To give or teach something to people who are younger than you or live after you.
Truyền lại, lưu truyền
Giải thích: Được sử dụng để mô tả kiến thức, truyền thống hoặc đồ vật được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ: The secret family recipe has been passed down for three generations.
Used to introduce a contrasting point of view, fact, or situation.
Mặt khác
Giải thích: Được dùng để đưa ra một quan điểm hoặc tình huống trái ngược hoặc khác biệt với những gì đã nói trước đó.
Ví dụ: I love the convenience of city life; on the other hand, I miss the quiet of the countryside.
Something that shows you what a different place, culture, or situation is like.
cửa sổ nhìn vào.../cách để tìm hiểu về...
Giải thích: Ví von rằng thông qua một điều gì đó, người ta có thể quan sát hoặc tìm hiểu về một lĩnh vực hoặc nền văn hóa xa lạ khác.
Ví dụ: This documentary provides a window into the lives of people living in the Arctic.
To feel close to someone or have a good relationship with them.
kết nối với.../tạo sự đồng cảm với...
Giải thích: Chỉ việc thiết lập sự kết nối về mặt cảm xúc hoặc sự thấu hiểu lẫn nhau với người khác.
Ví dụ: Traveling helps you connect with people from different backgrounds.
Food items that are fresh and available at a particular time of year.
nguyên liệu theo mùa
Giải thích: Chỉ các loại rau, củ, quả hoặc hải sản chín tự nhiên và tươi ngon nhất trong một mùa nhất định.
Ví dụ: The chef creates a new menu every month based on seasonal ingredients.
Strong, intense, and distinct tastes that are easily noticed and impactful.
Hương vị đậm đà
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'bold' thường chỉ hành động "táo bạo" hoặc "dũng cảm". Nhưng trong ẩm thực, nó được dùng để mô tả hương vị rất rõ rệt, nồng nàn và đầy ấn tượng, chẳng hạn như thức ăn cay hoặc nhiều gia vị.
Ví dụ: The chef is known for using bold flavors like garlic, ginger, and chili in his signature dishes.
The artistic arrangement and visual appeal of food on a plate.
Cách trình bày món ăn / Trình bày thị giác
Giải thích: Thông thường 'presentation' có nghĩa là "thuyết trình" hoặc "bài diễn thuyết". Trong ngành ẩm thực, nó đặc biệt chỉ việc "trình bày món ăn", tức là cách đầu bếp sắp xếp vị trí, màu sắc và trang trí nguyên liệu sao cho bắt mắt.
Ví dụ: In fine dining, the presentation of the meal is just as important as the flavor.
Large serving dishes placed in the center of a table for everyone to share.
Đĩa dùng chung / Đĩa thức ăn chung
Giải thích: 'Common' ở đây không có nghĩa là "bình thường" hay "phổ biến", mà có nghĩa là "chung" hoặc "công cộng". Điều này phản ánh văn hóa ăn uống chia sẻ, đối lập với "khẩu phần cá nhân" (individual portions) của phương Tây.
Ví dụ: In many family-style restaurants, food is served on common plates to encourage sharing.
Tastes that are gentle, subtle, and not spicy or overwhelming.
Hương vị thanh đạm / Hương vị nhẹ nhàng
Giải thích: 'Mild' khi mô tả thời tiết hoặc tính cách có nghĩa là "ôn hòa". Trong ngữ cảnh thực phẩm, nó đặc biệt chỉ việc "không cay" hoặc "vị không đậm", thường được dùng để mô tả khẩu vị phù hợp với những người không thích thức ăn gây kích thích.
Ví dụ: If you cannot eat spicy food, you should choose a curry with mild flavors.