Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trường hợp khẩn cấp, sự cố đột xuất
Trong ngữ cảnh: đã lấy trộm (dạng quá khứ của steal)
Trong ngữ cảnh: tồi tệ, kinh khủng
Trong ngữ cảnh: hộ chiếu
Trong ngữ cảnh: nghiêm trọng, đứng đắn
Trong ngữ cảnh: đại sứ quán
Trong ngữ cảnh: dự kiến, kỳ vọng
Trong ngữ cảnh: chóng mặt
Trong ngữ cảnh: bệnh viện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To contact the law enforcement authorities for help.
Báo cảnh sát
To recover from an illness or emotional distress.
Cảm thấy tốt hơn, hồi phục
Used to wish someone success in something they are going to do.
Chúc bạn may mắn
A specific telephone code used to contact public safety services like the police, fire department, or medical services.
Số điện thoại khẩn cấp
Residing temporarily in a location as a traveler or guest.
Tạm trú/Lưu trú