To arrange a specific time to meet someone, especially a professional.
đặt lịch hẹn; đăng ký khám bệnh
Giải thích: Trong tiếng Anh, khi gặp bác sĩ, luật sư hoặc các chuyên gia, người ta thường dùng 'make an appointment' thay vì 'make a date'.
Ví dụ: I need to make an appointment with my dentist for a check-up.
A condition in which your throat is red and feels painful.
đau họng
Giải thích: Khi mô tả sự đau nhức ở các bộ phận cơ thể, người ta thường dùng 'sore' cộng với tên bộ phận đó, đây là cách phổ biến nhất để mô tả các triệu chứng cảm lạnh.
Ví dụ: He has a sore throat and can't speak clearly.
To disappear or stop existing.
biến mất; thuyên giảm
Giải thích: Trong ngữ cảnh y tế, cụm từ này được dùng để mô tả sự biến mất của các triệu chứng, cơn đau hoặc bệnh tật.
Ví dụ: The headache usually goes away after I take a nap.
To measure the heat of someone's body using a thermometer.
đo nhiệt độ
Giải thích: Đi kèm với động từ cố định 'take', chỉ việc sử dụng dụng cụ để đo nhiệt độ cơ thể.
Ví dụ: The nurse will take your temperature before the doctor sees you.
To consult with or be examined by a healthcare professional.
Khám bệnh, tư vấn y tế
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, see thường có nghĩa là "nhìn thấy", nhưng trong ngữ cảnh y tế, nó chỉ việc bác sĩ khám cho bệnh nhân hoặc bệnh nhân tìm đến bác sĩ để tư vấn.
Ví dụ: The doctor will see you now.
To provide insurance for or to pay for a specific cost.
Chi trả (bảo hiểm), bao gồm trong phạm vi bảo hiểm
Giải thích: Trong thuật ngữ bảo hiểm, cover không phải là "che phủ", mà có nghĩa là một khoản chi phí cụ thể nằm trong hợp đồng bảo hiểm, tức là công ty bảo hiểm sẽ thanh toán khoản đó.
Ví dụ: Does my policy cover dental surgery?
A formal meeting with a doctor for medical advice or treatment.
Lượt khám, lần thăm khám
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường visit là "thăm viếng", nhưng trong bảo hiểm y tế và quản lý bệnh viện, nó được dùng như một danh từ để chỉ một lần tư vấn hoặc điều trị y tế trọn vẹn.
Ví dụ: You need to pay a co-pay for each office visit.
A subsequent examination or consultation to monitor the progress of a previous treatment.
Tái khám, theo dõi sau điều trị
Giải thích: Là danh từ bắt nguồn từ cụm động từ follow up. Trong lĩnh vực y tế, đây không phải là "theo dõi" thông thường, mà chỉ lần kiểm tra thứ hai được sắp xếp sau khi chẩn đoán hoặc điều trị ban đầu để xác nhận tình trạng bệnh đã cải thiện.
Ví dụ: The patient was scheduled for a follow-up in two weeks.