EN: The present perfect tense ('has emerged') is used here to describe a recent event that has current relevance or results in the present, often used in news reporting to introduce new information.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng thì hiện tại hoàn thành ('has emerged') để mô tả một sự kiện vừa mới xảy ra và có liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại, thường được dùng trong các bản tin để giới thiệu tin mới nhất.
A rare manuscript has emerged from the private collection of a local historian.
Một bản thảo quý giá đã xuất hiện từ bộ sưu tập tư nhân của một nhà sử học địa phương.
EN: The non-defining relative clause introduced by 'where' provides additional, non-essential information about the noun phrase 'the depths of Norwegian waters'. It is separated by a comma and cannot be replaced by 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'where' cung cấp thông tin bổ sung, không bắt buộc cho cụm danh từ 'the depths of Norwegian waters' (vùng biển sâu của Na Uy). Nó được ngăn cách bằng dấu phẩy ở phía trước và không thể thay thế bằng 'that'.
They visited the ancient ruins, where they discovered several intact clay pots.
Họ đã tham quan di tích cổ và tìm thấy vài chiếc bình gốm còn nguyên vẹn ở đó.
EN: The adverb 'remarkably' modifies the adjective 'intact', demonstrating how an adverb of degree can be used to intensify an adjective before a noun ('remarkably intact 18th-century shipwreck').
Tiếng Việt: Trạng từ 'remarkably' (một cách phi thường) bổ nghĩa cho tính từ 'intact' (nguyên vẹn), cho thấy trạng từ chỉ mức độ được dùng để tăng cường ý nghĩa của tính từ đứng trước danh từ ('remarkably intact 18th-century shipwreck', con tàu đắm thế kỷ 18 được bảo quản cực kỳ nguyên vẹn).
The painting remained remarkably bright despite being stored in a damp basement for decades.
Mặc dù được cất giữ trong tầng hầm ẩm ướt hàng chục năm, bức tranh này vẫn giữ được độ rực rỡ một cách đáng kinh ngạc.
EN: The Skagerrak Strait is a historically significant shipping lane connecting the North Sea and the Baltic Sea. Due to its cold, brackish waters and low levels of wood-boring shipworms (such as Teredo navalis), shipwrecks in this region of Northern Europe are often preserved in remarkably pristine condition compared to warmer marine environments.
Tiếng Việt: Eo biển Skagerrak là tuyến đường thủy có tầm quan trọng lịch sử to lớn, nối Biển Bắc với Biển Baltic. Do vùng biển Bắc Âu này có nhiệt độ nước thấp, độ mặn vừa phải và ít có loài hà ăn gỗ (như Teredo navalis), nên so với các vùng biển ấm hơn, các con tàu đắm ở đây thường được bảo quản cực kỳ nguyên vẹn.
EN: The use of a past participle phrase ('situated off...') acting as an adjective to modify the noun ('The vessel'). It is a reduced relative clause, shortened from 'which is situated off...'.
Tiếng Việt: Sử dụng cụm phân từ quá khứ ('situated off...') như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ ('The vessel'). Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn, được giản lược từ 'which is situated off...'.
The castle, built on a steep hill, overlooks the entire valley.
Lâu đài được xây trên ngọn đồi dốc này nhìn xuống toàn bộ thung lũng.
EN: The nominal relative pronoun 'what' functions as 'the thing(s) that', introducing a noun clause ('what experts have characterized as...') which acts as the direct object of the verb 'contains'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'what' tương đương với 'the thing(s) that' (những thứ mà...), dẫn dắt mệnh đề danh từ ('what experts have characterized as...') làm tân ngữ trực tiếp của động từ 'contains'.
The museum displays what historians believe to be the oldest map of the region.
Bảo tàng trưng bày tấm bản đồ mà các nhà sử học cho là cổ nhất trong khu vực.
EN: The structure 'characterize A as B' is used to describe the distinctive character or nature of someone or something. In this passive/relative structure, 'A' is represented by the relative pronoun 'what'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'characterize A as B' (mô tả/phân loại A là B) dùng để mô tả đặc điểm hoặc tính chất độc đáo của ai đó hoặc điều gì đó. Trong cấu trúc mệnh đề quan hệ này, 'A' được đại diện bởi đại từ quan hệ 'what'.
Critics characterized the film as a masterpiece of modern cinema.
Các nhà phê bình phim ca ngợi bộ phim này là kiệt tác của điện ảnh hiện đại.
EN: Apposition is a grammatical relation where two nouns or noun phrases are placed side by side, with one element serving to identify or define the other. Here, 'director of the Norwegian Directorate for Cultural Heritage' is an appositive noun phrase that identifies 'Hanna Geiran'. It is set off by commas.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Apposition) là một mối quan hệ ngữ pháp, trong đó hai danh từ hoặc cụm danh từ được đặt cạnh nhau, một thành phần dùng để nhận diện hoặc định nghĩa thành phần kia. Trong câu này, 'director of the Norwegian Directorate for Cultural Heritage' (Giám đốc Cục Di sản Văn hóa Na Uy) là một cụm đồng vị ngữ, dùng để nhận diện 'Hanna Geiran' (Hanna Geiran) và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Dr. Aris, a leading expert in marine biology, conducted the deep-sea research.
Tiến sĩ Aris, chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực sinh học biển, đã thực hiện nghiên cứu biển sâu này.
EN: The adjective 'unlike' is used as a prepositional adjective meaning 'different from' or 'not typical of'. It is followed by a noun phrase ('anything previously unearthed...') to show contrast.
Tiếng Việt: Tính từ 'unlike' ở đây được dùng như một tính từ mang tính giới từ, nghĩa là 'khác với...' hoặc 'không phải là đặc điểm điển hình của...'. Sau nó là một cụm danh từ ('anything previously unearthed...') để biểu thị sự tương phản.
The climate of this region is unlike anything I have ever experienced.
Khí hậu của vùng này hoàn toàn khác biệt so với bất kỳ nơi nào tôi từng trải qua.
EN: The past participle 'unearthed' functions as a reduced relative clause (short for 'that was previously unearthed') modifying the pronoun 'anything'. This is a common way to make sentences more concise in formal English.
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ 'unearthed' (khai quật) ở đây đóng vai trò là mệnh đề quan hệ rút gọn (dạng viết tắt của 'that was previously unearthed'), bổ nghĩa cho đại từ 'anything'. Đây là cách phổ biến trong tiếng Anh trang trọng để làm cho câu ngắn gọn hơn.
The artifacts recovered from the site date back to the Bronze Age.
Các hiện vật được thu hồi từ địa điểm này có thể có niên đại từ thời kỳ Đồ đồng.
EN: The passive voice ('was initially made by') is used here to shift the focus of the sentence to the discovery ('the find') rather than the person who made it. This is a common stylistic choice in journalism and formal writing to emphasize the result or object of an action.
Tiếng Việt: Ở đây, việc sử dụng thể bị động ('was initially made by') chuyển trọng tâm của câu sang phát hiện ('the find') thay vì người thực hiện khám phá. Đây là một biện pháp tu từ thường dùng trong báo chí và văn bản trang trọng, nhằm nhấn mạnh kết quả hoặc đối tượng của hành động.
The decision was ultimately made by the board of directors after hours of deliberation.
Sau nhiều giờ thảo luận, quyết định cuối cùng đã được đưa ra bởi hội đồng quản trị.
EN: The non-defining relative clause introduced by 'who' ('who simultaneously operates...') provides additional, non-essential information about the noun phrase 'a watch designer'. It is separated from the main clause by a comma, indicating that the sentence would still be grammatically complete and clear without it.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'who' ('who simultaneously operates...') cung cấp thông tin bổ sung không cần thiết về cụm danh từ 'a watch designer' (nhà thiết kế đồng hồ). Nó được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, cho thấy rằng ngay cả khi không có mệnh đề này, câu vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và rõ ràng về nghĩa.
She introduced me to her brother, who works as a software engineer in Silicon Valley.
Cô ấy giới thiệu tôi với anh trai của cô ấy, người làm kỹ sư phần mềm tại Thung lũng Silicon.
EN: The adverb 'simultaneously' is used to describe two actions or states occurring at the exact same time. In professional contexts, it highlights multitasking or dual roles, adding a sense of efficiency or complexity to the subject's activities.
Tiếng Việt: Trạng từ 'simultaneously' (đồng thời) được dùng để mô tả hai hành động hoặc trạng thái xảy ra cùng một lúc. Trong ngữ cảnh chuyên môn, nó nhấn mạnh việc xử lý đa nhiệm hoặc vai trò kép, thêm sắc thái hiệu quả hoặc phức tạp cho hoạt động của chủ thể.
The system is designed to simultaneously process transactions and update inventory records.
Hệ thống này được thiết kế để xử lý giao dịch đồng thời cập nhật ghi chép hàng tồn kho.
EN: The term 'remotely operated vehicle' (ROV) refers to tethered underwater mobile devices, which are highly crucial in modern marine archaeology. The mention of a 'watch designer' operating such high-tech equipment highlights a growing trend of citizen science and private-sector involvement in archaeological discoveries, where advanced hobbies or dual careers lead to significant historical finds.
Tiếng Việt: 'remotely operated vehicle' (phương tiện điều khiển từ xa, viết tắt là ROV) là thiết bị di chuyển dưới nước có kết nối có dây, đóng vai trò quan trọng trong khảo cổ học biển hiện đại. Văn bản đề cập đến một 'nhà thiết kế đồng hồ' vận hành thiết bị công nghệ cao như vậy, làm nổi bật xu hướng ngày càng tăng của khoa học công dân và khu vực tư nhân tham gia vào các phát hiện khảo cổ, tức là sở thích trình độ cao hoặc sự nghiệp kép có thể đóng góp vào những khám phá lịch sử quan trọng.
EN: The phrase 'Were it not for...' is a formal, inverted conditional structure used to express that something is entirely dependent on a specific factor. It is equivalent to 'If it were not for...' and is used for hypothetical situations in the present or general untruths. In this sentence, it sets up a mixed or past hypothetical context where his expertise is a constant fact, but its absence would have changed a past/ongoing outcome.
Tiếng Việt: 'Were it not for...' là cấu trúc giả định đảo ngữ trang trọng, dùng để chỉ việc một điều gì đó hoàn toàn phụ thuộc vào một yếu tố cụ thể. Nó tương đương với 'If it were not for...', dùng để diễn tả tình huống trái ngược với hiện tại hoặc giả định. Trong câu này, nó thiết lập một bối cảnh giả định: nếu không nhờ chuyên môn này của ông (sự thật đã được xác lập), kết quả trong quá khứ hoặc đang diễn ra sẽ thay đổi.
Were it not for your timely advice, I would not be in this successful position today.
Nếu không nhờ lời khuyên kịp thời của bạn, hôm nay tôi đã không đạt được vị trí thành công như vậy.
EN: The modal structure 'might have + past participle' (might have gone) is used to express a past possibility that did not actually happen. It indicates that under different circumstances (i.e., without his expertise), the outcome of the discovery remaining unnoticed was highly possible.
Tiếng Việt: Cấu trúc trợ động từ tình thái 'might have + quá khứ phân từ' (might have gone) được dùng để diễn tả điều có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra. Điều này cho thấy trong hoàn cảnh khác (tức là không có chuyên môn của ông), kết quả là phát hiện này không được chú ý là rất có khả năng xảy ra.
We might have missed the train if we hadn't taken a taxi.
Nếu lúc đó chúng tôi không bắt taxi, chúng tôi có thể đã lỡ chuyến tàu.
EN: The verb 'go' can function as a copular (linking) verb meaning 'to become' or 'to remain in a certain state', typically followed by an adjective with a negative connotation (e.g., gone unnoticed, gone mad, gone wrong). Here, 'gone unnoticed' means 'remained undetected or ignored'.
Tiếng Việt: Động từ 'go' có thể được dùng như động từ nối, mang nghĩa 'trở nên' hoặc 'giữ nguyên trạng thái nào đó', thường đi sau là tính từ mang nghĩa phủ định (ví dụ: gone unnoticed không được chú ý, gone mad phát điên, gone wrong trục trặc). Ở đây, 'gone unnoticed' có nghĩa là 'mãi không được phát hiện hoặc bị bỏ qua'.
Many minor offenses go unpunished because the police lack resources.
Nhiều hành vi vi phạm nhỏ không bị trừng phạt vì cảnh sát thiếu nguồn lực.
EN: The present perfect tense ('has revealed') is used here to describe a past action (the imagery revealing the items) that has strong relevance and results in the present, commonly used in news reporting to introduce new information.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has revealed) ở đây được dùng để mô tả hành động xảy ra trong quá khứ (hình ảnh cho thấy các vật thể), hành động này có mối liên hệ chặt chẽ với hiện tại và mang lại hiện trạng. Điều này thường được dùng trong bản tin để giới thiệu phát hiện hoặc thông tin mới nhất.
Recent research has revealed a strong connection between sleep quality and cognitive performance.
Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa chất lượng giấc ngủ và hiệu suất nhận thức.
EN: The present participle phrase ('resting on the ocean floor...') acts as an adjective modifying the preceding nouns ('porcelain dishes and numerous artifacts'). It describes a continuous state or ongoing situation in a concise manner.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (resting on the ocean floor...) ở đây đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (porcelain dishes and numerous artifacts). Nó mô tả một trạng thái liên tục hoặc tình huống đang diễn ra một cách súc tích.
We watched the autumn leaves falling gently on the wet pavement.
Chúng tôi nhìn những chiếc lá mùa thu từ từ rơi xuống vỉa hè ẩm ướt.
EN: The preposition 'amid' (or 'amidst') is a literary and formal preposition meaning 'in the middle of' or 'surrounded by'. It is frequently used in written English and journalism to describe physical surroundings or abstract circumstances.
Tiếng Việt: Giới từ 'amid' (hoặc amidst) là một giới từ mang tính văn chương và trang trọng, nghĩa là 'giữa' hoặc 'được bao quanh bởi'. Nó thường được dùng trong tiếng Anh viết và bản tin để mô tả môi trường vật lý hoặc bối cảnh trừu tượng.
The historic cottage stood beautifully amid the towering pine trees.
Ngôi nhà nhỏ cổ kính này đứng sừng sững một cách duyên dáng giữa rừng thông cao vút.
EN: The present perfect passive voice ('have been identified') is used to describe actions that occurred at an unspecified time in the past and have relevance to the present, focusing on the recipient of the action rather than the agent.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (have been identified) được dùng để mô tả hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, trọng tâm là đối tượng chịu tác động chứ không phải người thực hiện.
Several ancient shipwrecks have been discovered in this region over the past decade.
Trong mười năm qua, khu vực này đã phát hiện một số con tàu đắm cổ đại.
EN: The prepositional phrase 'alongside' is used to mean 'together with' or 'in addition to', often employed in formal or descriptive writing to introduce accompanying items or facts.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'alongside' có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'ngoài ra', thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả để giới thiệu các mục hoặc sự kiện đi kèm.
The museum displayed the newly found coins alongside historical maps of the trade routes.
Bảo tàng trưng bày những đồng xu mới được phát hiện, cùng với bản đồ lịch sử về các tuyến đường thương mại.
EN: The adverbial phrase 'thus far' is a formal equivalent of 'so far' or 'up to now', indicating that the situation described has been true up to the present moment but may change in the future.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ 'thus far' là cách nói trang trọng của 'so far' hoặc 'up to now', biểu thị tình huống được mô tả là đúng cho đến thời điểm hiện tại, nhưng có thể thay đổi trong tương lai.
No significant damage to the hull has been reported thus far.
Cho đến nay, chưa nhận được báo cáo nào về thiệt hại nghiêm trọng đối với thân tàu.
EN: The mention of 'Chinese porcelain' in an 18th-century shipwreck context reflects the historical global trade network. During this period, Chinese porcelain (often referred to as 'white gold') was a highly prized luxury import in Europe, symbolizing wealth and high social status. Its discovery in Norwegian waters highlights the extensive reach of maritime trade routes connecting East Asia to Northern Europe.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến 'đồ sứ Trung Quốc' trong bối cảnh con tàu đắm ở thế kỷ 18 phản ánh mạng lưới thương mại toàn cầu thời đó. Trong thời kỳ đó, đồ sứ Trung Quốc (thường được gọi là 'bạch kim') là mặt hàng xa xỉ nhập khẩu được đánh giá rất cao ở châu Âu, là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội cao. Việc tìm thấy những món đồ sứ này ở vùng biển Na Uy làm nổi bật sự rộng lớn của tuyến đường thương mại hàng hải nối Đông Á và Bắc Âu.
EN: The past participle phrase 'believed to contain grain' acts as an adjective modifying the noun phrase 'Several barrels'. This is a reduced relative clause, shortened from 'which were believed to contain grain'. This structure is highly common in formal and academic writing to pack information efficiently.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'believed to contain grain' (được cho là chứa ngũ cốc) ở đây đóng vai trò như tính từ, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'Several barrels' (một số thùng). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ, câu gốc là 'which were believed to contain grain'. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn viết trang trọng và học thuật, giúp tích hợp thông tin một cách hiệu quả.
The artifacts believed to belong to the Mayan civilization were carefully cataloged.
Các hiện vật được cho là thuộc nền văn minh Maya đã được kiểm kê và đăng ký một cách cẩn thận.
EN: The passive voice 'were also documented' is used here because the agent (the archaeologists or researchers who did the documenting) is less important than the action and the object being documented. This is standard in scientific and historical reporting to maintain objectivity.
Tiếng Việt: Việc sử dụng thể bị động 'were also documented' (cũng đã được ghi nhận) ở đây là vì chủ thể thực hiện hành động (các nhà khảo cổ hoặc nhà nghiên cứu thực hiện việc ghi chép) trở nên ít quan trọng hơn so với bản thân hành động và đối tượng được ghi nhận. Đây là cách dùng chuẩn trong các báo cáo khoa học và lịch sử để giữ tính khách quan.
Several rare species of birds were also observed during the expedition.
Trong chuyến thám hiểm, một số loài chim quý hiếm cũng đã được quan sát thấy.
EN: Negative Inversion with 'Not only...': When 'not only' is placed at the beginning of a sentence for emphasis, it triggers subject-auxiliary inversion in the first clause. The auxiliary verb (here, 'have') comes before the subject ('rows of sealed crates'). The second clause is introduced by 'but' (often accompanied by 'also') and maintains normal word order.
Tiếng Việt: Câu đảo ngữ phủ định (Not only...): Khi 'not only' được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, mệnh đề đầu tiên phải đảo chủ ngữ và trợ động từ. Trợ động từ (ở đây là have) được chuyển lên trước chủ ngữ (rows of sealed crates). Mệnh đề thứ hai được dẫn dắt bởi 'but' (thường đi kèm 'also') và giữ trật tự từ bình thường.
Not only did they complete the project ahead of schedule, but they also remained within the budget.
Họ không chỉ hoàn thành dự án trước thời hạn mà còn nằm trong ngân sách.
EN: Participle Clauses (Adverbial Participle): The present participle phrase 'heightening...' acts as an adverbial clause of result, modifying the entire preceding main clause. It indicates that the situation described in the main clauses directly causes the heightened anticipation.
Tiếng Việt: Cụm phân từ (phân từ trạng ngữ): Cụm phân từ hiện tại 'heightening...' ở đây đóng vai trò như một mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính phía trước. Nó chỉ ra rằng tình huống được mô tả trong mệnh đề chính trực tiếp dẫn đến sự gia tăng mong đợi của các nhà nghiên cứu.
The company released a statement, clarifying their position on the new policy.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố, làm rõ quan điểm của họ đối với chính sách mới.
EN: The subordinating conjunction 'while' is used here to contrast two parallel situations or facts, functioning similarly to 'whereas'. It establishes a comparison between what the first crate contains versus what the second crate holds.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'while' được dùng ở đây để so sánh hai tình huống hoặc sự kiện song song, có chức năng tương tự như 'whereas' (trong khi). Nó tạo ra sự tương phản giữa nội dung của thùng thứ nhất và thùng thứ hai.
Some researchers prefer to analyze quantitative data, while others focus on qualitative case studies.
Một số nhà nghiên cứu thích phân tích dữ liệu định lượng, trong khi những người khác tập trung vào nghiên cứu trường hợp định tính.
EN: The adverb 'potentially' is used to modify the present participle 'including', indicating that the inclusion of the specified items (tea, herbs, medicinal substances) is a strong possibility but not yet fully confirmed.
Tiếng Việt: Trạng từ 'potentially' (có khả năng) ở đây bổ nghĩa cho phân từ hiện tại 'including' (bao gồm), cho thấy khả năng bao gồm các mục được liệt kê (trà, thảo mộc, chất dược liệu) là rất lớn nhưng chưa được xác nhận hoàn toàn.
The excavation uncovered several ancient tombs, potentially dating back to the Bronze Age.
Cuộc khai quật này đã phát hiện ra một số ngôi mộ cổ, có thể có niên đại từ thời đại đồ đồng.
EN: The verb 'appear' followed by an infinitive ('to contain') is used as a hedging device to express tentative assertions, indicating that the statement is based on available evidence but remains to be verified.
Tiếng Việt: Động từ 'appear' theo sau bởi động từ nguyên mẫu ('to contain') được dùng như một 'phương thức điều chỉnh nghĩa/tránh né' (hedging) để diễn đạt một khẳng định không chắc chắn, cho thấy rằng phát biểu đó dựa trên bằng chứng hiện có nhưng vẫn cần được xác minh.
The manuscript appears to be written in a rare medieval dialect.
Bản thảo này dường như được viết bằng một phương ngữ hiếm của thời trung cổ.
EN: This sentence employs an inverted conditional structure (conditional inversion) where 'Should' replaces 'If' and the subject-verb order is inverted. This is a highly formal register used to express a hypothetical situation in the future or present, equivalent to 'If these organic materials should prove...'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc câu điều kiện đảo ngữ (đảo ngữ điều kiện), thay 'If' bằng 'Should' và đảo ngược thứ tự chủ ngữ và độộng từ. Đây là mộộng văn phong rấất trang trọng, dùng để biểu thị giả định về tình huống hiệện tạị hoặc tương lai, tương đương vớ'i 'If these organic materials should prove...'
Should you require any further assistance, please do not hesitate to contact our office.
Nếu bạn cần thêm sự trợ giúp, xin liên hê vớ i văn phòng của chúng tôi bất cứ lú c nà o.
EN: The verb 'prove' is used here as a copular (linking) verb meaning 'to turn out to be' or 'to be found to be'. It is followed by an infinitive phrase ('to be authentically preserved') acting as the subject complement.
Tiếng Việt: Động từ 'prove' ở đây được dùng như mộ đôộng từ nối, nghĩa là 'kết quả là' hoặc 'được phát hiện là'. Sau nó là cụm từ nguyên mẫu (to be authentically preserved) làm bổ ngữ chủ ngữ.
The initial reports proved to be highly inaccurate.
Báo cáo ban đầu được chứng minh là rất không chính xác.
EN: The modal verb 'would' is used in the main clause ('they would constitute...') to express a hypothetical result or consequence of the conditional clause introduced by 'Should'. This maintains the conditional harmony of the sentence.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề chính, sử dụng độộng từ tình thái 'would' ('they would constitute...') để biểễ thị kết quả hoặc hậu quả giả địch phát sinh từ mệnh đề điều kiện được dẫn dắt bởi 'Should'. Điều này duy trì sự nhất quán về thứ điều kiện của câu.
Without your timely intervention, the project would fail.
Nếu không có sự can thiệp kịp thời của bạn, dự án đó sẽ thất bại.
EN: The passive structure 'has been attributed to' is used to explain the cause of a current state or situation. 'Attribute A to B' means to believe that A is the result of B; in its passive form, 'A has been attributed to B' emphasizes the result (A) and presents the cause (B) objectively, which is highly common in academic and formal journalistic writing.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'has been attributed to' được dùng để giải thích nguyên nhân của một hiện trạng hoặc tình huống. Cấu trúc chủ động 'attribute A to B' có nghĩa là coi A là kết quả của B; trong thể bị động, 'A has been attributed to B' nhấn mạnh kết quả (A) và trình bày nguyên nhân (B) một cách khách quan. Điều này rất phổ biến trong văn phong học thuật và báo chí chính thống.
The sudden increase in sales has been attributed to the successful social media campaign.
Sự tăng đột biến của doanh số được quy cho chiến dịch truyền thông xã hội thành công.
EN: The non-defining relative clause introduced by ', which' is used to add extra, non-essential information about the preceding noun phrase ('the wreck's considerable depth'). Unlike defining relative clauses, it is preceded by a comma and cannot use the pronoun 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định được dẫn dắt bởi ', which' được dùng để thêm thông tin bổ sung, không bắt buộc cho cụm danh từ đứng trước ('the wreck's considerable depth', tức là độ sâu đáng kể của con xắm). Khác với mệnh đề quan hệ xác định, nó phải có dấu phẩy trước và không thể dùng đại từ 'that'.
The museum houses a rare collection of ancient coins, which was donated by a local philanthropist.
Bảo tàng này sưu tầm những đồng xu cổ hiếm, được quyên góp bởi một nhà từ thiện địa phương.
EN: The verb pattern 'shield someone/something from something' is used to describe protection from danger, damage, or unpleasant experiences. 'From' is the preposition that introduces the source of potential harm.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'shield someone/something from something' được dùng để mô tả việc bảo vệ khỏi nguy hiểm, thiệt hại hoặc trải nghiệm khó chịu. Giới từ 'from' được dùng để giới thiệu nguồn gốc của tác hại tiềm ẩn.
The thick concrete walls shield the laboratory equipment from external electromagnetic interference.
Bức tường bê tông dày bảo vệ thiết bị phòng thí nghiệm khỏi nhiễu điện từ bên ngoài.
EN: The introductory 'it' acts as a preparatory (or dummy) subject, shifting the real subject—the infinitive phrase 'to encounter such well-maintained 18th-century maritime remains'—to the end of the clause for better sentence balance.
Tiếng Việt: Từ dẫn 'it' đóng vai trò chủ ngữ giả định (hoặc chủ ngữ hình thức), chuyển chủ ngữ thực sự—cụm động từ nguyên mẫu 'to encounter such well-maintained 18th-century maritime remains'—về cuối mệnh đề để cấu trúc câu cân bằng hơn.
It is extremely difficult to locate the ancient ruins without a local guide.
Nếu không có hướng dẫn viên địa phương, việc tìm thấy di tích cổ đó là vô cùng khó khăn.
EN: The present participle clause 'making this find...' functions as an adverbial clause of result, modifying the entire preceding clause. It describes the consequence or effect of the main situation.
Tiếng Việt: Mệnh đề bắt đầu bằng hiện tại phân từ 'making this find...' đóng vai trò là mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề trước đó, dùng để mô tả hậu quả hoặc ảnh hưởng do tình huống của mệnh đề chính mang lại.
The heavy rain continued for hours, causing severe flooding in the low-lying areas.
Mưa lớn kéo dài nhiều giờ, gây ngập lụt nghiêm trọng ở các vùng trũng thấp.
EN: The comparative modifier 'all the more' is used before comparative adjectives (like 'more scientifically significant') to mean 'even more' or 'especially,' emphasizing that a specific circumstance increases the quality described.
Tiếng Việt: Từ bổ nghĩa so sánh hơn 'all the more' được dùng trước tính từ so sánh hơn (như 'more scientifically significant'), mang nghĩa 'càng' hoặc 'đặc biệt', dùng để nhấn mạnh rằng tình huống cụ thể làm cho đặc điểm được mô tả trở nên nổi bật hơn.
Her dedication to the project made her success all the more inspiring.
Sự cống hiến của cô ấy cho dự án đó khiến thành công của cô ấy trở nên truyền cảm hứng hơn.
EN: The subordinating conjunction 'as' is used here to express simultaneous actions or developments, meaning 'at the same time that' or 'in proportion to the fact that'. It establishes a temporal and causal link between the preparation of the archaeologists and the status of the shipwreck.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'as' ở đây được dùng để diễn tả hành động hoặc diễn biến xảy ra đồng thời, nghĩa là 'trong khi' hoặc 'khi...'. Nó thiết lập mối liên hệ về thời gian và nguyên nhân giữa việc chuẩn bị của các nhà khảo cổ và trạng thái mà con tàu đắm thể hiện.
As the technology improves, scientists are able to explore deeper parts of the ocean.
Khi công nghệ tiến bộ, các nhà khoa học có thể khám phá những vùng biển sâu hơn.
EN: The phrasal verb 'stand as' means to serve as, represent, or be a prominent example of something. It is often used in formal writing to describe how an object or concept is perceived in a particular role.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'stand as' có nghĩa là 'đứng như, đại diện cho' hoặc 'đóng vai trò như một ví dụ tiêu biểu của...'. Nó thường được dùng trong văn bản trang trọng để mô tả hình ảnh hoặc vị thế của một vật thể hoặc khái niệm trong một vai trò cụ thể.
The ancient ruins stand as a monument to the region's rich cultural heritage.
Những di tích cổ này là nhân chứng lịch sử cho di sản văn hóa phong phú của khu vực.
EN: The present participle phrase 'offering...' acts as an adjective modifying the noun phrase 'a compelling underwater time capsule'. This is a reduced relative clause (which offers...) used to provide additional active information about the noun.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'offering...' ở đây đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'a compelling underwater time capsule' (một viên nang thời gian dưới nước hấp dẫn). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (which offers...), cung cấp thông tin bổ sung mang tính chủ động về danh từ đó.
The museum opened a new exhibition, attracting thousands of visitors in its first week.
Bảo tàng đã mở một triển lãm mới, thu hút hàng nghìn du khách trong tuần đầu tiên.
EN: The term 'time capsule' is metaphorically used in archaeology to describe a site or object that has been perfectly preserved, sealing in historical evidence from a specific moment in time. The Skagerrak Strait shipwreck, due to its extreme depth and lack of oxygen, acts as a physical time capsule of 18th-century Northern European maritime trade.
Tiếng Việt: Thuật ngữ 'viên nang thời gian' thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ trong khảo cổ học để mô tả các di chỉ hoặc hiện vật được bảo quản cực kỳ tốt, lưu giữ bằng chứng về một thời khắc lịch sử cụ thể. Con tàu đắm ở eo biển Skagerrak này, do nằm ở vùng nước rất sâu và thiếu oxy, đã trở thành một viên nang thời gian sống động về hoạt động thương mại hàng hải Bắc Âu thế kỷ 18.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phi thường, đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: nguyên vẹn
Trong ngữ cảnh: khai quật, đào lên
Trong ngữ cảnh: kiến thức chuyên môn, chuyên môn
Trong ngữ cảnh: vô thời hạn
Trong ngữ cảnh: sự mong đợi, sự dự đoán
Trong ngữ cảnh: một cách xác thực, thực sự
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo thành
Trong ngữ cảnh: sự phân hủy, sự thoái hóa, sự hư hại
Trong ngữ cảnh: sau đó, tiếp theo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An unoccupied, highly maneuverable underwater robot controlled by a person on a surface vessel.
Phương tiện điều khiển từ xa (ROV)
A container or situation that preserves items or information from a particular period, providing a vivid representation of that time.
Viên nang thời gian
Systems of commercial shipping routes and connections by sea between different regions.
Mạng lưới thương mại hàng hải