Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mang tính đột phá, tiên phong
Trong ngữ cảnh: duy trì, kéo dài
Trong ngữ cảnh: sự chung sống
Trong ngữ cảnh: cuộc khai quật khảo cổ
Trong ngữ cảnh: khai quật, đào lên
Trong ngữ cảnh: sâu sắc, thâm thúy
Trong ngữ cảnh: Chứng minh, xác nhận
Trong ngữ cảnh: mang tính suy đoán, giả định
Trong ngữ cảnh: liên tiếp, kế tiếp nhau
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The physical objects, resources, and spaces that people use to define their culture.
Văn hóa vật chất
The body of physical evidence about the past that is studied by archaeologists.
Hồ sơ khảo cổ
The sharing of ideas, traditions, and knowledge between different groups of people.
Giao lưu văn hóa
The act of breeding or mating between different species or distinct populations.
Giao phối chéo, lai giống