EN: Imperative sentences used for giving instructions and commands
Tiếng Việt: Mệnh lệnh thức được dùng để đưa ra chỉ dẫn và mệnh lệnh.
Get the keys from the table.
Lấy chìa khóa trên bàn.
EN: Imperative with prepositional phrase indicating distance and location
Tiếng Việt: Mệnh lệnh thức kết hợp với cụm giới từ để chỉ khoảng cách và vị trí.
Stand five meters away from the building.
Đứng cách tòa nhà năm mét.
EN: Imperative with accompanying prepositional phrase describing body position and safety orientation
Tiếng Việt: Mệnh lệnh thức kết hợp với cụm giới từ đi kèm để mô tả vị trí cơ thể và hướng an toàn.
Face the audience with your back to the wall.
Đối diện với khán giả, lưng dựa vào tường.
EN: Safety protocol: keeping an exit behind you ensures you can escape quickly if needed
EN: Imperative with complex object (noun + prepositional phrase) and directional instruction
Tiếng Việt: Mệnh lệnh thức kết hợp với tân ngữ phức tạp (danh từ cộng với cụm giới từ) và chỉ dẫn về hướng.
Point the camera away from the sun.
Hướng máy ảnh ra xa khỏi mặt trời.
EN: Phrasal verb 'pull out' meaning to remove or extract something
Tiếng Việt: Cụm động từ 'pull out' có nghĩa là loại bỏ hoặc kéo ra một vật gì đó.
Pull the drawer out slowly.
Từ từ kéo ngăn kéo ra.
EN: Imperative with prepositional phrase indicating target location and manner (with one hand)
Tiếng Việt: Mệnh lệnh thức kết hợp với cụm giới từ để chỉ vị trí mục tiêu và cách thức (dùng một tay)
Hold the cup with both hands.
Cầm cốc bằng cả hai tay.
EN: Imperative with prepositional phrase indicating which hand to use (the other hand)
Tiếng Việt: Mệnh lệnh thức kết hợp với cụm giới từ để chỉ dùng tay nào (tay còn lại)
Write your name with your right hand.
Dùng tay phải của bạn để viết tên bạn.
EN: Imperative with directional phrase (from left to right) and temporal clause (until the fire is out)
Tiếng Việt: Mệnh lệnh thức kết hợp với cụm từ chỉ hướng (từ trái sang phải) và mệnh đề thời gian (cho đến khi lửa được dập tắt).
Stir the mixture from bottom to top until it becomes smooth.
Khuấy hỗn hợp từ dưới lên trên cho đến khi nó trở nên mịn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bình chữa cháy
Trong ngữ cảnh: đầu vòi (dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí)
Trong ngữ cảnh: chốt an toàn (chốt kim loại nhỏ dùng để cố định hoặc khóa)
Trong ngữ cảnh: chân / phần đáy của một vật
Trong ngữ cảnh: tay bóp / cần gạt (bộ phận cơ khí dùng để kích hoạt hoặc điều khiển)
Trong ngữ cảnh: bóp mạnh hoặc ép chặt
Trong ngữ cảnh: mét (đơn vị đo chiều dài, bằng 100 xentimét)
Trong ngữ cảnh: lối ra / lối thoát hiểm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remove or extract something by pulling
Kéo ra; rút ra
Moving or progressing in a direction starting from the left side and ending at the right side
Hướng di chuyển hoặc tiến triển bắt đầu từ phía bên trái và kết thúc ở phía bên phải
Using a single hand to perform an action
Sử dụng một tay để thực hiện một hành động nào đó
To position oneself at a distance from something
Đứng ở một vị trí cách xa một vật gì đó một khoảng nhất định
Continuing an action until a fire has been completely extinguished
Tiếp tục thực hiện một hành động cho đến khi lửa được dập tắt hoàn toàn