Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộc phiêu lưu, nhiệm vụ hoặc sự khám phá; thường chỉ các nhiệm vụ theo màn trong trò chơi
Trong ngữ cảnh: kho báu, châu báu
Trong ngữ cảnh: cấp độ, màn chơi
Trong ngữ cảnh: chiến thuật, chiến lược
Trong ngữ cảnh: nhiều người chơi (dành cho trò chơi)
Trong ngữ cảnh: cùng nhau, cùng lúc
Trong ngữ cảnh: cờ bàn, trò chơi cờ (như Cờ tỷ phú, Cờ vua,...)
Trong ngữ cảnh: cuối tuần
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
used to say that an idea or activity seems enjoyable
Nghe có vẻ thú vị
to a very great degree or extent
Rất nhiều, rất
a casual way to say goodbye when you expect to meet again
Tạm biệt, hẹn gặp lại
A genre of video game focused on completing specific tasks or missions to advance the story.
Trò chơi nhiệm vụ / Trò chơi phiêu lưu
A specific stage or rank of difficulty and progress within a game.
Màn chơi / Cấp độ
A game that allows multiple players to play in the same game environment at the same time.
Trò chơi nhiều người chơi
A tabletop game that involves pieces moved or placed on a pre-marked surface or 'board'.
Trò chơi bàn cờ / Board game