To examine or review something quickly.
Kiểm tra sơ bộ; xem lướt qua
Giải thích: Thường dùng để kiểm tra tài liệu, hợp đồng hoặc bài tập, thể hiện việc đọc nhanh nhưng có mục đích.
Ví dụ: Could you look over my proposal before I send it to the manager?
Close together and facing the same way; compared directly.
Cạnh nhau; so sánh đồng thời
Giải thích: Trong bài viết, cụm từ này chỉ việc đặt hai phương án bảo hiểm cạnh nhau để so sánh trực tiếp ưu nhược điểm.
Ví dụ: We need to compare the two candidates side by side to see who is more qualified.
To include something as a relevant element when making a calculation or decision.
Tính đến yếu tố...; đưa vào xem xét
Giải thích: Khi đưa ra quyết định hoặc tính toán, đưa một biến số hoặc tình huống cụ thể vào phạm vi xem xét.
Ví dụ: When planning the budget, you must factor in the cost of inflation.
A decision based on knowledge of the facts and circumstances.
Quyết định sáng suốt; quyết định dựa trên đầy đủ thông tin
Giải thích: Nhấn mạnh quyết định được đưa ra sau khi đã nắm bắt mọi thông tin cần thiết và suy nghĩ kỹ lưỡng, thay vì lựa chọn mù quáng.
Ví dụ: Reading the reviews helped me make an informed decision about which car to buy.
The amount of money that an individual or business must pay for an insurance policy.
Phí bảo hiểm
Giải thích: Trong đời sống, premium thường chỉ sự "cao cấp" hoặc "chi phí bổ sung". Nhưng trong bảo hiểm, nó chỉ khoản "phí bảo hiểm" đóng định kỳ để duy trì hiệu lực hợp đồng.
Ví dụ: The monthly premium for the family plan is $400.
A specified amount of money that the insured must pay before an insurance company will pay a claim.
Mức miễn thường / Chi phí tự trả
Giải thích: Mặc dù deduct có nghĩa là "khấu trừ", nhưng trong bảo hiểm, deductible là một ngưỡng số tiền cụ thể. Người mua bảo hiểm phải tự chi trả đến mức này trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu thanh toán phần còn lại.
Ví dụ: I have a $1,000 deductible on my auto insurance.
Costs for medical care that aren't reimbursed by insurance.
Chi phí tự túc / Chi phí túi tiền
Giải thích: Ở đây pocket không phải là "túi" quần áo, mà là "ví tiền" hoặc "nguồn tiền" cá nhân. Đây là những chi phí không được bảo hiểm chi trả và cá nhân phải tự gánh chịu.
Ví dụ: Even with good insurance, your out-of-pocket expenses for surgery can be high.
A formal request by a policyholder to an insurance company for coverage or compensation for a covered loss.
Yêu cầu bồi thường
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, claim là "khẳng định" hoặc "tuyên bố". Trong ngữ cảnh pháp lý bảo hiểm, nó chỉ hành động chính thức yêu cầu công ty bảo hiểm trả tiền bồi thường theo các điều khoản của hợp đồng.
Ví dụ: She filed a claim after the storm damaged her roof.
A period during which people may elect to enroll in, or change, their health insurance or other benefit programs.
Kỳ đăng ký mở
Giải thích: Open ở đây không phải là cửa "mở", mà là "giai đoạn mở về mặt hành chính". Ở các quốc gia như Mỹ, nhân viên thường chỉ có thể thay đổi gói bảo hiểm trong vài tuần cụ thể mỗi năm.
Ví dụ: I need to add my newborn to my health plan during open enrollment.
The amount of risk or liability that is covered for an individual or entity by way of insurance services.
Phạm vi bảo hiểm / Mức độ bảo vệ
Giải thích: Trong đời sống, coverage nghĩa là "bao phủ" hoặc "đưa tin". Trong bảo hiểm, nó chỉ các hạng mục, phạm vi và mức độ bảo vệ cụ thể mà hợp đồng bảo hiểm cung cấp.
Ví dụ: Does your policy provide coverage for dental work?