Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bảo hiểm
Trong ngữ cảnh: thời hạn, hạn chót
Trong ngữ cảnh: phí bảo hiểm
Trong ngữ cảnh: mức miễn bồi thường / mức tự đền bù (trong bảo hiểm)
Trong ngữ cảnh: phạm vi bảo hiểm; quyền lợi bảo hiểm
Trong ngữ cảnh: yêu cầu bồi thường bảo hiểm
Trong ngữ cảnh: điều trị / trị liệu
Trong ngữ cảnh: đơn xin / hồ sơ đăng ký
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Is there a hidden problem or disadvantage in an apparently good situation?
Có bẫy gì không? / Có điều kiện gì đi kèm không?
Using one's own money to pay for something, especially when it will be reimbursed later or is part of an insurance cost.
Tự bỏ tiền túi
To complete a form or document by writing information in the spaces provided.
Điền vào (mẫu đơn, tài liệu)
To officially request payment from an insurance company after an accident, illness, or loss.
Yêu cầu bồi thường bảo hiểm
The amount of money that an individual or business must pay for an insurance policy.
Phí bảo hiểm
A specified amount of money that the insured must pay before an insurance company will pay a claim.
Mức khấu trừ
The amount of risk or liability that is covered for an individual or entity by way of insurance services.
Phạm vi bảo hiểm