Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Trách nhiệm, bổn phận, chỉ trạng thái hoặc nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm về việc gì đó
Trong ngữ cảnh: Sự tiến bộ, sự phát triển, chỉ sự cải thiện về kỹ năng, học tập hoặc công việc
Trong ngữ cảnh: Đều đặn, ổn định, chỉ quá trình phát triển diễn ra êm ả và không bị gián đoạn
Trong ngữ cảnh: Ảnh hưởng, sự khác biệt, ở đây chỉ việc tạo ra sự thay đổi tích cực hoặc hiệu quả rõ rệt
Trong ngữ cảnh: Bản ngữ, bản địa, chỉ người nói một ngôn ngữ nào đó như tiếng mẹ đẻ
Trong ngữ cảnh: Thói quen, chỉ những hành vi được hình thành lâu dài và khó thay đổi
Trong ngữ cảnh: Sự chú ý, sự tập trung, chỉ việc hướng tâm trí vào một việc gì đó
Trong ngữ cảnh: Sự luyện tập, sự thực hành, chỉ hoạt động lặp đi lặp lại để thành thạo một kỹ năng nào đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To choose a course of action after careful consideration.
Đưa ra quyết định, quyết định
To accept duty or blame for a situation or action.
Chịu trách nhiệm
To be willing to consider new ideas or opinions without prejudging.
Giữ thái độ cởi mở, không thành kiến
To use a situation or opportunity to the best possible advantage.
Tận dụng tối đa, tận hưởng trọn vẹn
To feel satisfaction and pleasure in one's work, achievements, or connections.
Tự hào về..., hãnh diện về...