First AidSơ cứu
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Emergencies can happen at any time and in any place.
Các tình huống khẩn cấp có thể xảy ra bất cứ lúc nào và ở bất cứ đâu.
#2
When someone is injured or suddenly becomes ill, the first few minutes are very important.
Khi có người bị thương hoặc đột ngột ngã bệnh, vài phút đầu tiên là rất quan trọng.
#3
Knowing basic first aid can help you save a life.
Biết kiến thức sơ cứu cơ bản có thể giúp bạn cứu sống một mạng người.
#4
An emergency situation can be frightening, but staying calm is the most important thing you can do.
Tình huống khẩn cấp có thể gây sợ hãi, nhưng giữ bình tĩnh là điều quan trọng nhất bạn có thể làm.
#5
In this article, you will learn some essential first aid skills that everyone should know.
Trong bài viết này, bạn sẽ học một số kỹ năng sơ cứu cơ bản mà mọi người nên biết.
#6
The first step in any emergency is to check if the area is safe.
Bước đầu tiên trong bất kỳ tình huống khẩn cấp nào là kiểm tra xem khu vực đó có an toàn hay không.
#7
You should never put yourself in danger while trying to help someone.
Khi cố gắng giúp đỡ người khác, bạn tuyệt đối không nên để mình rơi vào tình huống nguy hiểm.
#8
Once you are sure the area is safe, check if the person is conscious.
Khi bạn đã chắc chắn khu vực đó an toàn, hãy kiểm tra xem người đó có tỉnh táo hay không.
#9
Talk to them and gently tap their shoulder.
Nói chuyện với họ và vỗ nhẹ vào vai họ.
#10
If the person does not respond, you should call for an ambulance immediately.
Nếu người đó không phản hồi, bạn nên gọi xe cấp cứu ngay lập tức.
#11
When you call emergency services, speak clearly and give them your exact location.
Khi bạn gọi cho các dịch vụ khẩn cấp, hãy nói rõ ràng và cho họ biết vị trí chính xác của bạn.
#12
Tell them what has happened and how many people are injured.
Hãy cho họ biết chuyện gì đã xảy ra và có bao nhiêu người bị thương.
#13
One of the most important first aid skills is CPR.
Một trong những kỹ năng sơ cứu quan trọng nhất là hồi sức tim phổi (CPR).
#14
CPR stands for cardiopulmonary resuscitation, and it is used when someone's heart has stopped beating.
CPR là viết tắt của hồi sức tim phổi, và nó được sử dụng khi tim của ai đó đã ngừng đập.
#15
To perform CPR, place the person on a flat surface.
Để thực hiện CPR, hãy đặt người đó trên một bề mặt phẳng.
#16
Put the heel of your hand on the center of their chest.
Đặt gốc bàn tay của bạn vào giữa ngực của họ.
#17
Push hard and fast, about 100 to 120 times per minute.
Ấn mạnh và nhanh, khoảng 100 đến 120 lần mỗi phút.
#18
If you have been trained in CPR, you can also give rescue breaths.
Nếu bạn đã được huấn luyện về CPR, bạn cũng có thể thực hiện hà hơi thổi ngạt.
#19
CPR should be continued until the ambulance arrives or the person starts breathing again.
Nên tiếp tục thực hiện CPR cho đến khi xe cứu thương đến hoặc người đó bắt đầu thở lại.
#20
Another common first aid skill is treating wounds and applying a bandage.
Một kỹ năng sơ cứu phổ biến khác là xử lý vết thương và băng bó.
#21
If someone has a cut that is bleeding, you should first wash your hands.
Nếu ai đó có vết thương đang chảy máu, bạn nên rửa tay trước.
#22
Then press a clean cloth firmly against the wound to stop the bleeding.
Sau đó dùng một miếng vải sạch ấn chặt vào vết thương để cầm máu.
#23
Once the bleeding has slowed down, clean the wound gently with water.
Khi máu đã chảy chậm lại, hãy nhẹ nhàng rửa vết thương bằng nước.
#24
After that, apply a bandage to protect the wound from infection.
Sau đó, hãy băng bó để bảo vệ vết thương khỏi bị nhiễm trùng.
#25
If the bleeding does not stop or the wound is very deep, the person needs medical help.
Nếu máu không ngừng chảy hoặc vết thương rất sâu, người đó cần được hỗ trợ y tế.
#26
Learning first aid is not difficult, and it could make a real difference in an emergency.
Học sơ cứu không khó, và nó có thể tạo ra sự khác biệt thực sự trong tình huống khẩn cấp.
#27
Many organizations offer first aid courses that are designed for beginners.
Nhiều tổ chức cung cấp các khóa học sơ cứu được thiết kế dành cho người mới bắt đầu.
#28
These courses teach you how to handle different situations, from small injuries to serious emergencies.
這些課程教你如何處理不同的情況,從輕微受傷到嚴重的緊急狀況。
#29
Remember that you do not need to be a doctor to help someone.
Hãy nhớ rằng bạn không cần phải là bác sĩ mới có thể giúp đỡ người khác.
#30
Even simple actions, like calling an ambulance or applying a bandage, can save a person's life.
Ngay cả những hành động đơn giản, như gọi xe cứu thương hoặc băng bó vết thương, cũng có thể cứu sống một người.
#31
Everyone should take the time to learn these important skills.
Mọi người nên dành thời gian để học những kỹ năng quan trọng này.