Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự tò mò, ham hiểu biết
Trong ngữ cảnh: khơi dậy, gợi lên (sự quan tâm, đam mê, v.v.)
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn, sự bền bỉ
Trong ngữ cảnh: quan sát, theo dõi
Trong ngữ cảnh: sự khám phá, phát hiện
Trong ngữ cảnh: chi tiết, điểm nhỏ
Trong ngữ cảnh: người hướng dẫn, người cố vấn
Trong ngữ cảnh: sự nỗ lực, công sức bỏ ra
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Regular exercise or repetition of an activity improves one's proficiency in it.
Có công mài sắt có ngày nên kim; luyện tập giúp chúng ta tiến bộ.
To suddenly make someone feel interested in something.
khơi dậy sự quan tâm của tôi
To transform abstract thoughts or plans into concrete outcomes or achievements.
biến ý tưởng thành kết quả
To provide someone with the energy, motivation, or determination to continue doing something difficult.
động lực giúp tôi tiếp tục tiến bước