EN: The adjective 'worth' is followed directly by a noun phrase indicating value (e.g., 'twenty million pounds') without a preposition. It acts as a post-modifier to the noun 'initiative'.
Tiếng Việt: Tính từ "worth" (có giá trị) được theo sau trực tiếp bởi một cụm danh từ chỉ giá trị (ví dụ: "twenty million pounds"), không cần giới từ. Ở đây, nó đóng vai trò là bổ ngữ sau, dùng để bổ nghĩa cho danh từ "initiative" đứng trước.
The museum acquired a rare painting worth five million dollars.
Bảo tàng này đã mua được một bức tranh quý hiếm trị giá năm triệu đô la.
EN: The present perfect passive form ('has been launched') is used to emphasize that a past action has significant present relevance or is being reported as news, with the agent omitted or placed later.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ở dạng bị động (has/have + been + quá khứ phân từ) được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động xảy ra trong quá khứ có liên quan quan trọng đến hiện tại hoặc được dùng trong các bản tin, trong đó chủ thể thực hiện hành động thường được lược bỏ hoặc đặt ở cuối câu.
A new policy has been implemented to reduce carbon emissions across the city.
Một chính sách mới nhằm giảm lượng khí thải carbon trên toàn thành phố đã được triển khai.
EN: The non-finite to-infinitive clause ('to grow miniature human organs...') functions as an adverbial clause of purpose, explaining the reason or goal behind launching the initiative.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu) ở đây đóng vai trò là trạng từ chỉ mục đích, nêu rõ mục tiêu hoặc mục đích của việc khởi động sáng kiến này.
The scientists established a specialized laboratory to study climate-resistant crops.
Các nhà khoa học đã thành lập một phòng thí nghiệm chuyên dụng để nghiên cứu các loại cây trồng có khả năng chống chịu khí hậu.
EN: In British science funding, major investment initiatives are typically announced with explicit monetary figures in British Pounds (£). The University of Cambridge, alongside institutions receiving NHS funding, plays a central role in the UK's biomedical translation pipeline—moving basic stem cell research into practical clinical and pharmaceutical applications.
EN: The past participle phrase 'known as organoids' functions as a reduced relative clause (shortened from 'which are known as organoids'), providing essential terminology to describe the subject without cluttering the main clause.
Tiếng Việt: Cụm phân từ đứng sau danh từ (mệnh đề quan hệ rút gọn): "known as organoids" được rút gọn từ mệnh đề quan hệ không xác định "which are known as organoids" bằng cách lược bỏ chủ ngữ và động từ "be", dùng để bổ sung thông tin về tên gọi của chủ ngữ, giúp câu văn ngắn gọn hơn.
The compound, known as penicillin, saved millions of lives during the war.
Hợp chất được gọi là penicillin này đã cứu sống hàng triệu người trong thời chiến.
EN: The passive structure 'are intended to + infinitive' indicates the designed purpose or function of an object, process, or policy, commonly used in academic and formal contexts.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động "be intended to + động từ nguyên mẫu" diễn tả "mục đích thiết kế" hoặc "mục tiêu hướng đến" của một sự vật, chính sách hay kế hoạch, thường được dùng trong văn phong học thuật và báo chí trang trọng.
The new regulations are intended to protect consumer privacy online.
Quy định mới này được thiết kế nhằm bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến của người tiêu dùng.
EN: The phrase 'how pharmaceutical companies conduct drug testing' acts as a noun clause functioning as the direct object of the verb 'revolutionise'. 'How' introduces a complex method or mechanism.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi trạng từ nghi vấn "how" — "how pharmaceutical companies conduct..." — đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "revolutionise", dùng để chỉ "cách thức hoặc cơ chế" của một hành động.
This software will change how doctors analyze medical imagery.
Phần mềm này sẽ thay đổi cách các bác sĩ phân tích hình ảnh y tế.
EN: The directional paired prepositions 'a shift away from X toward Y' express a movement, transition, or change in trend from one state, idea, or method (X) to another (Y).
Tiếng Việt: Cặp giới từ chỉ hướng "a shift away from X toward Y" diễn tả xu hướng hoặc quá trình chuyển đổi từ một trạng thái, quan điểm hoặc phương pháp (X) sang một trạng thái, quan điểm hoặc phương pháp khác (Y).
There has been a noticeable shift away from traditional office work toward remote setups.
Đã có một sự chuyển dịch rõ rệt từ làm việc văn phòng truyền thống sang mô hình làm việc từ xa.
EN: The structure 'what + Subject + Verb + as + Noun/Adjective' uses 'what' as a fused relative pronoun meaning 'that which', where 'characterise... as...' means to describe or classify something as a specific quality.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ kết hợp "what" tương đương với "that which" (điều mà), trong cấu trúc này kết hợp với mẫu "characterise A as B" (mô tả/phân loại A là B) và đóng vai trò trực tiếp là tân ngữ của giới từ "toward".
She outlined what critics have described as a highly controversial policy.
Cô ấy đã phác thảo một chính sách gây tranh cãi sâu sắc mà các nhà phê bình mô tả là một chính sách gây tranh cãi.
EN: The past participle phrase 'obtained from NHS patients' functions as a reduced relative clause (short for 'which are obtained from...'), directly modifying the noun 'cells'. This creates concise, academic prose.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ "obtained from NHS patients" đóng vai trò là mệnh đề quan hệ rút gọn (lược bỏ "which are/were"), bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ "cells" đứng trước. Đây là một cách phổ biến trong tiếng Anh học thuật và báo chí để đơn giản hóa câu và tăng mật độ thông tin.
Samples collected from deep-sea trenches revealed new biological species.
Các mẫu vật thu thập được từ rãnh đại dương sâu đã hé lộ những loài sinh vật mới.
EN: The verb 'plan' is followed by an infinitive ('to use'), which in turn takes an infinitive of purpose ('to cultivate'). Stacking infinitives allows clear expression of sequential intent: [Plan] -> [Action] -> [Purpose].
Tiếng Việt: Động từ "plan" được theo sau bởi động từ nguyên mẫu "to use" để diễn tả hành động dự định, và "to use" lại được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu thứ hai "to cultivate" để chỉ mục đích (để làm gì). Cấu trúc nối tiếp các động từ nguyên mẫu này giúp thể hiện rõ ràng chuỗi logic "kế hoạch -> hành động -> mục đích cuối cùng".
Researchers hope to apply these algorithms to predict weather patterns.
Các nhà nghiên cứu hy vọng sẽ áp dụng các thuật toán này để dự đoán các kiểu thời tiết.
EN: The NHS (National Health Service) is the publicly funded healthcare system in the UK. Research collaborations between UK universities (like Cambridge) and the NHS are common and prestigious, enabling access to diverse patient biological samples for medical breakthroughs.
EN: A concession clause introducing a contrast ('though smaller than a millimetre') can be reduced by omitting the subject and the verb 'be' when the subject is identical to that of the main clause. Here, 'though (it is) smaller...' directly modifies the subject 'Each organoid'.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ (như mệnh đề do "though" giới thiệu), nếu chủ ngữ của mệnh đề này giống với chủ ngữ của mệnh đề chính và có chứa động từ "be", ta có thể lược bỏ "chủ ngữ + be". Trong câu này, nguyên gốc là "though it is smaller than a millimetre", sau khi lược bỏ trở thành cấu trúc phân từ/tính từ rút gọn, bổ nghĩa trực tiếp cho chủ ngữ "Each organoid".
The technique, though difficult to master, yields exceptional accuracy.
Công nghệ này, mặc dù khó nắm bắt, nhưng lại mang lại độ chính xác rất cao.
EN: The preposition 'including' is frequently used to introduce specific examples that belong to a broader category mentioned previously. It acts similarly to a reduced relative clause ('which includes').
Tiếng Việt: Giới từ "including" (bao gồm) thường được dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể thuộc về một khái niệm tổng thể đã được nhắc đến trước đó. Chức năng của nó tương tự như một mệnh đề quan hệ rút gọn (which includes), giúp câu văn liên kết chặt chẽ và mượt mà hơn.
The assessment evaluates various language skills, including how candidates structure written arguments.
Bài đánh giá này nhằm kiểm tra nhiều kỹ năng ngôn ngữ, bao gồm cách thí sinh xây dựng lập luận trong bài viết.
EN: Embedded questions (noun clauses starting with question words like 'how', 'what', or 'why') follow normal statement word order (subject + verb), not interrogative inversion, when functioning as objects of prepositions or verbs.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh từ bắt đầu bằng các từ để hỏi như "how", "what", "why") khi đóng vai trò là tân ngữ của giới từ hoặc động từ, phải tuân theo trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp.
Researchers are examining how systemic inflammation affects brain function.
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cách tình trạng viêm toàn thân ảnh hưởng đến chức năng não.
EN: Apposition: A noun phrase ('a specialist in paediatric gastroenterology') is placed immediately after a primary noun ('Professor Matthias Zilbauer') to provide non-essential explanatory information. It is enclosed in commas and can be omitted without changing the core grammatical structure.
Dr. Sarah Chen, a leading expert in artificial intelligence, delivered the keynote address.
Tiến sĩ Sarah Chen, một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, đã có bài phát biểu quan trọng.
EN: Reported Speech with Backshift (Future-in-the-Past): When the main reporting verb is in the past tense ('emphasised'), the embedded clause shifts its future modal verb from 'will' to 'would' to maintain correct sequence of tenses.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp thì trong câu tường thuật (tương lai trong quá khứ): Khi động từ tường thuật chính ở thì quá khứ (như "emphasised"), trợ động từ "will" trong mệnh đề danh từ cần được chuyển về dạng "would" để phù hợp với nguyên tắc hòa hợp thì.
The economists predicted that the new policy would stabilize the market.
Các nhà kinh tế dự đoán rằng chính sách mới sẽ giúp ổn định thị trường.
EN: Reduced Relative Clause (Past Participle Modifying Noun): The phrase 'used in medical research' is a reduced passive relative clause (short for 'which are/were used in medical research') modifying the preceding noun 'animals'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ rút gọn (phân từ bổ nghĩa sau danh từ): Cụm từ "used in medical research" là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động (nguyên gốc là "which are/were used in medical research"), đóng vai trò bổ nghĩa sau để hạn định danh từ "animals" đứng trước.
The methods employed in this experiment yielded consistent results.
Phương pháp được sử dụng trong thí nghiệm này đã tạo ra các kết quả nhất quán.
EN: In British English, 'paediatric' is spelled with 'ae', whereas American English uses 'pediatric'. Paediatric gastroenterology is a highly specialized medical field focusing on digestive disorders in infants and children.
EN: The reporting verb 'caution' is followed by a 'that'-clause to express a warning or advisory statement. In indirect speech reported in the past tense ('cautioned'), the modal verb inside the subordinate clause shifts from 'will' to 'would' to maintain sequence of tenses.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật "caution" (cảnh báo/nhắc nhở) được theo sau bởi mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng "that" để diễn tả nội dung cảnh báo hoặc nhắc nhở. Trong lối tường thuật gián tiếp ở thì quá khứ (như "cautioned"), khi mệnh đề chính ở thì quá khứ, trợ động từ trong mệnh đề phụ cần được đổi từ "will" thành "would" để đảm bảo sự hòa hợp thì (Sequence of Tenses).
The economists cautioned that inflation would remain high throughout the next fiscal year.
Các nhà kinh tế đã cảnh báo rằng tỷ lệ lạm phát sẽ vẫn ở mức cao trong năm tài chính tới.
EN: The passive voice construction 'would not be eliminated' combines the modal verb 'would', the base verb 'be', and the past participle 'eliminated'. It is used to shift focus onto the action/process rather than the agent causing it.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động "would not be eliminated" được tạo thành từ trợ động từ khiếm khuyết "would", động từ nguyên mẫu "be" và quá khứ phân từ "eliminated". Cấu trúc này tập trung vào hành động hoặc quá trình (việc loại bỏ thí nghiệm trên động vật) thay vì chủ thể thực hiện hành động đó.
The safety hazards must be eliminated before the new facility can open to the public.
Các mối nguy hiểm về an toàn phải được loại bỏ trước khi cơ sở mới được xây dựng mở cửa cho công chúng.
EN: The prepositional phrase 'in the foreseeable future' functions as a time adverbial, indicating a period of time that can be reasonably predicted or anticipated based on current knowledge.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in the foreseeable future" (trong tương lai có thể thấy trước) đóng vai trò là trạng từ chỉ thời gian, diễn tả một khoảng thời gian có thể dự đoán một cách hợp lý dựa trên kiến thức hoặc xu hướng hiện tại.
The company has no plans to expand its overseas operations in the foreseeable future.
Công ty không có kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh ra nước ngoài trong tương lai gần.
EN: In scientific reporting and ethics discussions, researchers often exercise caution to avoid overly optimistic claims about alternative testing methods like organoids (miniature human organs). While technology aims to reduce animal testing (3Rs principle: Replacement, Reduction, Refinement), complex systemic physiological responses still require animal models in current medical science, making balanced statements like Zilbauer's crucial for realistic public expectations.
EN: Parenthetical insertion of attribution (e.g., 'he argued', 'she noted') breaks up a direct or indirect statement to integrate the speaker's perspective smoothly into formal discourse without relying on a rigid 'that'-clause structure.
Tiếng Việt: Câu chèn để quy attribution (như 'he argued', 'she noted') giúp đưa quan điểm của người nói vào văn bản trang trọng một cách tự nhiên, mà không cần dựa vào mệnh đề danh từ cứng nhắc với 'that', tạo sự đa dạng và linh hoạt cho cấu trúc câu.
This policy, the committee insisted, would ultimately benefit small business owners.
Ủy ban nhấn mạnh rằng chính sách này cuối cùng sẽ mang lại lợi ích cho các chủ doanh nghiệp nhỏ.
EN: Passive voice with modal auxiliary ('cannot be adequately modelled') is used to emphasize the action or state rather than the agent, which is standard in scientific and academic writing.
Tiếng Việt: Câu bị động kết hợp với trợ động từ tình thái (ví dụ 'cannot be adequately modelled') thường được dùng trong văn phong khoa học và học thuật, nhằm tập trung vào hành động hoặc trạng thái, thay vì chủ thể thực hiện hành động.
Complex chemical reactions cannot be easily observed without specialized equipment.
Nếu không có thiết bị chuyên dụng, các phản ứng hóa học phức tạp khó có thể được quan sát một cách dễ dàng.
EN: Using a participle clause as a tool or manner modifier ('using organoids alone') concisely expresses the instrument or method by which an action is performed.
Tiếng Việt: Sử dụng mệnh đề phân từ làm bổ ngữ chỉ công cụ hoặc cách thức (ví dụ 'using organoids alone') giúp diễn đạt một cách ngắn gọn công cụ, phương tiện hoặc cách thức dùng để thực hiện một hành động.
Researchers solved the structural puzzle using advanced X-ray crystallography.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp tinh thể học tia X tiên tiến để giải quyết bài toán cấu trúc khó này.
EN: The conjunction 'as' is used here to introduce a clause that provides the reason or explanation for the preceding statement, functioning similarly to 'because' or 'since' in formal written English.
Tiếng Việt: "As" ở đây được dùng như một liên từ phụ thuộc, giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, cung cấp lý do hoặc giải thích cho mệnh đề chính đứng trước, có chức năng tương tự như "because" hoặc "since", thường gặp trong văn viết trang trọng.
The experiment was postponed, as several key team members were absent.
Thí nghiệm đã bị hoãn lại vì một vài thành viên chủ chốt của nhóm đã vắng mặt.
EN: The idiom 'a window into/to something' metaphorically means something that provides insight into or a clear view of a complex situation, subject, or process.
Tiếng Việt: Thành ngữ "a window into/to something" có nghĩa đen là "cửa sổ dẫn đến một thứ gì đó", được dùng theo nghĩa bóng để chỉ "con đường hoặc phương tiện để hiểu sâu sắc hoặc quan sát một tình huống, chủ đề hoặc quá trình phức tạp nào đó".
The newly discovered diary offers a fascinating window into daily life during the Renaissance.
Cuốn nhật ký mới được phát hiện này mang đến một cơ hội tuyệt vời để hiểu sâu về cuộc sống hàng ngày trong thời kỳ Phục hưng.
EN: Ellipsis in comparative clauses using modal verbs: In the structure 'than any mouse ever could [offer]', the main verb 'offer' is omitted after the auxiliary verb 'could' to avoid repetition.
Tiếng Việt: Phép tỉnh lược trong mệnh đề so sánh với động từ khiếm khuyết: Trong cấu trúc "than any mouse ever could [offer]", động từ chính "offer" sau trợ động từ khiếm khuyết "could" được lược bỏ để tránh lặp lại động từ đã xuất hiện trước đó.
This digital tool processes data much faster than any human operator ever could.
Công cụ kỹ thuật số này xử lý dữ liệu nhanh hơn nhiều so với bất kỳ người vận hành nào.
EN: The subject construction 'One of the + superlative + plural noun' takes a singular verb because the head noun of the subject phrase is 'One'.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc "One of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều", từ trung tâm của chủ ngữ là "One" ở dạng số ít, do đó động từ theo sau phải chia ở dạng số ít (như "lies" trong câu này).
One of the most effective strategies is to diversify your investments.
Một trong những chiến lược hiệu quả nhất là đa dạng hóa khoản đầu tư của bạn.
EN: The phrasal verb 'lie in' means 'to exist or originate in' or 'to be found in'. It is frequently used in formal writing to specify the essence, core reason, or main location of a concept, benefit, or problem.
Tiếng Việt: Cụm động từ "lie in" có nghĩa là "nằm ở" hoặc "tồn tại ở". Thường được dùng trong văn viết trang trọng để chỉ rõ cốt lõi của một khái niệm, một lợi thế hoặc một vấn đề.
The real strength of the company lies in its innovative research team.
Sức mạnh thực sự của công ty này nằm ở đội ngũ nghiên cứu đầy tính sáng tạo.
EN: The structure 'capacity to + infinitive' denotes the ability or potential of a person or thing to perform a specific action, expressing functional capability in formal academic register.
Tiếng Việt: Cấu trúc "capacity to + động từ nguyên mẫu" diễn tả khả năng hoặc tiềm năng của một người hoặc một vật để thực hiện một hành động cụ thể, thường gặp trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng.
The new battery technology has the capacity to store twice as much energy.
Công nghệ pin mới này có khả năng lưu trữ năng lượng gấp đôi.
EN: The preposition 'by' followed by a gerund (-ing form) indicates the method or means by which an action is achieved, answering the question 'how?'.
Tiếng Việt: Giới từ "by" theo sau bởi một động từ dạng danh động từ (V-ing) để chỉ phương pháp, cách thức hoặc phương tiện đạt được một hành động nào đó, trả lời cho câu hỏi "bằng cách nào/ thông qua cách gì".
By analyzing the patient's genetic profile, doctors can tailor the treatment plan effectively.
Bằng cách phân tích hồ sơ gen của bệnh nhân, các bác sĩ có thể xây dựng hiệu quả các phác đồ điều trị được cá nhân hóa.
EN: 'Whether... or...' introduces an indirect question or noun clause representing alternatives or options, commonly used after verbs of cognition like 'determine', 'know', or 'decide'.
Tiếng Việt: "Whether... or..." giới thiệu một mệnh đề danh từ (câu hỏi gián tiếp) diễn tả hai khả năng hoặc lựa chọn thay thế, thường được dùng sau các động từ chỉ nhận thức như "determine" (xác định), "know" (biết) hoặc "decide" (quyết định).
The clinical trial will determine whether the vaccine provides long-term immunity or requires annual boosters.
Thử nghiệm lâm sàng này sẽ xác định liệu vắc-xin có thể tạo ra miễn dịch lâu dài hay cần phải tiêm nhắc lại hàng năm.
EN: 'A given [noun]' refers to a specific, specified, or particular item under consideration, often used in scientific, mathematical, or formal reasoning contexts.
Tiếng Việt: "A given + danh từ" có nghĩa là "[danh từ] cụ thể/được xác định", thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc lập luận logic trang trọng, để chỉ đối tượng được thảo luận trong những điều kiện cụ thể.
Researchers must assess how a given chemical compound reacts under extreme temperatures.
Các nhà nghiên cứu phải đánh giá cách một hợp chất hóa học cụ thể phản ứng ở nhiệt độ cao.
EN: The passage refers to research conducted at the University of Cambridge using tissues from NHS (National Health Service) patients. The NHS is the publicly funded healthcare system in the UK, providing universal healthcare. Patient participation in biobanking and research initiatives through the NHS plays a crucial role in enabling large-scale, ethically regulated medical innovations like organoid technology.
EN: Inverted conditional structure without 'if': When 'if' is omitted in a formal hypothetical condition, the auxiliary verb (in this case, 'Were') is inverted with the subject. 'Were + subject + to-infinitive' expresses a hypothetical future or highly tentative condition.
Tiếng Việt: Cấu trúc điều kiện đảo ngữ không có "if": Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản học thuật, nếu lược bỏ "if" trong mệnh đề điều kiện, trợ động từ (ở đây là "Were") phải được đảo lên trước chủ ngữ. Cấu trúc "Were + chủ ngữ + to + động từ nguyên mẫu" được dùng để diễn tả một giả định về tương lai hoặc một điều kiện mang tính cực kỳ lịch sự.
Were the government to enact stricter regulations, companies would have to adapt quickly.
Nếu chính phủ ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn, các doanh nghiệp sẽ phải thích nghi nhanh chóng.
EN: Parallel structure with modal verbs: The modal verb 'could' controls two main verbs connected by the conjunction 'and': 'transform' and 'accelerate'. Both verbs remain in their base forms.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với động từ khiếm khuyết: Động từ khiếm khuyết "could" điều khiển đồng thời hai động từ chính được nối với nhau bằng liên từ kết hợp "and": "transform" (thay đổi) và "accelerate" (tăng tốc), cả hai đều ở dạng nguyên mẫu.
This strategy could significantly reduce operational costs and improve overall efficiency.
Chiến lược này sẽ có thể giảm đáng kể chi phí vận hành và tăng hiệu quả tổng thể.
EN: Temporal conjunction 'before' introducing a formal present simple clause: The conjunction 'before' introduces a time clause. Although referring to a future milestone, the present simple tense ('commence') is used after temporal conjunctions.
Tiếng Việt: Liên từ chỉ thời gian "before" giới thiệu mệnh đề phụ thuộc ở thì hiện tại đơn trang trọng: Liên từ "before" được dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ thời gian. Ngay cả khi đề cập đến sự kiện trong tương lai, sau liên từ chỉ thời gian, chúng ta vẫn phải dùng thì hiện tại đơn (như "commence").
Please ensure all documentation is verified before the agreement takes effect.
Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các tài liệu đã được xác minh trước khi thỏa thuận có hiệu lực.
EN: The verb 'commence' is a formal register choice typical in academic, medical, and high-level journalistic contexts, where more casual registers would use 'begin' or 'start'. Similarly, 'were... to' reflects formal written prose style favored in UK broadsheet reporting.
EN: The present perfect continuous tense ('have been cultivating') is used to emphasize an action that started in the past, has continued uninterrupted over a duration of time, and is still ongoing or has effects continuing into the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + hiện tại phân từ) được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động bắt đầu trong quá khứ, đã diễn ra liên tục cho đến hiện tại và vẫn chưa kết thúc, hoặc ảnh hưởng của nó vẫn còn kéo dài đến hiện tại.
Scientists have been searching for a cure to this rare genetic disease for over two decades.
Các nhà khoa học đã và đang nỗ lực tìm kiếm phương pháp chữa trị cho căn bệnh di truyền hiếm gặp này trong hơn hai thập kỷ.
EN: The conjunction 'yet' functions as an adversative coordinator similar to 'but', used here to join two independent clauses and introduce a contrasting fact that is surprising given the long effort described in the first clause.
Tiếng Việt: Liên từ "yet" đóng vai trò là liên từ kết hợp mang nghĩa đối lập (tương tự như "but"), dùng để nối hai mệnh đề độc lập, đưa ra một sự thật trái ngược hoặc bất ngờ so với nỗ lực lâu dài được nhắc đến trước đó.
The team conducted dozens of experiments, yet they failed to achieve reproducible results.
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành hàng chục thí nghiệm, tuy nhiên họ không thể thu được kết quả có thể lặp lại.
EN: The adjective 'elusive' paired with 'remain' describes something that continues to be difficult to achieve, catch, or define despite ongoing attempts. The time adjunct 'until now' marks the boundary of this ongoing state.
Tiếng Việt: Tính từ "elusive" (khó đạt được, khó nắm bắt) kết hợp với động từ trạng thái "remain" diễn tả một mục tiêu vẫn khó đạt được dù đã có những nỗ lực bền bỉ; kết hợp với trạng từ chỉ thời gian "until now" (cho đến bây giờ) để đánh dấu thời điểm kết thúc của trạng thái này.
A reliable treatment for the condition had remained elusive until recent technological breakthroughs.
Cho đến khi có bước đột phá công nghệ gần đây, phương pháp điều trị đáng tin cậy cho căn bệnh này vẫn còn xa vời.
EN: The verb 'aim' is commonly followed by an infinitive ('to + verb') to express an objective, purpose, or intended outcome. In formal and academic registers, it is frequently used to outline organizational goals.
Tiếng Việt: Động từ "aim" thường được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu (to + động từ) để diễn tả mục tiêu, tôn chỉ hoặc kết quả mong đợi. Trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật, cấu trúc này thường được dùng để nêu rõ mục tiêu của một tổ chức hoặc kế hoạch.
The new government policy aims to reduce carbon emissions by forty percent over the next decade.
Chính sách mới của chính phủ nhằm mục tiêu giảm 40% lượng khí thải carbon trong vòng mười năm tới.
EN: The relative pronoun 'that' (or 'which') introduces a restrictive relative clause modifying 'models'. Within this clause, the modal verb 'could' indicates hypothetical ability or potential, showing that any laboratory would be capable of utilizing these models.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" (hoặc "which") giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định, bổ nghĩa cho danh từ "models" đứng trước. Trợ động từ khiếm khuyết "could" trong mệnh đề này diễn tả khả năng hoặc tiềm năng mang tính giả định, cho thấy bất kỳ phòng thí nghiệm nào trên thế giới đều có khả năng sử dụng các mô hình này.
Researchers have developed a diagnostic test that any clinic could easily administer.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển một bài kiểm tra chẩn đoán mà bất kỳ phòng khám nào cũng có thể thực hiện dễ dàng.
EN: Adverbs like 'worldwide' can act post-modifyingly after nouns (e.g., 'laboratory worldwide') or noun phrases to mean 'throughout the world'. It adds a global scope without requiring a prepositional phrase like 'in the world'.
Tiếng Việt: Các trạng từ như "worldwide" có thể đứng sau danh từ (ví dụ: laboratory worldwide) để bổ nghĩa, mang nghĩa "trên toàn cầu, trên toàn thế giới", mà không cần dùng giới từ (như in the world) để diễn tả phạm vi toàn cầu.
The company provides specialized software that schools worldwide rely on for remote learning.
Công ty cung cấp phần mềm chuyên dụng mà các trường học trên toàn thế giới dựa vào trong việc giảng dạy từ xa.
EN: In scientific research, 'reproducibility' is a critical hallmark of rigor. One major obstacle in biomedical research, particularly with biological models like stem-cell-derived organoids, is batch-to-batch variability. Major initiatives led by top-tier institutions like the University of Cambridge focus not just on creating cutting-edge science, but on standardizing protocols so laboratories globally can reliably duplicate the results.
EN: Inverted conditional clause with 'Should' (First/Second Conditional Inversion). When 'if' is omitted in a conditional clause expressing a hypothetical or future possibility, 'should' moves to the front of the clause (subject-verb inversion). This creates a formal, tentative, or academic tone.
Tiếng Việt: Đảo ngữ trong mệnh đề điều kiện lược bỏ "if" (cấu trúc đảo với Should). Trong mệnh đề điều kiện diễn tả giả định hoặc khả năng xảy ra trong tương lai, nếu lược bỏ "if", ta phải đưa trợ động từ "should" lên đầu câu để tạo sự đảo ngữ giữa chủ ngữ và động từ. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo học thuật hoặc tin tức, nhằm tăng tính trang trọng và sắc thái giả định.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact our customer support team.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, xin vui lòng liên hệ với đội ngũ chăm sóc khách hàng của chúng tôi.
EN: Correlative conjunction 'not only... but also...'. Used to connect two parallel grammatical structures (in this case, prepositional phrases 'for drug testing' and 'for the broader landscape...'), emphasizing that both aspects are equally applicable, with extra weight often given to the second element.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan "not only... but also..." (không chỉ... mà còn...). Dùng để nối hai thành phần có cấu trúc ngữ pháp tương đương nhau (trong câu này là hai cụm giới từ "for drug testing" và "for the broader landscape..."), nhằm nhấn mạnh cả hai yếu tố, và thường nghiêng về tầm quan trọng của yếu tố thứ hai.
The new policy benefits not only local businesses but also the community as a whole.
Chính sách mới không chỉ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp địa phương mà còn có lợi cho toàn bộ cộng đồng.
EN: The linking verb 'prove' followed by an adjective complement ('successful'). Here, 'prove' functions as a copular verb meaning 'to turn out to be', taking an adjective directly without needing 'to be' (though 'prove to be' is also correct).
Tiếng Việt: Động từ nối "prove" kết hợp với bổ ngữ tính từ (successful). Ở đây, "prove" đóng vai trò là động từ nối, mang nghĩa "hóa ra là, tỏ ra là", và có thể được theo sau trực tiếp bởi một tính từ làm bổ ngữ để diễn tả trạng thái cuối cùng (cũng có thể viết là "prove to be").
The initial investment proved highly lucrative after just a few months.
Khoản đầu tư ban đầu này hóa ra đã mang lại lợi nhuận lớn chỉ sau vài tháng ngắn ngủi.
EN: The phrase 'watershed moment' is widely used in English discourse, especially in journalism and academic commentary, to denote a critical turning point that permanently alters the direction of a situation or field. Historically, a 'watershed' refers to a ridge of land that separates waters flowing to different rivers or basins. Metaphorically, it underscores how a milestone—such as replacing animal testing with human organoids—creates an irreversible shift toward more ethical and scientifically accurate practices in medicine.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mang tính đột phá; có tính tiên phong
Trong ngữ cảnh: nuôi cấy (tế bào, mô, v.v.)
Trong ngữ cảnh: mang tính quyết định; rõ ràng
Trong ngữ cảnh: phương pháp luận; một bộ phương pháp
Trong ngữ cảnh: sao chép; mô phỏng
Trong ngữ cảnh: suy yếu; thoái hóa
Trong ngữ cảnh: cảnh báo; nhắc nhở
Trong ngữ cảnh: có thể thấy trước, có thể lường trước
Trong ngữ cảnh: bệnh lý học; trạng thái bệnh lý
Trong ngữ cảnh: tập hợp con; một nhóm người
Trong ngữ cảnh: bắt đầu; khởi động
Trong ngữ cảnh: khó đạt được; khó nắm bắt
Trong ngữ cảnh: có thể tái tạo; có thể sao chép
Trong ngữ cảnh: bước ngoặt; ranh giới phân chia
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A miniature, simplified, 3D version of an organ produced in vitro that shows realistic micro-anatomy.
organoid
A medical model that proposes the customization of healthcare, with medical decisions, practices, or products being tailored to the individual patient.
y học cá nhân hóa; y học chính xác
A research study performed in human entities to evaluate a medical, surgical, or behavioral intervention.
thử nghiệm lâm sàng
A point in time that marks an important, fundamental change or turning point.
thời khắc bước ngoặt; bước ngoặt quan trọng
The time period from now until how far into the future you can reasonably predict.
tương lai có thể thấy trước