EN: The phrasal verb 'grow up' means to mature or spend one's childhood. It is an intransitive verb and does not take a direct object.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'grow up' có nghĩa là lớn lên, trưởng thành hoặc trải qua thời thơ ấu. Nó là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp.
She grew up in a small coastal town before moving to the city.
Trước khi chuyển đến thành phố, cô lớn lên ở một thị trấn nhỏ ven biển.
EN: Superlative adjectives with 'the least' are used to express the minimum degree of a quality among three or more items (the opposite of 'the most').
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất kết hợp với 'the least' (ít nhất) dùng để chỉ mức độ thấp nhất của một đặc tính nào đó trong ba sự vật trở lên (ngược với 'the most').
This was the least expensive option available on the menu.
Đây là lựa chọn rẻ nhất (ít đắt nhất) trong thực đơn.
EN: In football culture, attacking roles like strikers or wingers often receive the most media attention and glory, while defensive midfielders (Rodri's position) focus on dirtier work and tactical control, making it a 'less glamorous' role.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, các vị trí tấn công như tiền đạo hoặc tiền vệ cánh thường nhận được nhiều sự chú ý và vinh dự nhất từ truyền thông; còn tiền vệ phòng ngự (vị trí của Rodri) chủ yếu đảm nhiệm phòng thủ và điều phối chiến thuật, nên thường bị xem là vị trí kém hào nhoáng hơn (less glamorous).
EN: The non-defining relative clause starting with 'which' can be used to refer back to the entire preceding clause ('He was tall, calm, and never flashy'), functioning as a sentence modifier rather than modifying a single noun.
Tiếng Việt: Khi mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'which', nó có thể quy chiếu về 'cả câu' phía trước (tức là việc 'anh ấy cao lớn, điềm tĩnh và không bao giờ phô trương'), như một lời giải thích bổ sung bổ nghĩa cho toàn bộ câu, chứ không chỉ bổ nghĩa cho một danh từ đơn lẻ.
She passed the exam with top marks, which surprised all her classmates.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với thành tích xuất sắc, điều này khiến tất cả bạn cùng lớp của cô ấy ngạc nhiên.
EN: The verb 'make' is used here as a causative/resultative verb in the structure: 'make + object + object complement' (make him a very unique young player), indicating that the preceding qualities caused him to become a unique player.
Tiếng Việt: Động từ 'make' ở đây sử dụng cấu trúc 'make + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (cụm danh từ)', diễn tả rằng những phẩm chất đã nêu ở trên 'khiến anh ấy trở thành' một cầu thủ trẻ rất đặc biệt.
His dedication and hard work made him a successful entrepreneur.
Sự cống hiến và nỗ lực của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một doanh nhân thành đạt.
EN: In modern football, central defensive midfielders are often praised for being 'calm and never flashy'. Players with this style focus on tactical positioning and smart passing rather than spectacular dribbling, earning them respect as the 'engine' or 'brain' of the team.
EN: The modal auxiliary verb 'might' is used to express possibility or probability in the present or future, followed by a base verb.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'might' được dùng để diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai (có thể), theo sau là động từ nguyên thể.
He might join us for dinner if he finishes work early.
Nếu anh ấy tan làm sớm, anh ấy có thể sẽ ăn tối với chúng ta.
EN: The coordinating conjunction 'but' connects two independent clauses of equal grammatical rank, showing contrast between them.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'but' (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có vị trí ngữ pháp ngang nhau, biểu thị sự tương phản về nghĩa giữa trước và sau.
The hotel was expensive, but the service was exceptional.
Khách sạn này đắt nhưng dịch vụ rất xuất sắc.
EN: In football terminology, 'work rate' refers to the amount of physical effort a player puts in during a match, especially in running, pressing opponents, and off-the-ball movement. Defensive midfielders like Rodri are often highly valued by managers for high work rates that casual fans might not notice.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ bóng đá, 'work rate' (khối lượng công việc) chỉ sự đóng góp thể lực của cầu thủ trong trận đấu, đặc biệt là chạy chỗ, gây áp lực và di chuyển không bóng. Các tiền vệ phòng ngự như Rodri thường được huấn luyện viên trưởng đánh giá cao nhờ khối lượng công việc lớn, nhưng người hâm mộ bình thường có thể không để ý.
EN: The causative structure 'let + object + bare infinitive' (let him go) means to allow someone to do something or to release/discharge them. Here, 'let go' means the club released him.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khiến 'let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu' (let him go) có nghĩa là cho phép ai đó làm gì, hoặc sa thải/để ai đó ra đi. Ở đây, 'let go' chỉ việc câu lạc bộ giải phóng hoặc chấm dứt hợp đồng với cầu thủ đó.
The manager decided to let the young player go to gain experience at another club.
Huấn luyện viên quyết định để cầu thủ trẻ này đến câu lạc bộ khác tích lũy kinh nghiệm.
EN: The coordinating conjunction 'so' introduces a clause expressing the result or consequence of the first clause.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'so' (vì vậy) dùng để dẫn dắt mệnh đề chỉ kết quả, giải thích ảnh hưởng hoặc hậu quả do mệnh đề trước gây ra.
The stadium was under renovation, so the team had to play their home games elsewhere.
Sân vận động đang được sửa chữa, vì vậy đội bóng phải thi đấu trận sân nhà ở nơi khác.
EN: Youth academies (academies) in European football are highly competitive. Being released (let go) by a top academy like Atlético Madrid is often a major setback, but players can rebuild their careers at other La Liga clubs like Villarreal.
Tiếng Việt: Các học viện bóng đá châu Âu có sự cạnh tranh rất khốc liệt. Bị một học viện của câu lạc bộ lớn như Atlético Madrid cho ra đi hoặc chấm dứt hợp đồng thường là một cú sốc lớn, nhưng nhiều cầu thủ có thể khởi đầu lại và chứng tỏ bản thân tại các câu lạc bộ La Liga khác như Villarreal.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (verb + -ing) means to continue doing an action repeatedly or without stopping.
Tiếng Việt: Động từ 'keep' theo sau bởi danh động từ (V-ing) diễn tả việc 'tiếp tục' hoặc 'liên tục' thực hiện một hành động nào đó.
She kept practicing the piano until she mastered the song.
Cô ấy tiếp tục luyện tập piano cho đến khi thành thạo bài hát đó.
EN: An infinitive of purpose ('to' + base verb) is used to explain the reason or goal for doing an action.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) có thể dùng để chỉ mục đích, giải thích lý do hoặc mục tiêu của một hành động (nghĩa là 'để...').
He exercises every morning to stay healthy.
Anh ấy tập thể dục mỗi sáng để giữ sức khỏe.
EN: In elite European football, it is very rare for top-tier players to pursue higher education alongside their demanding professional careers. Rodri completed a university degree in Business Administration and Economics while playing in Spain's La Liga, earning him a reputation as an exceptionally intellectual and grounded athlete.
Tiếng Việt: Trong giới bóng đá chuyên nghiệp hàng đầu châu Âu, việc một cầu thủ theo đuổi bằng cấp cao trong khi phải đối mặt với lịch thi đấu dày đặc là điều rất hiếm. Rodri đã giành được bằng cử nhân Quản trị Kinh doanh và Kinh tế trong thời gian thi đấu tại La Liga Tây Ban Nha, điều này giúp anh có được danh tiếng là người rất thông minh và thực tế.
EN: The conjunction 'while' can be followed directly by a present participle (-ing form) when the subject of both clauses is the same, shortening the clause from 'while he was playing'.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau, sau liên từ 'while' có thể trực tiếp thêm hiện tại phân từ (dạng -ing), đây là cách dùng mệnh đề phân từ rút gọn từ 'while he was playing'.
She listened to music while studying for her exams.
Cô ấy nghe nhạc trong khi chuẩn bị cho kỳ thi.
EN: The preposition 'in' is used before broad fields of study or academic majors, such as 'a degree in business' or 'a degree in history'.
Tiếng Việt: Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực học thuật hoặc chuyên ngành, ví dụ 'a degree in business' (bằng kinh doanh) hoặc 'a degree in history' (bằng lịch sử).
He holds a master's degree in computer science.
Anh ấy có bằng thạc sĩ khoa học máy tính.
EN: It is notably rare for top-tier European professional footballers to complete a university degree while playing professionally. Rodri (Rodri Hernandez) earned a degree in Management and Business Administration from Universidad Jaume I while playing in La Liga for Villarreal and Atlético Madrid, famously staying in university dorms during his early career.
Tiếng Việt: Việc một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp hàng đầu châu Âu hoàn thành bằng đại học trong khi thi đấu là rất hiếm. Rodri đã hoàn thành bằng quản lý và quản trị kinh doanh tại Đại học Jaume I trong thời gian thi đấu cho Villarreal và Atlético Madrid (La Liga), thậm chí còn sống trong ký túc xá sinh viên ở giai đoạn đầu sự nghiệp.
EN: The prepositional phrase 'because of' is used to show a cause or reason. It must be followed by a noun, noun phrase, or pronoun, unlike 'because', which is a conjunction followed by a full clause (subject + verb).
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'because of' dùng để chỉ nguyên nhân, sau nó phải là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ. Khác với liên từ 'because', 'because' cần một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ).
Because of the heavy rain, the football match was postponed.
Trận đấu bóng đá bị hoãn vì mưa lớn.
EN: The verb 'call' can take a direct object followed by an object complement (noun or adjective) to describe or name the object. The structure is 'call + Object + Object Complement'.
Tiếng Việt: Động từ 'call' có thể dùng cấu trúc 'tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (danh từ hoặc tính từ)' để gọi hoặc mô tả tân ngữ đó. Cấu trúc câu là 'call + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ'.
His supporters affectionately call him the maestro.
Những người ủng hộ anh ấy trìu mến gọi anh ấy là bậc thầy.
EN: In professional football, high-level players rarely balance elite competition with university degrees. Rodri notably completed a degree in Business Administration and Management at Universitat Jaume I while playing in La Liga. His modest lifestyle and focus on education earned him the affectionate nickname 'The Professor' (El Profesor) among teammates.
Tiếng Việt: Trong giới bóng đá chuyên nghiệp, việc một cầu thủ hàng đầu đồng thời theo đuổi bằng cấp giáo dục đại học là cực kỳ hiếm. Rodri đã hoàn thành xuất sắc bằng Cử nhân Quản trị Kinh doanh tại Đại học Jaume I trong thời gian thi đấu tại La Liga. Lối sống khiêm tốn và sự coi trọng giáo dục của anh đã khiến các đồng đội trìu mến đặt cho anh biệt danh 'Giáo sư' (El Profesor).
EN: The structure 'as + adverb + as' is used to make equal comparisons, showing that two actions are performed with the same degree or manner. In this sentence, 'seriously' is an adverb modifying the verb 'train'.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh ngang bằng 'as + trạng từ + as' dùng để diễn tả hai hành động hoặc trạng thái có mức độ như nhau. Trạng từ 'seriously' (một cách nghiêm túc) trong câu bổ nghĩa cho động từ 'train' (rèn luyện).
She plays the piano as beautifully as her teacher.
Cô ấy chơi piano hay như giáo viên của mình.
EN: Modal verb 'should' inside a noun clause (that-clause with 'that' omitted) expresses recommendation, advice, or duty.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'should' (nên) được dùng trong mệnh đề danh từ (lược bỏ liên từ that) để diễn tả lời đề nghị, ý kiến hoặc nghĩa vụ.
He insisted that athletes should rest enough before a match.
Anh ấy nhấn mạnh rằng vận động viên nên có đủ thời gian nghỉ ngơi trước khi thi đấu.
EN: In elite modern football, high tactical intelligence and quick decision-making ('football IQ') are considered as vital as physical power. Rodri, who famously completed a university degree while playing professionally, exemplifies this modern philosophy.
Tiếng Việt: Trong bóng đá đỉnh cao hiện đại, khả năng đọc trận đấu xuất sắc và ra quyết định nhanh nhạy (tức 'chỉ số thông minh bóng đá') được coi là quan trọng ngang với thể lực dẻo dai. Rodri vừa thi đấu chuyên nghiệp vừa hoàn thành chương trình đại học, chính là đại diện tiêu biểu cho triết lý bóng đá hiện đại này.
EN: The relative clause starting with 'that' modifies the noun 'team'. In this sentence, 'that' acts as the subject relative pronoun referring to 'a team' and connects the main clause with additional information about what the team accomplished.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) do 'that' dẫn dắt dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'team' (đội bóng). Trong câu này, 'that' vừa là đại từ quan hệ vừa là chủ ngữ của mệnh đề, chỉ 'a team' và bổ sung thông tin rằng đội bóng này đã giành được mọi danh hiệu.
He plays for a team that supports young players.
Anh ấy chơi cho một đội bóng hỗ trợ các cầu thủ trẻ.
EN: The metaphorical expression 'the heartbeat of [something]' refers to the most central, vital, or animating part of a group, organization, or system.
Tiếng Việt: 'the heartbeat of [something]' là một phép ẩn dụ, nghĩa đen là 'trái tim/nhịp đập của...', dùng để chỉ nhân vật hoặc nguồn sức mạnh cốt lõi, quan trọng nhất của một đội ngũ, tổ chức hay hệ thống nào đó.
The hardworking midfielder is the heartbeat of the national team.
Tiền vệ chăm chỉ này chính là trái tim của đội tuyển quốc gia.
EN: The phrase 'won everything' refers to Manchester City's historic 2022–23 'Treble' season, where they won the English Premier League, the FA Cup, and the UEFA Champions League. As a pivotal defensive midfielder, Rodri was widely acknowledged as the team's most vital engine during this dominant run.
Tiếng Việt: 'won everything (giành tất cả)' ám chỉ kỳ tích lịch sử 'cú ăn ba' (Treble) mà Manchester City đạt được ở mùa giải 2022–23 — vô địch Ngoại hạng Anh, Cúp FA và Champions League. Là tiền vệ trụ cột của đội, Rodri được công nhận rộng rãi là linh hồn chiến thuật không thể thiếu trong hành trình thống trị châu Âu của đội bóng.
EN: The adverb 'even' is used for emphasis to introduce an extreme or surprising case, typically placed before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ 'even' (thậm chí) dùng để nhấn mạnh, đưa ra tình huống cực đoan hoặc đáng ngạc nhiên, thường đặt trước động từ chính.
She even worked on the weekend to finish the project on time.
Cô ấy thậm chí còn làm thêm giờ vào cuối tuần để hoàn thành dự án đúng hạn.
EN: Prepositional phrases indicating time (e.g., 'in the 2023 Champions League final') are usually placed at the end of a clause in English.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ thời gian biểu thị thời điểm hoặc sự kiện cụ thể (như 'in the 2023 Champions League final') trong tiếng Anh thường được đặt ở cuối mệnh đề.
They celebrated their victory in the 2022 World Cup final.
Họ đã ăn mừng chiến thắng trong trận chung kết World Cup 2022.
EN: The UEFA Champions League final is the most prestigious club soccer match in European football. Scoring the 'winning goal' in this match places a player in football folklore.
Tiếng Việt: Trận chung kết UEFA Champions League là giải đấu danh giá nhất trong bóng đá cấp câu lạc bộ châu Âu. Ghi 'bàn thắng quyết định' trong trận đấu đó có thể đưa cầu thủ vào lịch sử bóng đá.
EN: Using a preposition ('after') followed by a gerund ('leading') creates a shortened time clause, expressing an action that occurred prior to the main clause.
Tiếng Việt: Việc sử dụng giới từ (after) kết hợp với danh động từ (leading) có thể đơn giản hóa mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, dùng để diễn tả sự việc xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính.
After finishing her homework, she went out to play.
Sau khi làm xong bài tập, cô ấy đi chơi.
EN: The phrase 'lead [someone] to [something]' indicates guiding or directing a person or team toward a specific goal or achievement.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'lead [người] to [vật]' có nghĩa là dẫn dắt hoặc hướng dẫn ai đó/đội bóng đến một mục tiêu hoặc thành tựu cụ thể.
The captain led his team to victory in the final match.
Đội trưởng đã dẫn dắt đội của anh ấy đến chiến thắng trong trận chung kết.
EN: The Ballon d'Or ('Golden Ball') is an annual football award presented by France Football, regarded as the most prestigious individual honor for a professional footballer. Rodri's 2024 win was notable as a defensive midfielder, a position that rarely receives this award compared to attacking stars.
Tiếng Việt: Quả bóng vàng (Ballon d'Or) là giải thưởng bóng đá được trao hàng năm bởi tạp chí France Football của Pháp, được xem là một trong những vinh dự cá nhân cao quý nhất của cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp. Việc Rodri giành giải năm 2024 đặc biệt đáng chú ý vì anh chơi ở vị trí tiền vệ phòng ngự, so với các ngôi sao tấn công như tiền đạo, cầu thủ ở vị trí này hiếm khi nhận được vinh dự này.
EN: 'Due to' is a compound preposition meaning 'because of' or 'as a result of'. It is followed by a noun, noun phrase, or gerund, and is often used to introduce the reason or cause for a situation.
Tiếng Việt: 'Due to' là một giới từ kép (cụm giới từ), nghĩa là 'do' hoặc 'vì'. Sau nó cần một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ, thường dùng để nêu nguyên nhân hoặc lý do của một tình huống nào đó.
Due to heavy rain, the outdoor concert was postponed.
Do mưa lớn, buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hoãn lại.
EN: The prepositional phrase 'on crutches' is a fixed expression used to describe someone who is walking or supporting themselves using crutches due to an injury.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'on crutches' là cụm cố định, dùng để mô tả việc ai đó đi lại hoặc chống đỡ cơ thể 'bằng nạng' do bị thương.
Although he was on crutches, he insisted on attending the graduation ceremony.
Dù phải chống nạng, anh ấy vẫn kiên trì tham dự lễ tốt nghiệp.
EN: Rodri (Rodrigo Hernández) won the 2024 Ballon d'Or after a stellar season with Manchester City and Spain. However, having suffered an ACL tear shortly before the award ceremony, he memorably arrived and took the stage on crutches, symbolizing his triumph despite physical setback.
Tiếng Việt: Rodri đã giành Quả bóng vàng (Ballon d'Or) 2024 nhờ màn trình diễn xuất sắc cho Manchester City và đội tuyển Tây Ban Nha. Tuy nhiên, anh bị chấn thương nặng rách dây chằng chéo trước (ACL) ở đầu gối ngay trước lễ trao giải, nên phải chống nạng lên nhận giải, tạo nên khoảnh khắc kinh điển trong lịch sử thể thao.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hấp dẫn; lộng lẫy
Trong ngữ cảnh: bỏ qua; lờ đi
Trong ngữ cảnh: trân trọng; quý trọng
Trong ngữ cảnh: sự tận hiến; sự chuyên tâm
Trong ngữ cảnh: một cách đùa giỡn; vui vẻ
Trong ngữ cảnh: có uy tín; được kính trọng
Trong ngữ cảnh: nạng chống nách
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The marked area of ground on which a game of football is played.
sân bóng đá
To dismiss or release someone from employment or a team.
sa thải, chấm dứt hợp đồng, buông tay
A player's determination and energy level in contributing to team efforts during a game.
tần suất di chuyển, mức độ cống hiến
The final goal that gives a team or player the victory in a match.
bàn thắng quyết định