Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tình huống đột xuất và nguy hiểm, cần phải hành động ngay lập tức.
Trong ngữ cảnh: Tuyệt đối cần thiết hoặc cực kỳ quan trọng.
Trong ngữ cảnh: Tỉnh táo, có ý thức.
Trong ngữ cảnh: Ngay lập tức, không chậm trễ.
Trong ngữ cảnh: Hành động sơ cứu giúp một người phục hồi hô hấp hoặc nhịp tim (sự hồi sức).
Trong ngữ cảnh: Thực hiện hoặc tiến hành một nhiệm vụ hay hành động nào đó.
Trong ngữ cảnh: Vết thương bị nhiễm vi khuẩn hoặc vi-rút.
Trong ngữ cảnh: Tổ chức hoặc đoàn thể được thành lập vì một mục đích cụ thể.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Emergency care or treatment given to an ill or injured person before regular medical aid can be obtained.
Sơ cứu
To demand or request something, especially publicly or in an emergency.
Gọi; yêu cầu
To remain quiet and relaxed, especially in a difficult or frightening situation.
Giữ bình tĩnh
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt; có tác động
The part of the palm that is closest to the wrist.
Gốc bàn tay
The act of blowing air into the mouth or nose of a person who has stopped breathing.
Hà hơi thổi ngạt (Hô hấp nhân tạo)
The act of putting a medical dressing or covering onto a wound.
Băng bó vết thương
Public organizations that respond to emergencies, such as the police, fire department, and ambulance services.
Dịch vụ khẩn cấp (như hệ thống 113/114/115)