Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại
Trong ngữ cảnh: thái độ, quan điểm
Trong ngữ cảnh: khiêm tốn, nhún nhường
Trong ngữ cảnh: linh hoạt, mềm dẻo, có khả năng thích ứng với thay đổi
Trong ngữ cảnh: coi trọng, trân trọng
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ, khơi gợi
Trong ngữ cảnh: một cách táo bạo, dũng cảm
Trong ngữ cảnh: đáng tin cậy, có thể tin cậy được
Trong ngữ cảnh: thích nghi (với tình huống mới)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To fail to keep up with a pace, standard, or progress of others.
tụt lại phía sau, không theo kịp
To sum up; in brief; in a few words.
nói ngắn gọn, tóm lại
Gradually; progressing from one stage to the next in a systematic way.
từng bước một, tuần tự, dần dần