Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phi thường, đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: nguyên vẹn
Trong ngữ cảnh: khai quật, đào lên
Trong ngữ cảnh: kiến thức chuyên môn, chuyên môn
Trong ngữ cảnh: vô thời hạn
Trong ngữ cảnh: sự mong đợi, sự dự đoán
Trong ngữ cảnh: một cách xác thực, thực sự
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo thành
Trong ngữ cảnh: sự phân hủy, sự thoái hóa, sự hư hại
Trong ngữ cảnh: sau đó, tiếp theo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An unoccupied, highly maneuverable underwater robot controlled by a person on a surface vessel.
phương tiện điều khiển từ xa (ROV)
A container or situation that preserves items or information from a particular period, providing a vivid representation of that time.
viên nang thời gian
Systems of commercial shipping routes and connections by sea between different regions.
mạng lưới thương mại hàng hải