Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Khách sạn, nơi lưu trú
Trong ngữ cảnh: Công viên, khu vui chơi công cộng
Trong ngữ cảnh: thẳng; không rẽ/uốn cong
Trong ngữ cảnh: chúng (khoảng cách giữa hai con phố giao nhau trong đô thị)
Trong ngữ cảnh: ngã tư; giao lộ
Trong ngữ cảnh: bên trái; sang trái
Trong ngữ cảnh: bên phải; sang phải
Trong ngữ cảnh: nhắc lại; nói lại
Trong ngữ cảnh: phút (đơn vị thời gian)
Trong ngữ cảnh: tận hưởng; thích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Continuing in the same direction without turning
Đi thẳng về phía trước
Walking rather than using a vehicle
đi bộ
To change direction towards the left side
rẽ trái
Used to ask about the distance between two places
bao xa
Used to say that you have understood something
hiểu rồi; biết rồi
The distance from one street to the next in a city or town.
Khối phố