
Thế thì hoàn hảo quá.
#23
Great. We'll see you at 8 o'clock tonight.
Tuyệt vời. Hẹn gặp lại bạn vào 8 giờ tối nay.
#24
If anything changes before then, just give us a call.
Nếu có bất kỳ thay đổi nào trước đó, cứ gọi cho chúng tôi nhé.
#25
I will. Thank you.
Tôi sẽ gọi. Cảm ơn.
#26
You're welcome.
Không có gì.
#27
Bye.
Tạm biệt.
—