Loopy AI
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Ôn tập
Sổ từ vựng
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nhà sáng tạo
Đăng nhập
Học
Sáng tạo
Khóa học
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Luyện tập
Ôn tập
Sổ từ vựng
Viết
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nội dung của tôi
Danh sách phát
Ghi chú của tôi
Chủ đề mong muốn
Bảng giá
Khóa học
/
At the Doctor: Conversation (Beginner)
At the Doctor: Conversation (Beginner)
Ở bác sĩ: Cuộc trò chuyện (Sơ cấp)
A1
142 từ
1:04
Hội thoại
Xuất bản 4 thg 3, 2026
·
Cập nhật 4 thg 3, 2026
Sức khỏe
Đời sống hằng ngày
Phong cách sống
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Chế độ học tập
Đọc hiểu
Từ vựng
Nói theo
Bài kiểm tra
Nghe chép
Hành trình
Nội dung học tập
Khóa học đề xuất
Hotel Check-in: Conversation (Beginner)
Nhận phòng khách sạn: Cuộc trò chuyện (Sơ cấp)
A1
0:46
103 từ
Ordering Food
Gọi món
A1
0:57
127 từ
Hotel Check-in
Nhận phòng khách sạn
A1
0:52
124 từ
Mental Health
Sức khỏe tâm thần
A1
1:42
163 từ
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Gửi đánh giá
Quay lại khóa học
Đăng ký
Câu (30)
Từ vựng (0)
Cụm từ (0)
Mở rộng tất cả
#1
Good morning. How can I help you?
Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
#2
I need to see a doctor.
Tôi cần đi khám bác sĩ.
#3
Do you have an appointment?
Bạn có hẹn trước không?
#4
No, I don't have an appointment.
Không, tôi không có hẹn trước.
#5
What is your problem?
Bạn có vấn đề gì vậy?
#6
I have a bad headache.
Tôi bị đau đầu rất dữ dội.
#7
Do you have health insurance?
Bạn có bảo hiểm y tế không?
#8
Yes, I have insurance.
Vâng, tôi có bảo hiểm.
#9
Please show me your insurance card.
Vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm của bạn.
#10
Here is my card.
Đây là thẻ của tôi.
#11
Thank you. Please wait here.
Cảm ơn. Vui lòng đợi ở đây.
#12
How long is the wait?
Phải đợi bao lâu?
#13
About fifteen minutes.
Khoảng mười lăm phút.
#14
Okay, thank you.
Được rồi, cảm ơn bạn.
#15
Hello, Sarah. Come in please.
Chào Sarah. Mời vào.
#16
Hello, Doctor.
Chào bác sĩ.
#17
What is your symptom today?
Triệu chứng của bạn hôm nay là gì?
#18
My head hurts very much.
Đầu tôi rất đau.
#19
When does it hurt?
Đau khi nào?
#20
It hurts all day.
Nó đau cả ngày.
#21
Do you have a fever?
Bạn có bị sốt không?
#22
No, I don't have a fever.
Không, tôi không bị sốt.
#23
I will check you now.
Bây giờ tôi sẽ kiểm tra cho bạn.
#24
Okay, thank you doctor.
Vâng, cảm ơn bác sĩ.
#25
You need to take medicine.
Bạn cần uống thuốc.
#26
What medicine do I need?
Tôi cần thuốc gì?
#27
Here is your prescription.
Đây là đơn thuốc của bạn.
#28
How many times a day?
Một ngày mấy lần?
#29
Take it two times daily.
Uống hai lần mỗi ngày.
#30
Thank you very much doctor.
Cảm ơn bác sĩ rất nhiều.
—