Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bình chữa cháy
Trong ngữ cảnh: đầu vòi (dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí)
Trong ngữ cảnh: chốt an toàn (chốt kim loại nhỏ dùng để cố định hoặc khóa)
Trong ngữ cảnh: chân / phần đáy của một vật
Trong ngữ cảnh: tay bóp / cần gạt (bộ phận cơ khí dùng để kích hoạt hoặc điều khiển)
Trong ngữ cảnh: bóp mạnh hoặc ép chặt
Trong ngữ cảnh: mét (đơn vị đo chiều dài, bằng 100 xentimét)
Trong ngữ cảnh: lối ra / lối thoát hiểm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remove or extract something by pulling
kéo ra, rút ra
Moving or progressing in a direction starting from the left side and ending at the right side
Hướng di chuyển hoặc tiến hành bắt đầu từ phía bên trái và kết thúc ở phía bên phải
Using a single hand to perform an action
Sử dụng một tay để thực hiện một hành động nào đó
To position oneself at a distance from something
Đứng ở một khoảng cách nhất định so với một vật gì đó
Continuing an action until a fire has been completely extinguished
Tiếp tục thực hiện một hành động cho đến khi lửa được dập tắt hoàn toàn