Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cơ bản, nền tảng, chỉ phần cốt lõi tạo nên một sự vật.
Trong ngữ cảnh: thuộc về công dân, thuộc về thành phố, liên quan đến nghĩa vụ và quyền lợi của công dân.
Trong ngữ cảnh: có đủ tư cách, đủ điều kiện.
Trong ngữ cảnh: (số người) tham dự (một sự kiện hoặc cuộc bầu cử), tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu.
Trong ngữ cảnh: (mức độ chênh lệch về số phiếu, điểm số, v.v.) biên độ, khoảng cách.
Trong ngữ cảnh: (cuộc) thảo luận, diễn ngôn hoặc đối thoại (mang tính trang trọng).
Trong ngữ cảnh: phân biệt, nhận ra sự khác nhau giữa hai thứ.
Trong ngữ cảnh: nền tảng, nền móng, chỉ cấu trúc cốt lõi hỗ trợ một sự vật.
Trong ngữ cảnh: Đơn kiến nghị, chỉ yêu cầu chính thức do nhiều người ký tên và gửi lên cơ quan chức năng.
Trong ngữ cảnh: Chịu trách nhiệm, chỉ việc phải giải trình về hành động của mình.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a significant effect on a person or situation.
tạo ra sự khác biệt, có tác động.
To take part in an activity or organization.
tham gia, dính líu.
To express worries or complaints about something publicly.
bày tỏ mối lo ngại, lên tiếng.
To happen or occur, especially after being planned.
xảy ra, diễn ra.
The percentage of eligible voters who cast a ballot in an election.
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu
The difference between the number of votes that the winner gets and the number that the loser gets.
Cách biệt (phiếu bầu)
To think about and begin to deal with an issue or problem.
Giải quyết, xử lý, ứng phó
A principle, aim, or movement that, because of its perceived value, is supported by people.
Lý tưởng, mục tiêu, sự nghiệp (vì cộng đồng)
To be significant or important.
Quan trọng, có giá trị