Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cháy thành than; bị cháy đen
Trong ngữ cảnh: giải mã; đọc được (chữ viết khó đọc hoặc mật mã)
Trong ngữ cảnh: mỏng manh; dễ vỡ
Trong ngữ cảnh: Bài diễn thuyết; bài giảng học thuật
Trong ngữ cảnh: không thể tiếp cận được; khó đạt được
Trong ngữ cảnh: nuốt chửng; bao trùm
Trong ngữ cảnh: sự suy thoái; sự thoái hóa; sự hư hỏng
Trong ngữ cảnh: vỡ vụn; tan rã; sụp đổ
Trong ngữ cảnh: tính khả thi
Trong ngữ cảnh: khuấy động; thúc đẩy (ai đó hành động)
Trong ngữ cảnh: không thể cứu vãn; không thể sửa chữa
Trong ngữ cảnh: chưa từng có; chưa từng thấy
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To such a degree that it is impossible to identify or recognize.
Không thể nhận ra; biến dạng hoàn toàn
To cause severe damage, destruction, or suffering over time.
Gây ra thiệt hại tàn khốc; mang lại ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng
To come off in small, thin pieces.
Bong tróc; bong ra từng mảng
Papyrus paper that has been converted into carbon, typically due to exposure to high heat without oxygen.
Giấy cói carbon hóa