Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Quỹ đạo phát triển hoặc con đường đi tới
Trong ngữ cảnh: Uyên bác, sâu sắc
Trong ngữ cảnh: Giành được, thu được (sự ủng hộ hoặc cảm thông)
Trong ngữ cảnh: Bình đẳng, theo chủ nghĩa bình đẳng
Trong ngữ cảnh: Ăn sâu, khó thay đổi
Trong ngữ cảnh: Bằng cấp, tư cách, uy tín
Trong ngữ cảnh: Hậu quả, ảnh hưởng (của hành động hoặc quyết định)
Trong ngữ cảnh: Làm gia tăng, tăng cường
Trong ngữ cảnh: có thể hình dung được, có thể xảy ra
Trong ngữ cảnh: Sự xói mòn, sự suy yếu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A turning point in time that marks a significant change.
Bước ngoặt, cột mốc quan trọng
The mass expulsion or killing of members of an unwanted ethnic or religious group in a society.
Thanh trừng sắc tộc
A set of rules which seek, for humanitarian reasons, to limit the effects of armed conflict.
Luật nhân đạo
The fact or condition of being accountable; responsibility.
Trách nhiệm giải trình, quy trách nhiệm