Travel EmergenciesCác tình huống khẩn cấp khi du lịch
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi! Welcome to the bookshop. How can I help?
Chào bạn! Chào mừng bạn đến với hiệu sách. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
#2
Hi. I need help. I have an emergency.
Chào. Tôi cần giúp đỡ. Tôi có trường hợp khẩn cấp.
#3
Oh no! What happened? Are you okay?
Ôi không! Chuyện gì đã xảy ra vậy? Bạn có sao không?
#4
Someone stole my wallet on the bus today.
Hôm nay có ai đó đã lấy trộm ví của tôi trên xe buýt.
#5
That is terrible! Did you call the police?
Thật là tồi tệ! Bạn đã gọi cảnh sát chưa?
#6
No, not yet. I was too scared.
Không, vẫn chưa. Lúc đó tôi đã quá sợ hãi.
#7
You should call the police first.
Bạn nên báo cảnh sát trước.
#8
Okay. Do you know the emergency number here?
Được rồi. Bạn có biết số điện thoại khẩn cấp ở đây không?
#9
Yes, it is 999 here in the UK.
Vâng, ở Anh đây là số 999.
#10
Thank you. But I also lost my passport.
Cảm ơn. Nhưng tôi cũng đã làm mất hộ chiếu của mình rồi.
#11
Oh, that is more serious. You will need the embassy.
Ồ, vậy thì nghiêm trọng hơn rồi. Bạn sẽ cần sự hỗ trợ của đại sứ quán.
#12
The embassy? Where is it?
Đại sứ quán? Nó ở đâu vậy?
#13
The American embassy is in London. Is that far?
Đại sứ quán Mỹ ở London. Ở đó có xa không?
#14
No, I am staying in London right now.
Không, hiện tại tôi đang ở Luân Đôn.
#15
Good. First, call the police about your wallet.
Rất tốt. Trước tiên, hãy gọi cảnh sát để báo cáo về việc mất ví của bạn.
#16
Okay. And then go to the embassy?
Được rồi. Và sau đó đi đến đại sứ quán phải không?
#17
Yes. They will give you a new passport.
Đúng vậy. Họ sẽ cấp cho bạn một cuốn hộ chiếu mới.
#18
How long will that take?
Việc đó mất bao lâu?
#19
It is faster than you think. Maybe a few days.
Nó nhanh hơn bạn nghĩ đấy. Có lẽ chỉ vài ngày thôi.
#20
That is better than I expected.
Điều đó tốt hơn tôi mong đợi.
#21
One more thing. I feel a little sick too.
Còn một việc nữa. Tôi cũng cảm thấy hơi khó chịu.
#22
Oh no! Do you need a doctor?
Ôi không! Bạn có cần đi khám bác sĩ không?
#23
Maybe. My head hurts and I feel dizzy.
Có lẽ vậy. Tôi bị đau đầu và cảm thấy chóng mặt.
#24
There is a hospital near here. I can show you.
Có một bệnh viện ở gần đây. Tôi có thể dẫn bạn đi.
#25
You are so kind. Thank you for all your help.
Bạn thật tốt bụng. Cảm ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ.
#26
No problem! I hope you feel better soon.
Không có gì! Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn.
#27
I will call the police first. Then the embassy.
Tôi sẽ gọi cảnh sát trước. Sau đó mới đến đại sứ quán.
#28
Good luck, Lisa! You will be okay.
Chúc may mắn nhé Lisa! Bạn sẽ ổn thôi.