GamingTrò chơi điện tử
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi, Sarah! How are you?
Chào Sarah! Bạn khỏe không?
#2
Hi, Alex! I am great.
Chào Alex! Mình rất khỏe.
#3
What do you do today?
Hôm nay bạn làm gì?
#4
I play video games at home.
Tôi chơi trò chơi điện tử ở nhà.
#5
Oh, nice! What game is it?
Ồ, tuyệt quá! Đó là trò chơi gì vậy?
#6
It is a quest game.
Đây là một trò chơi nhiệm vụ.
#7
A quest game? That sounds fun!
Trò chơi phiêu lưu sao? Nghe có vẻ thú vị đấy!
#8
Yes! I find treasure on a map.
Đúng vậy! Tôi đang tìm kho báu trên bản đồ.
#9
What level are you on?
Bạn đang ở màn mấy?
#10
I am on level five.
Tôi đang ở màn năm.
#11
Wow, that is high!
Oa, cao thật đấy (cấp độ rất cao)!
#12
Thanks! I use a good strategy.
Cảm ơn! Tôi sử dụng một chiến thuật tốt.
#13
Is it a multiplayer game?
Đây có phải là một trò chơi nhiều người chơi không?
#14
Yes! We can play together.
Được chứ! Chúng ta có thể chơi cùng nhau.
#15
Great! I want to try it.
Tuyệt quá! Tôi muốn thử nó.
#16
You will like it a lot.
Bạn sẽ rất thích nó.
#17
Do you like board games too?
Bạn cũng thích trò chơi board game chứ?
#18
Yes, I love board games!
是的,我喜歡桌遊!
#19
Let's play one this weekend.
Cuối tuần này chúng ta chơi một trò nhé.
#20
Sounds good! See you Saturday!
Nghe hay đấy! Hẹn gặp bạn vào thứ Bảy!