Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bước ngoặt; điểm chuyển biến
Trong ngữ cảnh: Có trách nhiệm pháp lý
Trong ngữ cảnh: (Phán quyết của tòa án) bản án, phán quyết
Trong ngữ cảnh: Sau đó, tiếp theo
Trong ngữ cảnh: (Chứng rối loạn nhận thức về) dị dạng cơ thể
Trong ngữ cảnh: Tiền bồi thường
Trong ngữ cảnh: Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
Trong ngữ cảnh: Mang tính chỉ điểm; tiên phong
Trong ngữ cảnh: Vô tình, không cố ý
Trong ngữ cảnh: Mang tính xâm phạm, xâm phạm quyền riêng tư
Trong ngữ cảnh: Làm suy yếu, làm tổn hại
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ quan trọng, cấp thiết
Trong ngữ cảnh: Xúc tác, thúc đẩy
Trong ngữ cảnh: Bề ngoài, mang tính trang trí (không thực chất)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To consider someone responsible for something and expect them to explain it or be punished.
Truy cứu trách nhiệm của ai đó
Used to say that it is not yet certain whether something will happen or be successful.
Vẫn còn phải chờ xem
Inherently dangerous because of the way something was planned or built.
Không an toàn từ khâu thiết kế
To treat A as more important than B.
ưu tiên A hơn B
A turning point or a significant event that marks a change in course or development.
Bước ngoặt; điểm phân cách
A sum of money claimed or awarded in civil law as compensation for loss or injury.
Tiền bồi thường thiệt hại
A small number of lawsuits from a larger group that are tried first to see how the remaining cases might be decided.
Vụ kiện điển hình; vụ kiện làm mẫu
A web design technique that loads content continuously as the user scrolls down, eliminating the need for pagination.
Cuộn vô hạn
Changes that are superficial and only affect the appearance rather than the underlying structure or function.
Điều chỉnh bề ngoài; sửa đổi mang tính hình thức