Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vượt qua hoặc phá vỡ khuôn khổ thể loại âm nhạc đã được thiết lập
Trong ngữ cảnh: không theo lối mòn, phi truyền thống
Trong ngữ cảnh: vượt qua, vượt khỏi (giới hạn hoặc rào cản)
Trong ngữ cảnh: mê mẩn, bị cuốn hút sâu sắc đến nghẹt thở
Trong ngữ cảnh: sự khác biệt, sự thử nghiệm khác với thường lệ
Trong ngữ cảnh: siêu phàm, thoát tục (dùng để miêu tả điều gì đó cực kỳ xuất sắc)
Trong ngữ cảnh: hai tuần
Trong ngữ cảnh: cực kỳ khó khăn, khắc nghiệt
Trong ngữ cảnh: ít người biết đến, kén người nghe
Trong ngữ cảnh: hiệu ứng âm thanh, đặc tính âm học
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause someone to stop moving or doing something suddenly, often due to surprise or awe.
Khiến ai đó dừng lại đột ngột
To expand one's range of interests, knowledge, or experience.
Mở rộng tầm nhìn, mở mang kiến thức
To use something as a source of energy or inspiration.
Lấy năng lượng/động lực từ...
The rate of a person's progress in gaining experience or new skills.
Đường cong học tập
To start to have an effect or to begin operating.
Bắt đầu có tác dụng, có hiệu lực
A smooth change between musical chords where the notes sound clear and distinct without unintended buzzing or muting.
Chuyển hợp âm rõ nét
An industrial building that has been renovated and repurposed for a different use, such as a concert venue, gallery, or residential loft.
Kho bãi cải tạo
Exceptional sound-reflecting properties of a room or venue that make music sound particularly clear and powerful.
Hiệu ứng âm thanh tuyệt vời
A distinctive action, technique, or habit that is uniquely associated with a particular person.
Động tác đặc trưng