Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hấp dẫn; lộng lẫy
Trong ngữ cảnh: bỏ qua; lờ đi
Trong ngữ cảnh: trân trọng; quý trọng
Trong ngữ cảnh: sự tận hiến; sự chuyên tâm
Trong ngữ cảnh: một cách đùa giỡn; vui vẻ
Trong ngữ cảnh: có uy tín; được kính trọng
Trong ngữ cảnh: nạng chống nách
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The marked area of ground on which a game of football is played.
sân bóng đá
To dismiss or release someone from employment or a team.
sa thải, chấm dứt hợp đồng, buông tay
A player's determination and energy level in contributing to team efforts during a game.
tần suất di chuyển, mức độ cống hiến
The final goal that gives a team or player the victory in a match.
bàn thắng quyết định