Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Trạng thái được kết nối chặt chẽ hoặc đan xen với nhau.
Trong ngữ cảnh: Sự khen ngợi công khai hoặc đánh giá cao.
Trong ngữ cảnh: Nguồn gốc, dòng dõi truyền thừa của tư tưởng hoặc sự vật.
Trong ngữ cảnh: Sự kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng.
Trong ngữ cảnh: Lời nói hoặc bài viết có tính công kích mạnh mẽ hoặc tranh luận.
Trong ngữ cảnh: Sách nhập môn, sách giới thiệu cơ bản hoặc khái quát.
Trong ngữ cảnh: Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng.
Trong ngữ cảnh: Tính không thể tránh khỏi, tính tất yếu.
Trong ngữ cảnh: Đúng trọng tâm, có liên quan, đúng lúc.
Trong ngữ cảnh: Mang tính đầu cơ, mang tính suy đoán.
Trong ngữ cảnh: Gây phản cảm, đáng ghê tởm.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be carefully examined or criticized.
Bị kiểm tra hoặc giám sát chặt chẽ.
A type of artificial intelligence trained to understand and generate human language.
Mô hình ngôn ngữ.
A spike in asset values within a particular industry or market that is fueled by exaggerated expectations of future growth.
Bong bóng đầu cơ.
To have something as an origin or main cause.
Bắt nguồn từ, gốc rễ từ.