Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: dinh dưỡng; quá trình hoặc quá trình nghiên cứu việc cơ thể sinh vật hấp thụ thức ăn để duy trì sự sống
Trong ngữ cảnh: cân bằng, cân đối; có tỷ lệ hợp lý giữa các thành phần
Trong ngữ cảnh: prôtêin / chất đạm; một trong những dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể con người
Trong ngữ cảnh: calo; đơn vị đo năng lượng mà cơ thể nhận được từ thức ăn và đồ uống
Trong ngữ cảnh: hệ miễn dịch; cơ chế phòng thủ của cơ thể giúp chống lại bệnh tật
Trong ngữ cảnh: tiếp xúc với; làm cho chạm hoặc chịu tác động từ yếu tố bên ngoài (như ánh nắng, không khí, v.v.)
Trong ngữ cảnh: hữu cơ; được trồng hoặc sản xuất mà không sử dụng hóa chất nhân tạo
Trong ngữ cảnh: nhân tạo; do con người tạo ra, không phải tự nhiên
Trong ngữ cảnh: dưỡng chất, chất dinh dưỡng
Trong ngữ cảnh: thiết yếu, cực kỳ quan trọng và không thể thiếu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
used to introduce a contrasting point or perspective
Mặt khác
to have an effect or influence on something
Đóng vai trò trong...; có tác động đến...
to become heavier
tăng cân; béo lên
happening or done at the latest possible time
vào phút chót; tạm thời
Categories of foods that share similar nutritional properties, such as dairy, grains, or vegetables.
Các nhóm thực phẩm
The specific data regarding nutrients, calories, and ingredients printed on food packaging.
Thông tin dinh dưỡng
The total sum of food and drink habitually consumed by a person.
Chế độ ăn uống
Food produced using standard farming methods, as opposed to organic methods.
Thực phẩm thông thường / Thực phẩm canh tác truyền thống
A standardized amount of food used to quantify recommended intake.
Khẩu phần / Một phần ăn